Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Các thành ngữ liên quan đến 12 con giáp trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, 12 con giáp không chỉ xuất hiện trong cách nói về năm sinh mà còn để lại dấu ấn rất rõ trong kho tàng thành ngữ. Mỗi con vật thường gắn với những đặc điểm, hình ảnh hoặc câu chuyện quen thuộc, từ đó tạo nên những cách diễn đạt vừa sinh động vừa giàu ý nghĩa.

Các thành ngữ liên quan đến 12 con giáp trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, 12 con giáp không chỉ xuất hiện trong cách nói về năm sinh mà còn để lại dấu ấn rất rõ trong kho tàng thành ngữ. Mỗi con vật thường gắn với những đặc điểm, hình ảnh hoặc câu chuyện quen thuộc, từ đó tạo nên những cách diễn đạt vừa sinh động vừa giàu ý nghĩa.

Đối với người học tiếng Trung, thành ngữ có liên quan đến 12 con giáp là một chủ đề rất thú vị. Chỉ cần hiểu hình ảnh phía sau thành ngữ, người học có thể ghi nhớ nghĩa nhanh hơn, đồng thời hiểu thêm về cách tư duy và văn hóa ngôn ngữ của người Trung Quốc.

Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn với từng con giáp. Không phải mỗi con giáp chỉ có một thành ngữ; bài viết chọn những cách nói phổ biến, dễ gặp và có giá trị học tập cao.

Hình minh họa: Thành ngữ tiếng Trung gắn với 12 con giáp

1. 鼠 /shǔ/ – Chuột

Thành ngữ鼠目寸光 /shǔmùcùnguāng/ – Thiển cận, chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt

鼠目寸光 nghĩa đen là “mắt chuột chỉ nhìn được một tấc ánh sáng”. Nghĩa bóng dùng để phê phán người có tầm nhìn hạn hẹp, chỉ thấy cái lợi trước mắt mà không nhìn được tương lai.Ví dụ:

有些人做事情鼠目寸光,只看眼前的利益。

Yǒuxiē rén zuò shìqing shǔmùcùnguāng, zhǐ kàn yǎnqián de lìyì.

→ Có người làm việc rất thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt.

2. 牛 /niú/ – Trâu

Thành ngữ九牛一毛 /jiǔniúyīmáo/ – Chỉ là một phần rất nhỏ, không đáng kể

九牛一毛 nghĩa đen là “một sợi lông trong chín con trâu”. Thành ngữ dùng để nói một phần rất nhỏ so với tổng thể rất lớn.Ví dụ:

这点钱对他来说不过是九牛一毛。

Zhè diǎn qián duì tā lái shuō búguò shì jiǔniúyīmáo.

→ Chút tiền này đối với anh ấy chẳng đáng là bao.

3. 虎 /hǔ/ – Hổ

Thành ngữ狐假虎威 /hújiǎhǔwēi/ – Cáo mượn oai hùm

狐假虎威 kể hình ảnh con cáo mượn uy thế của con hổ để dọa các con vật khác. Nghĩa bóng chỉ người dựa vào quyền thế của người khác để ra oai, bắt nạt người khác.Ví dụ:

他只是狐假虎威,真正有权力的人不是他。

Tā zhǐshì hújiǎhǔwēi, zhēnzhèng yǒu quánlì de rén bú shì tā.

→ Anh ta chỉ là người cáo mượn oai hùm, người thực sự có quyền không phải anh ta.

4. 兔 /tù/ – Thỏ

Thành ngữ守株待兔 /shǒuzhūdàitù/ – Chờ sung rụng; ngồi chờ may mắn

守株待兔 bắt nguồn từ câu chuyện người nông dân nhặt được thỏ do tình cờ va vào gốc cây rồi bỏ việc đồng áng để ngồi chờ con khác. Thành ngữ phê phán cách làm thụ động, chỉ chờ vận may thay vì chủ động hành động.Ví dụ

学习不能守株待兔,要主动努力。

Xuéxí bù néng shǒuzhūdàitù, yào zhǔdòng nǔlì.

→ Học tập không thể chỉ ngồi chờ may mắn mà phải chủ động cố gắng.

5. 龙 /lóng/ – Rồng

Thành ngữ画龙点睛 /huàlóngdiǎnjīng/ – Vẽ rồng điểm mắt; làm nổi bật điểm quan trọng

画龙点睛 là một thành ngữ rất nổi tiếng. Nghĩa bóng chỉ việc thêm một chi tiết quan trọng vào đúng lúc, khiến tác phẩm, bài viết hoặc lời nói trở nên hoàn chỉnh và nổi bật hơn.Ví dụ:

最后一句话起到了画龙点睛的作用。

Zuìhòu yí jù huà qǐdào le huàlóngdiǎnjīng de zuòyòng.

→ Câu cuối cùng đã đóng vai trò làm nổi bật toàn bộ bài viết.

6. 蛇 /shé/ – Rắn

Thành ngữ画蛇添足 /huàshétiānzú/ – Vẽ rắn thêm chân; làm việc thừa, phản tác dụng

画蛇添足 dùng để nói một việc vốn đã hoàn thành nhưng lại thêm vào những chi tiết không cần thiết, cuối cùng làm hỏng kết quả ban đầu.Ví dụ:

这句话已经很清楚了,再解释反而是画蛇添足。

Zhè jù huà yǐjīng hěn qīngchu le, zài jiěshì fǎn'ér shì huàshétiānzú.

→ Câu này đã rất rõ rồi, giải thích thêm ngược lại thành thừa.

7. 马 /mǎ/ – Ngựa

Thành ngữ马到成功 /mǎdàochénggōng/ – Mã đáo thành công

马到成功 thường được dùng như một lời chúc. Nghĩa là vừa bắt tay vào làm đã đạt được thành công. Đây là cách nói rất phổ biến trong lời chúc thi cử, công việc và khởi nghiệp.Ví dụ:

祝你考试马到成功!

Zhù nǐ kǎoshì mǎdàochénggōng!

→ Chúc bạn thi cử thành công ngay từ đầu!

8. 羊 /yáng/ – Dê

Thành ngữ亡羊补牢 /wángyángbǔláo/ – Mất dê mới sửa chuồng; biết sửa sai vẫn chưa muộn

亡羊补牢 nghĩa đen là “mất dê rồi mới sửa chuồng”. Nghĩa bóng nói rằng dù đã xảy ra sai lầm, nếu kịp thời tìm nguyên nhân và sửa chữa thì vẫn còn có ích.Ví dụ:

虽然这次失败了,但现在改正还不晚,亡羊补牢嘛。

Suīrán zhè cì shībài le, dàn xiànzài gǎizhèng hái bù wǎn, wángyángbǔláo ma.

→ Dù lần này thất bại nhưng bây giờ sửa sai vẫn chưa muộn.

9. 猴 /hóu/ – Khỉ

Thành ngữ杀鸡儆猴 /shājījǐnghóu/ – Giết gà dọa khỉ; xử một người để cảnh cáo người khác

杀鸡儆猴 nghĩa đen là “giết gà để dọa khỉ”. Nghĩa bóng chỉ việc xử phạt hoặc trừng trị một người nhằm làm gương, cảnh cáo những người khác.Ví dụ:

公司处罚他,是为了杀鸡儆猴。

Gōngsī chǔfá tā, shì wèile shājījǐnghóu.

→ Công ty phạt anh ta để làm gương, cảnh cáo những người khác.

10. 鸡 /jī/ – Gà

Thành ngữ闻鸡起舞 /wénjīqǐwǔ/ – Nghe tiếng gà gáy liền dậy luyện võ; chăm chỉ, có ý chí

闻鸡起舞 bắt nguồn từ câu chuyện người xưa nghe tiếng gà gáy lúc sáng sớm thì thức dậy luyện kiếm. Thành ngữ dùng để ca ngợi tinh thần chăm chỉ, tự giác và có ý chí vươn lên.Ví dụ:

他每天早起学习,真有闻鸡起舞的精神。

Tā měitiān zǎoqǐ xuéxí, zhēn yǒu wénjīqǐwǔ de jīngshén.

→ Ngày nào anh ấy cũng dậy sớm học tập, quả là có tinh thần chăm chỉ đáng nể.

11. 狗 /gǒu/ – Chó

Thành ngữ狗急跳墙 /gǒujítiàoqiáng/ – Chó cùng đường cắn càn; bị dồn vào đường cùng sẽ làm liều

狗急跳墙 nghĩa đen là “chó cuống lên thì nhảy qua tường”. Nghĩa bóng chỉ một người khi bị dồn đến bước đường cùng có thể làm những việc liều lĩnh hoặc bất thường.Ví dụ:

把他逼得太紧,小心他狗急跳墙。

Bǎ tā bī de tài jǐn, xiǎoxīn tā gǒujítiàoqiáng.

→ Đừng dồn anh ta quá mức, cẩn thận anh ta sẽ làm liều.

12. 猪 /zhū/ – Heo

Thành ngữ猪朋狗友 /zhūpénggǒuyǒu/ – Bạn bè xấu, đám bạn không tốt

猪朋狗友 là cách nói mang sắc thái chê bai, chỉ những người bạn hoặc nhóm bạn không có ảnh hưởng tốt, thường gắn với lối sống không lành mạnh. Khi sử dụng cần chú ý sắc thái vì đây không phải cách nói lịch sự.Ví dụ:

父母担心孩子交上猪朋狗友。

Fùmǔ dānxīn háizi jiāo shàng zhūpénggǒuyǒu.

→ Cha mẹ lo con mình kết giao với những người bạn không tốt.

Một số thành ngữ 12 con giáp khác cũng rất đáng nhớ

胆小如鼠 /dǎnxiǎorúshǔ/ – Nhát như chuột.

对牛弹琴 /duìniú tánqín/ – Đàn gảy tai trâu; nói điều không phù hợp với người nghe.

牛刀小试 /niú dāo xiǎoshì/ – Thử sức một chút; đem tài năng lớn dùng vào việc nhỏ.

虎虎生威 /hǔhǔshēngwēi/ – Hùng dũng, mạnh mẽ, đầy khí thế.

狡兔三窟 /jiǎotùsānkū/ – Thỏ khôn có ba hang; chuẩn bị nhiều phương án dự phòng.

龙腾虎跃 /lóngténghǔyuè/ – Khí thế sôi nổi, mạnh mẽ.

打草惊蛇 /dǎcǎojīngshé/ – Đánh cỏ động rắn; hành động làm lộ đối phương.

老马识途 /lǎomǎshítú/ – Ngựa già biết đường; người có kinh nghiệm biết cách xử lý.

羊入虎口 /yángrùhǔkǒu/ – Cừu vào miệng hổ; rơi vào hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm.

猴年马月 /hóuniánmǎyuè/ – Một thời điểm rất xa, chưa biết đến bao giờ.

鸡犬不宁 /jīquǎnbùníng/ – Gà chó không yên; tình trạng náo loạn, không được yên ổn.

狼心狗肺 /lángxīngǒufèi/ – Lòng lang dạ sói; vô tình, bạc bẽo.

人怕出名猪怕壮 /rén pà chūmíng zhū pà zhuàng/ – Người sợ nổi tiếng, heo sợ béo; nổi bật cũng dễ kéo theo phiền phức.

12 con giáp là một chủ đề rất phù hợp để học thành ngữ tiếng Trung vì hình ảnh của từng con vật giúp người học tạo được liên tưởng trực quan. Từ 鼠目寸光、九牛一毛、狐假虎威 đến 画蛇添足、马到成功、亡羊补牢 hay 闻鸡起舞, mỗi thành ngữ đều mang một câu chuyện và một sắc thái riêng. Nếu đang học tiếng Trung, bạn không cần cố gắng ghi nhớ tất cả ngay lập tức. Hãy chọn 3–5 thành ngữ quen thuộc, hiểu rõ nghĩa, nhớ câu chuyện phía sau và tự đặt câu. Khi gặp lại chúng trong phim, sách hoặc giao tiếp, bạn sẽ dần nhận ra rằng thành ngữ chính là một trong những phần thú vị nhất của tiếng Trung.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99