Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

10 thành ngữ tiếng Trung về học tập và nỗ lực

Những cách nói hay giúp người học diễn đạt ý chí, sự kiên trì và tinh thần cầu tiến

10 thành ngữ tiếng Trung về học tập và nỗ lực

Những cách nói hay giúp người học diễn đạt ý chí, sự kiên trì và tinh thần cầu tiến

Học tiếng Trung không chỉ là ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp. Khi trình độ được nâng lên, người học sẽ gặp ngày càng nhiều thành ngữ dùng để diễn đạt thái độ học tập, tinh thần cố gắng và ý chí vượt qua khó khăn.

Những thành ngữ như 坚持不懈、孜孜不倦、废寝忘食、脚踏实地 không chỉ giúp câu nói trở nên sinh động hơn mà còn phản ánh một quan niệm rất quen thuộc trong văn hóa học tập: muốn đạt được mục tiêu thì cần có phương pháp, sự kiên trì và nỗ lực lâu dài.

Dưới đây là 10 thành ngữ và cách nói bốn chữ về học tập, nỗ lực mà người học tiếng Trung nên biết. Mỗi thành ngữ được giải thích theo nghĩa thực tế, kèm ví dụ để bạn có thể áp dụng ngay.

Hình minh họa: 10 thành ngữ tiếng Trung về học tập và nỗ lực

1. Thành ngữ坚持不懈 /jiānchíbúxiè/ – Kiên trì không từ bỏ

坚持不懈 /jiānchíbúxiè/ nghĩa là kiên trì không ngừng, không bỏ cuộc giữa chừng. Đây là một thành ngữ rất phù hợp khi nói về việc học tập, rèn luyện hoặc theo đuổi một mục tiêu lâu dài.Ví dụ :

只要坚持不懈,就一定能实现梦想。

Zhǐyào jiānchíbúxiè, jiù yídìng néng shíxiàn mèngxiǎng.

→ Chỉ cần kiên trì không ngừng, nhất định có thể thực hiện được ước mơ.

2. Thành ngữ孜孜不倦 /zīzībújuàn/ – Chăm chỉ, không biết mệt mỏi

孜孜不倦 /zīzībújuàn/ dùng để khen một người luôn chăm chỉ học tập hoặc làm việc, say mê và bền bỉ đến mức không cảm thấy mệt mỏi. Thành ngữ này thường mang sắc thái tích cực.Ví dụ :

他孜孜不倦地学习,成绩一直名列前茅。

Tā zīzībújuàn de xuéxí, chéngjì yìzhí mínglièqiánmáo.

→ Cậu ấy học tập chăm chỉ, thành tích luôn đứng đầu.

3. Thành ngữ废寝忘食 /fèiqǐnwàngshí/ – Quên ăn quên ngủ

废寝忘食 /fèiqǐnwàngshí/ nghĩa đen là “bỏ cả việc ngủ, quên cả ăn”. Nghĩa bóng là quá say mê hoặc tập trung vào việc học, nghiên cứu hay làm việc đến mức quên cả những nhu cầu thường ngày.Ví dụ:

为了准备考试,他废寝忘食地复习了好几天。

Wèile zhǔnbèi kǎoshì, tā fèiqǐnwàngshí de fùxí le hǎo jǐ tiān.

→ Để chuẩn bị cho kỳ thi, cậu ấy đã ôn tập quên ăn quên ngủ mấy ngày liền.

4. Thành ngữ脚踏实地 /jiǎotàshídì/ – Làm việc thực tế, vững chắc

脚踏实地 /jiǎotàshídì/ nghĩa đen là “chân giẫm trên mặt đất”, nghĩa bóng là làm việc chắc chắn, thực tế, không viển vông và từng bước tiến về phía mục tiêu.Ví dụ:

学习要脚踏实地,一步一个脚印。

Xuéxí yào jiǎotàshídì, yí bù yí ge jiǎoyìn.

→ Học tập phải thực tế, vững chắc, từng bước một.

5. Thành ngữ勤学苦练 /qínxuékǔliàn/ – Chăm học, khổ luyện

勤学苦练 /qínxuékǔliàn/ kết hợp hai ý: chăm chỉ học và chăm chỉ luyện tập. Thành ngữ thường dùng khi nói rằng một người muốn giỏi phải bỏ công sức rèn luyện lâu dài.Ví dụ:

只要勤学苦练,就能掌握一门技能。

Zhǐyào qínxué kǔliàn, jiù néng zhǎngwò yì mén jìnéng.

→ Chỉ cần chăm học khổ luyện thì có thể nắm vững một kỹ năng.

6. Thành ngữ持之以恒 /chízhīyǐhéng/ – Kiên trì đến cùng

持之以恒 /chízhīyǐhéng/ nghĩa là duy trì một việc trong thời gian dài mà không bỏ cuộc. Thành ngữ đặc biệt phù hợp với việc học ngoại ngữ, bởi tiến bộ thường cần thời gian và sự luyện tập đều đặn.Ví dụ:

学习外语需要持之以恒,不能半途而废。

Xuéxí wàiyǔ xūyào chízhīyǐhéng, bù néng bàntú'érfèi.

→ Học ngoại ngữ cần kiên trì lâu dài, không thể bỏ cuộc giữa chừng.

7. Thành ngữ专心致志 /zhuānxīnzhìzhì/ – Tập trung hết sức

专心致志 /zhuānxīnzhìzhì/ dùng để chỉ trạng thái tập trung cao độ vào một việc, không bị những yếu tố bên ngoài làm phân tâm.Ví dụ:

上课时要专心致志,认真听讲。

Shàngkè shí yào zhuānxīnzhìzhì, rènzhēn tīngjiǎng.

→ Khi lên lớp cần tập trung, nghiêm túc lắng nghe giảng bài.

8. Thành ngữ未雨绸缪 /wèiyǔchóumóu/ – Chuẩn bị trước khi có việc

未雨绸缪 /wèiyǔchóumóu/ nghĩa đen là “chưa mưa đã lo sửa sang”. Nghĩa bóng là chủ động chuẩn bị trước khi khó khăn hoặc vấn đề xảy ra. Trong học tập, thành ngữ này có thể dùng khi nói về việc lập kế hoạch và chuẩn bị sớm.Ví dụ:

好好学习就是未雨绸缪,为未来做好准备。

Hǎohāo xuéxí jiùshì wèiyǔchóumóu, wèi wèilái zuò hǎo zhǔnbèi.

→ Học tập tốt chính là chủ động chuẩn bị cho tương lai.

9. Thành ngữ迎难而上 /yíngnán'érshàng/ – Dám đối mặt và vượt qua khó khăn

迎难而上 /yíngnán'érshàng/ nghĩa là không né tránh khó khăn mà chủ động đối mặt và tiến lên. Đây là cách nói thường dùng để khích lệ tinh thần vượt khó.Ví dụ:

遇到困难,我们要迎难而上,解决问题。

Yùdào kùnnan, wǒmen yào yíngnán'érshàng, jiějué wèntí.

→ Gặp khó khăn, chúng ta phải dũng cảm đối mặt và giải quyết vấn đề.

10. Thành ngữ滴水穿石 /dīshuǐchuānshí/ – Nước chảy đá mòn

滴水穿石 /dīshuǐchuānshí/ nghĩa đen là “nước nhỏ lâu ngày có thể xuyên qua đá”. Nghĩa bóng nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì: chỉ cần bền bỉ, những nỗ lực nhỏ được duy trì lâu dài cũng có thể tạo nên kết quả lớn.Ví dụ:

学习要有耐心,滴水穿石,坚持下去就会进步。

Xuéxí yào yǒu nàixīn, dīshuǐchuānshí, jiānchí xiàqù jiù huì jìnbù.

→ Học tập cần kiên nhẫn; cứ kiên trì như nước chảy đá mòn thì sẽ tiến bộ.

Tổng hợp 10 thành ngữ cần nhớ

STT ## Thành ngữ Pinyin Nghĩa
1 坚持不懈 jiānchíbúxiè Kiên trì không từ bỏ
2 孜孜不倦 zīzībújuàn Chăm chỉ, không biết mệt mỏi
3 废寝忘食 fèiqǐnwàngshí Quên ăn quên ngủ
4 脚踏实地 jiǎotàshídì Làm việc thực tế, vững chắc
5 勤学苦练 qínxuékǔliàn Chăm học, khổ luyện
6 持之以恒 chízhīyǐhéng Kiên trì đến cùng
7 专心致志 zhuānxīnzhìzhì Tập trung hết sức
8 未雨绸缪 wèiyǔchóumóu Chuẩn bị trước khi có việc
9 迎难而上 yíngnán'érshàng Dám đối mặt và vượt qua khó khăn
10 滴水穿石 dīshuǐchuānshí Nước chảy đá mòn

10 thành ngữ trên không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn cung cấp những cách diễn đạt rất tự nhiên khi nói về học tập, công việc, mục tiêu và sự nỗ lực. Nếu biết sử dụng đúng ngữ cảnh, những thành ngữ sẽ giúp câu tiếng Trung trở nên giàu hình ảnh và có chiều sâu hơn.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99