
Vị trí của 也、都、还、又、再 trong câu tiếng Trung
Trong tiếng Việt, những từ như “cũng”, “đều”, “vẫn”, “lại” có thể được diễn đạt linh hoạt. Nhưng trong tiếng Trung, 也、都、还、又、再 thường có vị trí tương đối ổn định: đứng trước động từ hoặc tính từ. Nếu dịch theo thứ tự tiếng Việt, người học dễ đặt phó từ cuối câu, đặt trước chủ ngữ hoặc nhầm 又 với 再.

