Hình minh họa: 100 từ vựng tiếng Trung ngành du lịch – nhà hàng – khách sạn
100 từ vựng • 10 nhóm chủ đề • 30 mẫu câu • 6 hội thoại
Dành cho ai? Hướng dẫn viên du lịch, lễ tân khách sạn, nhân viên nhà hàng, điều hành tour, người học tiếng Trung và những ai thường xuyên phục vụ khách Trung Quốc.
Vì sao cần học tiếng Trung chuyên ngành du lịch – dịch vụ?
Khi làm việc với khách Trung Quốc, bạn không chỉ cần biết chào hỏi mà còn phải xác nhận lịch trình, đón sân bay, làm thủ tục nhận phòng, giới thiệu món ăn, hỏi tình trạng dị ứng và xử lý yêu cầu phát sinh. Bài viết tổng hợp đúng 100 từ vựng theo 10 nhóm thực tế; mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và cụm từ ứng dụng ngay trong công việc.
Cách học hiệu quả Học theo tình huống, đọc to pinyin, ghi nhớ cả cụm từ thay vì học từ đơn lẻ và luyện các mẫu hội thoại theo vai hướng dẫn viên, lễ tân hoặc nhân viên phục vụ.
1. Du lịch và lữ hành
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 旅游 | lǚyóu | du lịch | 去越南旅游 — đi du lịch Việt Nam |
| 2 | 旅行 | lǚxíng | chuyến đi; đi du lịch | 安排一次旅行 — sắp xếp chuyến đi |
| 3 | 旅行社 | lǚxíngshè | công ty lữ hành | 联系旅行社 — liên hệ công ty lữ hành |
| 4 | 导游 | dǎoyóu | hướng dẫn viên | 中文导游 — hướng dẫn viên tiếng Trung |
| 5 | 游客 | yóukè | du khách | 接待游客 — đón tiếp du khách |
| 6 | 旅游团 | lǚyóutuán | đoàn du lịch | 参加旅游团 — tham gia đoàn du lịch |
| 7 | 行程 | xíngchéng | lịch trình | 确认行程 — xác nhận lịch trình |
| 8 | 景点 | jǐngdiǎn | địa điểm tham quan | 热门景点 — điểm tham quan nổi tiếng |
| 9 | 门票 | ménpiào | vé vào cửa | 购买门票 — mua vé vào cửa |
| 10 | 自由活动 | zìyóu huódòng | tự do tham quan | 下午自由活动 — buổi chiều tự do tham quan |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
1. 欢迎参加我们的旅游团。
/Huānyíng cānjiā wǒmen de lǚyóutuán./ Chào mừng quý khách tham gia đoàn du lịch của chúng tôi.
2. 今天的行程包括三个著名景点。
/Jīntiān de xíngchéng bāokuò sān ge zhùmíng jǐngdiǎn./ Lịch trình hôm nay bao gồm ba điểm tham quan nổi tiếng.
3. 下午两点以后,大家可以自由活动。
/Xiàwǔ liǎng diǎn yǐhòu, dàjiā kěyǐ zìyóu huódòng./ Sau hai giờ chiều, mọi người có thể tự do tham quan.
2. Sân bay, giấy tờ và di chuyển
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 机场 | jīchǎng | sân bay | 到机场接客 — đón khách tại sân bay |
| 12 | 航班 | hángbān | chuyến bay | 查询航班 — tra cứu chuyến bay |
| 13 | 登机牌 | dēngjīpái | thẻ lên máy bay | 领取登机牌 — nhận thẻ lên máy bay |
| 14 | 护照 | hùzhào | hộ chiếu | 出示护照 — xuất trình hộ chiếu |
| 15 | 签证 | qiānzhèng | thị thực; visa | 申请签证 — xin thị thực |
| 16 | 行李 | xíngli | hành lý | 提取行李 — nhận hành lý |
| 17 | 接机 | jiējī | đón khách ở sân bay | 安排接机 — sắp xếp đón sân bay |
| 18 | 送机 | sòngjī | đưa khách ra sân bay | 提供送机服务 — cung cấp dịch vụ đưa sân bay |
| 19 | 出租车 | chūzūchē | xe taxi | 帮客人叫出租车 — gọi taxi giúp khách |
| 20 | 堵车 | dǔchē | kẹt xe | 路上可能堵车 — đường có thể kẹt xe |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
4. 请问您的航班几点到达?
/Qǐngwèn nín de hángbān jǐ diǎn dàodá?/ Cho hỏi chuyến bay của quý khách đến lúc mấy giờ?
5. 我们的司机会在机场出口接您。
/Wǒmen de sījī huì zài jīchǎng chūkǒu jiē nín./ Tài xế của chúng tôi sẽ đón quý khách tại cửa ra sân bay.
6. 请随身保管好护照和登机牌。
/Qǐng suíshēn bǎoguǎn hǎo hùzhào hé dēngjīpái./ Vui lòng bảo quản cẩn thận hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
3. Đặt phòng và lễ tân khách sạn
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn | 入住酒店 — nhận phòng khách sạn |
| 22 | 前台 | qiántái | quầy lễ tân | 到前台咨询 — hỏi thông tin tại quầy lễ tân |
| 23 | 预订 | yùdìng | đặt trước | 提前预订 — đặt trước |
| 24 | 房间 | fángjiān | phòng | 查看房间 — kiểm tra phòng |
| 25 | 入住 | rùzhù | nhận phòng; lưu trú | 办理入住 — làm thủ tục nhận phòng |
| 26 | 退房 | tuìfáng | trả phòng | 中午十二点退房 — trả phòng lúc 12 giờ trưa |
| 27 | 房卡 | fángkǎ | thẻ phòng | 领取房卡 — nhận thẻ phòng |
| 28 | 押金 | yājīn | tiền đặt cọc | 支付押金 — thanh toán tiền đặt cọc |
| 29 | 房费 | fángfèi | tiền phòng | 房费含早餐 — tiền phòng bao gồm bữa sáng |
| 30 | 预订确认单 | yùdìng quèrèndān | phiếu xác nhận đặt phòng | 出示预订确认单 — xuất trình phiếu xác nhận |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
7. 您好,请问您预订房间了吗?
/Nín hǎo, qǐngwèn nín yùdìng fángjiān le ma?/ Xin chào, cho hỏi quý khách đã đặt phòng chưa?
8. 请出示护照和预订确认单。
/Qǐng chūshì hùzhào hé yùdìng quèrèndān./ Vui lòng xuất trình hộ chiếu và phiếu xác nhận đặt phòng.
9. 退房时间是明天中午十二点。
/Tuìfáng shíjiān shì míngtiān zhōngwǔ shíèr diǎn./ Giờ trả phòng là 12 giờ trưa ngày mai.
4. Loại phòng và tiện nghi
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 单人间 | dānrénjiān | phòng đơn | 预订单人间 — đặt phòng đơn |
| 32 | 双人间 | shuāngrénjiān | phòng đôi; phòng cho hai người | 双人间还有空房 — phòng cho hai người còn trống |
| 33 | 大床房 | dàchuángfáng | phòng một giường lớn | 改成大床房 — đổi sang phòng giường lớn |
| 34 | 双床房 | shuāngchuángfáng | phòng hai giường | 选择双床房 — chọn phòng hai giường |
| 35 | 海景房 | hǎijǐngfáng | phòng nhìn ra biển | 升级海景房 — nâng hạng phòng hướng biển |
| 36 | 空调 | kōngtiáo | máy điều hòa | 打开空调 — bật máy điều hòa |
| 37 | 热水 | rèshuǐ | nước nóng | 提供全天热水 — cung cấp nước nóng cả ngày |
| 38 | 无线网络 | wúxiàn wǎngluò | mạng Wi-Fi | 连接无线网络 — kết nối Wi-Fi |
| 39 | 电梯 | diàntī | thang máy | 乘电梯上楼 — đi thang máy lên tầng |
| 40 | 保险箱 | bǎoxiǎnxiāng | két an toàn | 把护照放进保险箱 — để hộ chiếu vào két |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
10. 您想订大床房还是双床房?
/Nín xiǎng dìng dàchuángfáng háishi shuāngchuángfáng?/ Quý khách muốn đặt phòng một giường lớn hay phòng hai giường?
11. 房间里有免费无线网络和保险箱。
/Fángjiān lǐ yǒu miǎnfèi wúxiàn wǎngluò hé bǎoxiǎnxiāng./ Trong phòng có Wi-Fi miễn phí và két an toàn.
12. 如果空调有问题,请联系前台。
/Rúguǒ kōngtiáo yǒu wèntí, qǐng liánxì qiántái./ Nếu máy điều hòa có vấn đề, vui lòng liên hệ lễ tân.
5. Dịch vụ khách sạn và chăm sóc khách
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 41 | 客房服务 | kèfáng fúwù | dịch vụ phòng | 提供客房服务 — cung cấp dịch vụ phòng |
| 42 | 打扫 | dǎsǎo | dọn dẹp | 打扫房间 — dọn phòng |
| 43 | 毛巾 | máojīn | khăn tắm; khăn mặt | 更换毛巾 — thay khăn |
| 44 | 洗衣服务 | xǐyī fúwù | dịch vụ giặt là | 使用洗衣服务 — sử dụng dịch vụ giặt là |
| 45 | 叫醒服务 | jiàoxǐng fúwù | dịch vụ báo thức | 预约叫醒服务 — đăng ký báo thức |
| 46 | 寄存 | jìcún | gửi giữ | 寄存行李 — gửi giữ hành lý |
| 47 | 加床 | jiāchuáng | thêm giường | 申请加床 — yêu cầu kê thêm giường |
| 48 | 延迟退房 | yánchí tuìfáng | trả phòng muộn | 申请延迟退房 — đề nghị trả phòng muộn |
| 49 | 投诉 | tóusù | khiếu nại | 处理客人投诉 — xử lý khiếu nại của khách |
| 50 | 维修 | wéixiū | sửa chữa | 安排人员维修 — bố trí nhân viên sửa chữa |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
13. 请问您需要我们打扫房间吗?
/Qǐngwèn nín xūyào wǒmen dǎsǎo fángjiān ma?/ Cho hỏi quý khách có cần chúng tôi dọn phòng không?
14. 退房后可以免费寄存行李。
/Tuìfáng hòu kěyǐ miǎnfèi jìcún xíngli./ Sau khi trả phòng, quý khách có thể gửi hành lý miễn phí.
15. 很抱歉给您带来不便,我们马上安排维修。
/Hěn bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen mǎshàng ānpái wéixiū./ Rất xin lỗi vì sự bất tiện; chúng tôi sẽ sắp xếp sửa chữa ngay.
6. Nhà hàng và đón tiếp thực khách
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 51 | 餐厅 | cāntīng | nhà hàng; phòng ăn | 酒店餐厅 — nhà hàng khách sạn |
| 52 | 服务员 | fúwùyuán | nhân viên phục vụ | 叫服务员 — gọi nhân viên phục vụ |
| 53 | 客人 | kèrén | khách; thực khách | 欢迎客人 — chào đón khách |
| 54 | 订位 | dìngwèi | đặt bàn | 提前订位 — đặt bàn trước |
| 55 | 菜单 | càidān | thực đơn | 查看中文菜单 — xem thực đơn tiếng Trung |
| 56 | 点菜 | diǎncài | gọi món | 请客人点菜 — mời khách gọi món |
| 57 | 包间 | bāojiān | phòng ăn riêng | 预订包间 — đặt phòng ăn riêng |
| 58 | 座位 | zuòwèi | chỗ ngồi | 安排靠窗座位 — sắp xếp chỗ gần cửa sổ |
| 59 | 自助餐 | zìzhùcān | buffet; tiệc tự chọn | 享用早餐自助餐 — dùng buffet sáng |
| 60 | 营业时间 | yíngyè shíjiān | giờ mở cửa | 询问营业时间 — hỏi giờ mở cửa |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
16. 欢迎光临,请问您几位?
/Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín jǐ wèi?/ Xin chào quý khách, cho hỏi mình đi mấy người ạ?
17. 您有提前订位吗?
/Nín yǒu tíqián dìngwèi ma?/ Quý khách có đặt bàn trước không?
18. 这是菜单,您可以慢慢看。
/Zhè shì càidān, nín kěyǐ mànman kàn./ Đây là thực đơn, quý khách cứ thong thả xem.
7. Món ăn, đồ uống và khẩu vị
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 61 | 特色菜 | tèsècài | món đặc sản; món đặc trưng | 推荐特色菜 — giới thiệu món đặc trưng |
| 62 | 海鲜 | hǎixiān | hải sản | 新鲜海鲜 — hải sản tươi |
| 63 | 素食 | sùshí | đồ ăn chay | 提供素食 — phục vụ đồ ăn chay |
| 64 | 主食 | zhǔshí | món chính; lương thực chính | 选择主食 — chọn món chính |
| 65 | 甜点 | tiándiǎn | món tráng miệng | 准备甜点 — chuẩn bị món tráng miệng |
| 66 | 饮料 | yǐnliào | đồ uống | 点饮料 — gọi đồ uống |
| 67 | 矿泉水 | kuàngquánshuǐ | nước khoáng | 来一瓶矿泉水 — cho một chai nước khoáng |
| 68 | 辣 | là | cay | 不要太辣 — đừng làm cay quá |
| 69 | 过敏 | guòmǐn | dị ứng | 对海鲜过敏 — dị ứng hải sản |
| 70 | 忌口 | jìkǒu | kiêng món; kiêng nguyên liệu | 询问客人忌口 — hỏi khách có kiêng món nào không |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
19. 请问您有什么忌口或者食物过敏吗?
/Qǐngwèn nín yǒu shénme jìkǒu huòzhě shíwù guòmǐn ma?/ Cho hỏi quý khách có kiêng món nào hoặc dị ứng thực phẩm không?
20. 这道菜有一点辣,可以做成不辣的。
/Zhè dào cài yǒu yìdiǎn là, kěyǐ zuò chéng bú là de./ Món này hơi cay, nhưng có thể chế biến không cay.
21. 我给您推荐本店的特色海鲜。
/Wǒ gěi nín tuījiàn běn diàn de tèsè hǎixiān./ Tôi xin giới thiệu món hải sản đặc trưng của nhà hàng.
8. Phục vụ, thanh toán và hóa đơn
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 71 | 上菜 | shàngcài | mang món lên | 马上上菜 — mang món lên ngay |
| 72 | 加菜 | jiācài | gọi thêm món | 客人想加菜 — khách muốn gọi thêm món |
| 73 | 打包 | dǎbāo | gói mang về | 帮客人打包 — gói món mang về cho khách |
| 74 | 买单 | mǎidān | thanh toán | 请帮我买单 — vui lòng tính tiền |
| 75 | 账单 | zhàngdān | hóa đơn thanh toán | 核对账单 — kiểm tra hóa đơn |
| 76 | 现金 | xiànjīn | tiền mặt | 用现金付款 — thanh toán bằng tiền mặt |
| 77 | 刷卡 | shuākǎ | quẹt thẻ; thanh toán bằng thẻ | 可以刷卡 — có thể thanh toán bằng thẻ |
| 78 | 扫码支付 | sǎomǎ zhīfù | thanh toán bằng quét mã | 支持扫码支付 — hỗ trợ quét mã thanh toán |
| 79 | 发票 | fāpiào | hóa đơn; chứng từ | 需要发票 — cần xuất hóa đơn |
| 80 | 服务费 | fúwùfèi | phí phục vụ | 账单包含服务费 — hóa đơn bao gồm phí phục vụ |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
22. 您的菜马上就上,请稍等。
/Nín de cài mǎshàng jiù shàng, qǐng shāo děng./ Món của quý khách sẽ được mang lên ngay, vui lòng chờ một chút.
23. 请问您用现金、刷卡还是扫码支付?
/Qǐngwèn nín yòng xiànjīn, shuākǎ háishi sǎomǎ zhīfù?/ Cho hỏi quý khách thanh toán bằng tiền mặt, thẻ hay quét mã?
24. 账单已经包含服务费,需要发票吗?
/Zhàngdān yǐjīng bāohán fúwùfèi, xūyào fāpiào ma?/ Hóa đơn đã bao gồm phí phục vụ, quý khách có cần xuất hóa đơn không?
9. Hướng dẫn tham quan và phương hướng
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 81 | 集合 | jíhé | tập trung | 在大厅集合 — tập trung tại sảnh |
| 82 | 出发 | chūfā | khởi hành | 准时出发 — khởi hành đúng giờ |
| 83 | 参观 | cānguān | tham quan | 参观博物馆 — tham quan bảo tàng |
| 84 | 拍照 | pāizhào | chụp ảnh | 帮游客拍照 — chụp ảnh giúp du khách |
| 85 | 纪念品 | jìniànpǐn | đồ lưu niệm | 购买纪念品 — mua đồ lưu niệm |
| 86 | 地图 | dìtú | bản đồ | 查看旅游地图 — xem bản đồ du lịch |
| 87 | 入口 | rùkǒu | lối vào | 在入口等候 — chờ tại lối vào |
| 88 | 出口 | chūkǒu | lối ra | 从出口离开 — đi ra từ lối ra |
| 89 | 洗手间 | xǐshǒujiān | nhà vệ sinh | 询问洗手间位置 — hỏi vị trí nhà vệ sinh |
| 90 | 集合地点 | jíhé dìdiǎn | điểm tập trung | 记住集合地点 — ghi nhớ điểm tập trung |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
25. 请大家明天早上七点在酒店大厅集合。
/Qǐng dàjiā míngtiān zǎoshang qī diǎn zài jiǔdiàn dàtīng jíhé./ Mời mọi người tập trung tại sảnh khách sạn lúc bảy giờ sáng mai.
26. 参观时间是一小时,请记住集合地点。
/Cānguān shíjiān shì yì xiǎoshí, qǐng jìzhù jíhé dìdiǎn./ Thời gian tham quan là một giờ; vui lòng ghi nhớ điểm tập trung.
27. 洗手间在出口旁边,我带您过去。
/Xǐshǒujiān zài chūkǒu pángbiān, wǒ dài nín guòqù./ Nhà vệ sinh ở bên cạnh lối ra, để tôi đưa quý khách qua đó.
10. Tình huống phát sinh và hỗ trợ du khách
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 91 | 迟到 | chídào | đến muộn | 通知导游迟到 — báo hướng dẫn viên sẽ đến muộn |
| 92 | 取消 | qǔxiāo | hủy | 取消预订 — hủy đặt chỗ |
| 93 | 改期 | gǎiqī | đổi ngày; dời lịch | 申请改期 — đề nghị đổi lịch |
| 94 | 退款 | tuìkuǎn | hoàn tiền | 办理退款 — làm thủ tục hoàn tiền |
| 95 | 丢失 | diūshī | thất lạc; mất | 行李丢失 — thất lạc hành lý |
| 96 | 受伤 | shòushāng | bị thương | 游客不小心受伤 — du khách vô ý bị thương |
| 97 | 医院 | yīyuàn | bệnh viện | 送客人去医院 — đưa khách đến bệnh viện |
| 98 | 紧急情况 | jǐnjí qíngkuàng | tình huống khẩn cấp | 处理紧急情况 — xử lý tình huống khẩn cấp |
| 99 | 联系 | liánxì | liên hệ | 随时联系导游 — liên hệ hướng dẫn viên bất cứ lúc nào |
| 100 | 协助 | xiézhù | hỗ trợ; phối hợp giúp đỡ | 协助解决问题 — hỗ trợ giải quyết vấn đề |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
28. 如果您找不到团队,请马上联系导游。
/Rúguǒ nín zhǎo bú dào tuánduì, qǐng mǎshàng liánxì dǎoyóu./ Nếu không tìm thấy đoàn, vui lòng liên hệ hướng dẫn viên ngay.
29. 由于天气原因,明天的行程需要改期。
/Yóuyú tiānqì yuányīn, míngtiān de xíngchéng xūyào gǎiqī./ Do điều kiện thời tiết, lịch trình ngày mai cần được dời lại.
30. 请别担心,我们会协助您处理。
/Qǐng bié dānxīn, wǒmen huì xiézhù nín chǔlǐ./ Quý khách đừng lo, chúng tôi sẽ hỗ trợ xử lý.
6 hội thoại thực tế trong du lịch – nhà hàng – khách sạn
Đọc theo vai A và B, chú ý cách dùng 您 /nín/ khi xưng hô với khách; tập nói trọn câu thay vì chỉ ghi nhớ từ riêng lẻ.
Hội thoại 1: Đón khách Trung Quốc tại sân bay
A:您好,请问您是王先生吗?
/Nín hǎo, qǐngwèn nín shì Wáng xiānsheng ma?/ Xin chào, cho hỏi quý khách là ông Vương phải không?
B:是的,我刚拿到行李。
/Shì de, wǒ gāng nádào xíngli./ Đúng vậy, tôi vừa nhận hành lý xong.
A:欢迎来到越南。我是您的导游,车在外面等您。
/Huānyíng láidào Yuènán. Wǒ shì nín de dǎoyóu, chē zài wàimiàn děng nín./ Chào mừng quý khách đến Việt Nam. Tôi là hướng dẫn viên của quý khách; xe đang chờ bên ngoài.
B:谢谢!从机场到酒店远吗?
/Xièxie! Cóng jīchǎng dào jiǔdiàn yuǎn ma?/ Cảm ơn! Từ sân bay đến khách sạn có xa không?
A:大约三十分钟,如果堵车可能要四十五分钟。
/Dàyuē sānshí fēnzhōng, rúguǒ dǔchē kěnéng yào sìshíwǔ fēnzhōng./ Khoảng 30 phút; nếu kẹt xe có thể mất 45 phút.
Hội thoại 2: Làm thủ tục nhận phòng khách sạn
A:您好,欢迎入住。请问您有预订吗?
/Nín hǎo, huānyíng rùzhù. Qǐngwèn nín yǒu yùdìng ma?/ Xin chào, chào mừng quý khách. Cho hỏi quý khách đã đặt phòng chưa?
B:有,我预订了一间双床房,住两晚。
/Yǒu, wǒ yùdìng le yì jiān shuāngchuángfáng, zhù liǎng wǎn./ Có, tôi đặt một phòng hai giường và ở hai đêm.
A:请出示护照。您的房费包含早餐。
/Qǐng chūshì hùzhào. Nín de fángfèi bāohán zǎocān./ Vui lòng xuất trình hộ chiếu. Tiền phòng của quý khách đã bao gồm bữa sáng.
B:早餐几点开始?
/Zǎocān jǐ diǎn kāishǐ?/ Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?
A:早上六点半到十点,在二楼餐厅。这是您的房卡。
/Zǎoshang liù diǎn bàn dào shí diǎn, zài èr lóu cāntīng. Zhè shì nín de fángkǎ./ Từ 6 giờ 30 đến 10 giờ sáng, tại nhà hàng tầng hai. Đây là thẻ phòng của quý khách.
Hội thoại 3: Giới thiệu món ăn và hỏi dị ứng
A:欢迎光临,请问您几位?
/Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín jǐ wèi?/ Xin chào quý khách, cho hỏi mình đi mấy người ạ?
B:两位。请问有什么特色菜?
/Liǎng wèi. Qǐngwèn yǒu shénme tèsècài?/ Hai người. Cho hỏi có món đặc trưng nào?
A:我们推荐越南春卷和海鲜炒饭。您有忌口吗?
/Wǒmen tuījiàn Yuènán chūnjuǎn hé hǎixiān chǎofàn. Nín yǒu jìkǒu ma?/ Chúng tôi giới thiệu gỏi cuốn Việt Nam và cơm chiên hải sản. Quý khách có kiêng món nào không?
B:我对虾过敏,可以不要虾吗?
/Wǒ duì xiā guòmǐn, kěyǐ bú yào xiā ma?/ Tôi dị ứng tôm, có thể không cho tôm không?
A:当然可以,我们会特别通知厨房。
/Dāngrán kěyǐ, wǒmen huì tèbié tōngzhī chúfáng./ Tất nhiên được, chúng tôi sẽ đặc biệt thông báo với bếp.
Hội thoại 4: Hướng dẫn đoàn đi tham quan
A:大家早上好!今天我们先参观古镇。
/Dàjiā zǎoshang hǎo! Jīntiān wǒmen xiān cānguān gǔzhèn./ Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ tham quan phố cổ trước.
B:门票包含在旅游费用里吗?
/Ménpiào bāohán zài lǚyóu fèiyòng lǐ ma?/ Vé vào cửa đã bao gồm trong chi phí tour chưa?
A:包含。参观后有四十分钟自由活动。
/Bāohán. Cānguān hòu yǒu sìshí fēnzhōng zìyóu huódòng./ Đã bao gồm. Sau khi tham quan sẽ có 40 phút tự do.
B:我们在哪里集合?
/Wǒmen zài nǎli jíhé?/ Chúng ta tập trung ở đâu?
A:请在景区出口集合,不要迟到。
/Qǐng zài jǐngqū chūkǒu jíhé, bú yào chídào./ Mời tập trung tại lối ra của khu tham quan; vui lòng đừng đến muộn.
Hội thoại 5: Xử lý khiếu nại về phòng khách sạn
A:您好,我房间的空调不太凉。
/Nín hǎo, wǒ fángjiān de kōngtiáo bú tài liáng./ Xin chào, máy điều hòa trong phòng tôi không mát lắm.
B:非常抱歉给您带来不便,请问您的房号是多少?
/Fēicháng bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn, qǐngwèn nín de fánghào shì duōshao?/ Thành thật xin lỗi vì sự bất tiện. Cho hỏi số phòng của quý khách là bao nhiêu?
A:八〇六房。
/Bā líng liù fáng./ Phòng 806.
B:我们马上安排人员检查。如果需要,也可以帮您换房。
/Wǒmen mǎshàng ānpái rényuán jiǎnchá. Rúguǒ xūyào, yě kěyǐ bāng nín huàn fáng./ Chúng tôi sẽ cử nhân viên kiểm tra ngay. Nếu cần, chúng tôi cũng có thể hỗ trợ đổi phòng.
A:好的,谢谢您的帮助。
/Hǎo de, xièxie nín de bāngzhù./ Được, cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.
Hội thoại 6: Thanh toán và tiễn khách tại nhà hàng
A:服务员,请帮我们买单。
/Fúwùyuán, qǐng bāng wǒmen mǎidān./ Bạn phục vụ ơi, vui lòng tính tiền giúp chúng tôi.
B:好的,这是您的账单,一共五十八万越南盾。
/Hǎo de, zhè shì nín de zhàngdān, yígòng wǔshíbā wàn Yuènándùn./ Vâng, đây là hóa đơn của quý khách, tổng cộng 580.000 đồng.
A:可以扫码支付吗?
/Kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma?/ Có thể thanh toán bằng cách quét mã không?
B:可以。请问您需要发票吗?
/Kěyǐ. Qǐngwèn nín xūyào fāpiào ma?/ Được ạ. Cho hỏi quý khách có cần hóa đơn không?
A:不用,谢谢。
/Bú yòng, xièxie./ Không cần, cảm ơn.
B:谢谢光临,祝您旅途愉快!
/Xièxie guānglín, zhù nín lǚtú yúkuài!/ Cảm ơn quý khách; chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!
Những cách nói lịch sự giúp phục vụ khách chuyên nghiệp hơn
请问……
/Qǐngwèn…/ Cho hỏi…; mở đầu câu hỏi một cách lịch sự.
请稍等。
/Qǐng shāo děng./ Vui lòng chờ một chút.
请跟我来。
/Qǐng gēn wǒ lái./ Mời quý khách đi theo tôi.
麻烦您……
/Máfan nín…/ Phiền quý khách…; dùng khi nhờ khách phối hợp.
非常抱歉给您带来不便。
/Fēicháng bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn./ Thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.
我们马上为您处理。
/Wǒmen mǎshàng wèi nín chǔlǐ./ Chúng tôi sẽ xử lý ngay cho quý khách.
感谢您的理解。
/Gǎnxiè nín de lǐjiě./ Cảm ơn sự thông cảm của quý khách.
祝您旅途愉快!
/Zhù nín lǚtú yúkuài!/ Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!
5 lưu ý khi giao tiếp với khách Trung Quốc
-
1. Xưng hô phù hợp: Ưu tiên dùng 您 /nín/ thay cho 你 /nǐ/ trong giao tiếp dịch vụ để thể hiện sự lịch sự.
-
2. Xác nhận thông tin quan trọng: Với giờ đón, điểm tập trung, loại phòng và chi phí, hãy nhắc lại thông tin để tránh hiểu nhầm.
-
3. Hỏi về dị ứng và chế độ ăn: Chủ động hỏi khách có dị ứng hải sản, ăn chay, kiêng cay hay kiêng nguyên liệu nào không.
-
4. Tránh trả lời cụt lủn: Không nên chỉ trả lời 不知道 /bù zhīdào/; hãy nói 我帮您确认一下 /wǒ bāng nín quèrèn yíxià/ — để tôi kiểm tra giúp quý khách.
-
5. Giữ bình tĩnh khi phát sinh sự cố: Nếu có khiếu nại, hãy xin lỗi, xác nhận vấn đề, đưa ra phương án và thông báo thời gian xử lý.
Tiếng Trung trong ngành du lịch – nhà hàng – khách sạn không khó nếu được học đúng tình huống và thực hành thường xuyên. Tại Hoa văn SaigonHSK, người học được hướng dẫn phát âm, từ vựng chuyên ngành, mẫu câu giao tiếp và cách ứng xử thực tế để tự tin làm việc với khách hàng Trung Quốc.


