Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Trợ từ ngữ khí

Công thức : V +了1 + Đoản ngữ số lượng +了2

Trợ từ ngữ khí

I. Trợ từ ngữ khí 了: Đứng cuối câu, biểu thị sự thay đổi đã xảy ra, thông báo một sự việc mới xảy ra hoặc tình huống mới xuất hiện khác với trước đây.

  1. 昨天我头疼了。
  2. 我的这些衣服很旧了。
  3. 他离开胡志明市了。
  4. 我爱上你了。

- Biểu thị ngữ khí:

  1. 各位同学, 下课了! (ngữ khí thông báo)
  2. 小朋友, 吃饭了! (ngữ khí thúc giục)
  3. 你不要再哭了! (ngữ khí xoa dịu)
  4. 这里的风景太漂亮了! (ngữ khí cảm thán)

- Nếu trợ từ động thái 了 và trợ từ ngữ khí 了 cùng xuất hiện:

Công thức : V +了1 + Đoản ngữ số lượng +了2

Ví dụ:

我在这儿住了三年了。Nhấn mạnh thời gian đã trải qua.

了1 - biểu thị hành động đã hoàn thành.了2 - nhấn mạnh trạng thái hiện tại vẫn tiếp diễn (tôi vẫn đang sống ở đây đến nay đã 3 năm).

Công thức : V +了1+ V + 0 +了2

Ví dụ:

我忘了告诉他了。

了1 - thể hiện hành động đã hoàn thành (đã quên).

了2 - thể hiện sự tình huống hoặc trạng thái đã thay đổi

(lẽ ra phải nói nhưng lại quên nên không nói).

II. Trợ từ ngữ khí吗:

- Đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi, biểu thị sự nghi vấn, hỏi ý kiến.

- Không thể dùng chung với các từ để hỏi như 什么, 哪里, v.v.

Ví dụ:

  1. 你是学生吗?
  2. 他喜欢中国菜吗?

Lưu ý: Không dùng với câu hỏi có từ nghi vấn.

“你叫什么名字?”

“你叫什么名字吗?”X

3. Trợ từ ngữ khí吧:

- Đặt cuối câu, dùng để đề xuất, phỏng đoán hoặc thể hiện sự mong đợi. Biểu thị sự nhẹ nhàng, không ép buộc.

- Thường dùng trong câu đề nghị hoặc câu phỏng đoán.

Đề nghị:

  1. 我们走吧。

Gợi ý:

  1. 我们一起去吃饭吧!
  2. 你休息一下吧。

Phỏng đoán:

  1. 他是老师吧?

4. Trợ từ ngữ khí 呢:

- Đặt cuối câu hoặc sau chủ ngữ, thường dùng để hỏi ngược lại (ngắn gọn, lịch sự) hoặc dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự tò mò, quan tâm.

- Thể hiện hành động chưa kết thúc - diễn tả hành động đang tiếp diễn.

- Có thể dùng chung với các từ để hỏi như 什么, 谁, v.v.

Ví dụ:

你在做什么呢?

Hỏi ngược:

  1. 他喜欢唱歌,你呢?
  2. 我是学生,你呢?

Hành động đang tiếp diễn:

  1. 她在看书呢。
  2. 4. 我们上课呢。

5. Trợ từ ngữ khí啊:

- Đặt cuối câu, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, vui mừng, tức giận…). Làm cho câu nói trở nên sinh động, có cảm xúc hơn.

- Có thể đứng một mình như một câu cảm thán.

Ví dụ:

1. 太好了啊!

2. 我不知道啊!

3. 小心啊!

4. 真漂亮啊!

6. Trợ từ ngữ khí呀:

- Đứng cuối câu, biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc nhấn mạnh cảm xúc, cũng tương tự "啊" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn.

Ví dụ:

1. 别生气呀!

2. 好呀,我们一起去!

3. 快点呀!

4. 这是真的呀?

7. Trợ từ ngữ khí嘛:

- Nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc hợp lý, thường mang sắc thái than phiền nhẹ hoặc giải thích. Thường đứng cuối câu, dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ:

你早点儿说嘛,我就不会迟到了。 Cậu nói sớm thì tôi đã không đến muộn rồi mà.

8. Trợ từ ngữ khí咯:

- Thể hiện sự khẳng định nhẹ, đi kèm cảm xúc tích cực. Phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc.

Ví dụ:

好吃咯! Ngon quá đi!

9. Trợ từ ngữ khí哇:

- Biểu thị ngạc nhiên hoặc cảm thán mạnh. Có thể thay thế "哦" khi cần nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

真漂亮哇! Thật đẹp quá!

10. Trợ từ ngữ khí呗:

- Diễn tả sự cam chịu, miễn cưỡng hoặc lẽ đương nhiên. Mang sắc thái bất cần hoặc thỏa hiệp.

Ví dụ:

不去就不去呗。 Không đi thì thôi vậy.

11. Trợ từ ngữ khí啦:

- Kết hợp giữa "了" và "啊", nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. Dùng thay "了啊" trong khẩu ngữ, giọng điệu nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

他走啦! Anh ấy đi rồi đấy!

12. Trợ từ ngữ khí喔:

- Biểu thị chất vấn nhẹ hoặc nghi ngờ. Ít phổ biến, mang sắc thái địa phương (miền Nam).

Ví dụ:

你真的想好了喔? Cậu thật sự đã nghĩ kỹ chưa?

13. Trợ từ ngữ khí哩:

- Nhấn mạnh thông tin, tạo cảm giác thân mật. Thường dùng trong khẩu ngữ Trung-Tây Nam.

Ví dụ:

他还没来哩。 Anh ấy vẫn chưa đến đây.

14. Trợ từ ngữ khí吧啦:

- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc giả định. Dùng trong ngôn ngữ nói, sắc thái nhẹ nhàng.

Ví dụ:

他可能是忘了吧啦。 Có lẽ anh ấy quên mất rồi.

2.15. Trợ từ ngữ khí哎呀:

- Biểu thị ngạc nhiên, lo lắng hoặc bối rối. Là thán từ (không phải trợ từ ngữ pháp), dùng phổ biến trong cảm thán.

Ví dụ:

哎呀,我忘了带钱包! Trời ơi, tôi quên mang ví rồi!


为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99