I. Trợ từ ngữ khí 了: Đứng cuối câu, biểu thị sự thay đổi đã xảy ra, thông báo một sự việc mới xảy ra hoặc tình huống mới xuất hiện khác với trước đây.
- 昨天我头疼了。
- 我的这些衣服很旧了。
- 他离开胡志明市了。
- 我爱上你了。
- Biểu thị ngữ khí:
- 各位同学, 下课了! (ngữ khí thông báo)
- 小朋友, 吃饭了! (ngữ khí thúc giục)
- 你不要再哭了! (ngữ khí xoa dịu)
- 这里的风景太漂亮了! (ngữ khí cảm thán)
- Nếu trợ từ động thái 了 và trợ từ ngữ khí 了 cùng xuất hiện:
Công thức : V +了1 + Đoản ngữ số lượng +了2
Ví dụ:
我在这儿住了三年了。Nhấn mạnh thời gian đã trải qua.
了1 - biểu thị hành động đã hoàn thành.了2 - nhấn mạnh trạng thái hiện tại vẫn tiếp diễn (tôi vẫn đang sống ở đây đến nay đã 3 năm).
Công thức : V +了1+ V + 0 +了2
Ví dụ:
我忘了告诉他了。
了1 - thể hiện hành động đã hoàn thành (đã quên).
了2 - thể hiện sự tình huống hoặc trạng thái đã thay đổi
(lẽ ra phải nói nhưng lại quên nên không nói).
II. Trợ từ ngữ khí吗:
- Đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi, biểu thị sự nghi vấn, hỏi ý kiến.
- Không thể dùng chung với các từ để hỏi như 什么, 哪里, v.v.
Ví dụ:
- 你是学生吗?
- 他喜欢中国菜吗?
Lưu ý: Không dùng với câu hỏi có từ nghi vấn.
“你叫什么名字?”
“你叫什么名字吗?”X
3. Trợ từ ngữ khí吧:
- Đặt cuối câu, dùng để đề xuất, phỏng đoán hoặc thể hiện sự mong đợi. Biểu thị sự nhẹ nhàng, không ép buộc.
- Thường dùng trong câu đề nghị hoặc câu phỏng đoán.
Đề nghị:
- 我们走吧。
Gợi ý:
- 我们一起去吃饭吧!
- 你休息一下吧。
Phỏng đoán:
- 他是老师吧?
4. Trợ từ ngữ khí 呢:
- Đặt cuối câu hoặc sau chủ ngữ, thường dùng để hỏi ngược lại (ngắn gọn, lịch sự) hoặc dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự tò mò, quan tâm.
- Thể hiện hành động chưa kết thúc - diễn tả hành động đang tiếp diễn.
- Có thể dùng chung với các từ để hỏi như 什么, 谁, v.v.
Ví dụ:
你在做什么呢?
Hỏi ngược:
- 他喜欢唱歌,你呢?
- 我是学生,你呢?
Hành động đang tiếp diễn:
- 她在看书呢。
- 4. 我们上课呢。
5. Trợ từ ngữ khí啊:
- Đặt cuối câu, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, vui mừng, tức giận…). Làm cho câu nói trở nên sinh động, có cảm xúc hơn.
- Có thể đứng một mình như một câu cảm thán.
Ví dụ:
1. 太好了啊!
2. 我不知道啊!
3. 小心啊!
4. 真漂亮啊!
6. Trợ từ ngữ khí呀:
- Đứng cuối câu, biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc nhấn mạnh cảm xúc, cũng tương tự "啊" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn.
Ví dụ:
1. 别生气呀!
2. 好呀,我们一起去!
3. 快点呀!
4. 这是真的呀?
7. Trợ từ ngữ khí嘛:
- Nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc hợp lý, thường mang sắc thái than phiền nhẹ hoặc giải thích. Thường đứng cuối câu, dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
你早点儿说嘛,我就不会迟到了。 Cậu nói sớm thì tôi đã không đến muộn rồi mà.
8. Trợ từ ngữ khí咯:
- Thể hiện sự khẳng định nhẹ, đi kèm cảm xúc tích cực. Phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Trung Quốc.
Ví dụ:
好吃咯! Ngon quá đi!
9. Trợ từ ngữ khí哇:
- Biểu thị ngạc nhiên hoặc cảm thán mạnh. Có thể thay thế "哦" khi cần nhấn mạnh hơn.
Ví dụ:
真漂亮哇! Thật đẹp quá!
10. Trợ từ ngữ khí呗:
- Diễn tả sự cam chịu, miễn cưỡng hoặc lẽ đương nhiên. Mang sắc thái bất cần hoặc thỏa hiệp.
Ví dụ:
不去就不去呗。 Không đi thì thôi vậy.
11. Trợ từ ngữ khí啦:
- Kết hợp giữa "了" và "啊", nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. Dùng thay "了啊" trong khẩu ngữ, giọng điệu nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
他走啦! Anh ấy đi rồi đấy!
12. Trợ từ ngữ khí喔:
- Biểu thị chất vấn nhẹ hoặc nghi ngờ. Ít phổ biến, mang sắc thái địa phương (miền Nam).
Ví dụ:
你真的想好了喔? Cậu thật sự đã nghĩ kỹ chưa?
13. Trợ từ ngữ khí哩:
- Nhấn mạnh thông tin, tạo cảm giác thân mật. Thường dùng trong khẩu ngữ Trung-Tây Nam.
Ví dụ:
他还没来哩。 Anh ấy vẫn chưa đến đây.
14. Trợ từ ngữ khí吧啦:
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc giả định. Dùng trong ngôn ngữ nói, sắc thái nhẹ nhàng.
Ví dụ:
他可能是忘了吧啦。 Có lẽ anh ấy quên mất rồi.
2.15. Trợ từ ngữ khí哎呀:
- Biểu thị ngạc nhiên, lo lắng hoặc bối rối. Là thán từ (không phải trợ từ ngữ pháp), dùng phổ biến trong cảm thán.
Ví dụ:
哎呀,我忘了带钱包! Trời ơi, tôi quên mang ví rồi!


