Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Câu chữ 把

Câu "把" là một cấu trúc đặc biệt, phổ biến nhưng lại phức tạp trong tiếng Trung. Ý nghĩa của câu "把" chủ yếu là chủ ngữ thực hiện một hành động nào đó đối với tân ngữ, làm cho tân ngữ bị thay đổi trạng thái hoặc bị tác động bởi một hành động. Theo nghiên cứu của các học giả, hầu hết các câu "把" chỉ sự chuyển động của một vật thể từ điểm A đến điểm B dưới tác động của ngoại lực.

Câu chữ 把

I. Ý nghĩa cấu trúc câu chữ “把”:

Câu "把" là một cấu trúc đặc biệt, phổ biến nhưng lại phức tạp trong tiếng Trung. Ý nghĩa của câu "把" chủ yếu là chủ ngữ thực hiện một hành động nào đó đối với tân ngữ, làm cho tân ngữ bị thay đổi trạng thái hoặc bị tác động bởi một hành động. Theo nghiên cứu của các học giả, hầu hết các câu "把" chỉ sự chuyển động của một vật thể từ điểm A đến điểm B dưới tác động của ngoại lực.

II. Cấu tạo và ứng dụng của câu "把":

"把" trong câu "把" là một giới từ, chức năng của nó là đưa thành phần vốn là tân ngữ của động từ lên trước động từ.

1. Câu "把" với chủ thể vị ngữ là động từ:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + (了/着)

(1) 你把盘子里的菜吃了!

(2) 小李把那只小狗送别人了。

(3) 你把护照带着。

Cũng có một số ít câu "把" không cần thêm "了" hoặc "着" sau động từ, nhưng động từ cần có trạng ngữ trước nó.

(4) 妈妈轻柔地把孩子往温暖的被窝里抱。

(5) 志愿者们把小区里的垃圾全清理干净。

2. Câu chữ “把” được hình thành bởi dạng động từ lặp lại:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V1-V1

Nếu động từ đơn không có "了" hoặc "着" phía sau, thì động từ sẽ phải sử dụng dạng động từ lặp lại để làm vị ngữ trung tâm trong câu "把". Dạng động từ lặp lại có nhiều loại, nhưng trong câu "把", chủ yếu là dạng có (一), ví dụ như (谈一谈), (说一说), (试一试). Câu "把" kiểu này chỉ được dùng trong tiếng nói, và chủ yếu được dùng trong câu mệnh lệnh. Ví dụ:

(6) 大家把这首诗念一念。

(7) 你把这道题算一算,看能不能解出来。

Chỉ sự việc đã xảy ra, ta sử dụng dạng động từ lặp lại có thêm "了" (V了V). Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến và chỉ xuất hiện với một số động từ nhất định. Ví dụ:

(8) 教练把动作示范了示范,让学员跟着学。

3. Câu "把" với bổ ngữ kết quả:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ (bổ ngữ kết quả)

Trong câu "把", phần vị ngữ sau từ "把" không phải là một động từ đơn mà là một động từ kết hợp với bổ ngữ để tạo thành cụm động từ. Trong đó, câu "把" với bổ ngữ kết quả là cấu trúc phổ biến hơn cả. Khi một người hoặc một tổ chức thực hiện một hành động lên ai đó hoặc vật gì đó và tạo ra một kết quả cụ thể, ta sẽ dùng câu "把" với bổ ngữ kết quả.

(9) 小王把我的电脑搞坏了。

(10) 爸爸把坏了的门锁修。

(11) 他把那幅画画好了,赢得了大家的称赞。

4. Câu "把" với bổ ngữ xu hướng:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ (bổ ngữ xu hướng)

Câu "把" với bổ ngữ hướng di chuyển chủ yếu được dùng để miêu tả một người bằng hành động của mình làm một vật từ vị trí ban đầu di chuyển sang một hướng khác. Ví dụ, chiếc xe ban đầu ở trong gara, nhưng hành động của anh ta đã khiến chiếc xe ra ngoài, theo hướng từ trong ra ngoài. Câu "把" miêu tả tình huống này như sau:

(12) 他把那辆车开出车库去了。

(13) 你把伞收起来,别弄湿了地板。

(14) 快递员把包裹送上门来。

5. Câu "把" với bổ ngữ động lượng:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ (bổ ngữ động lượng)

Câu "把" với bổ ngữ động lượng chủ yếu được sử dụng để thể hiện rằng ai đó đã áp dụng một hành động cho một cái gì đó hoặc người nào đó, đồng thời chỉ ra số lần hành động được thực hiện.

(15) 姐姐把演讲稿读了好多遍。

(16) 妈妈把挑食的弟弟教训了一顿。

(17) 我把昨天学的舞蹈动作复习了两次。

(18) 爷爷把年轻时的经历故事讲了一回。

6. Câu "把" với bổ ngữ thời gian:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ thời gian

Bổ ngữ thời gian trong câu "把" là một cụm từ chỉ khoảng thời gian hành động xảy ra, ví dụ "một ngày, nửa giờ, ba năm, một thế kỷ". Câu "把" với bổ ngữ thời gian chủ yếu được sử dụng để thể hiện người nào đó thực hiện hành động nào đó trên một cái gì đó hoặc ai đó, đồng thời để nói đến độ dài của hành động.

(19) 建筑工人们把这栋大楼修建了两年。

(20) 老师把这篇课文讲解了两节课。

(21) 警察把肇事司机的驾照扣了一个星期。

7. Câu "把" với bổ ngữ trạng thái:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + 得 + \bổ ngữ trạng thái

Trong câu "把" với bổ ngữ trạng thái, động từ chính sau "把" sẽ có trợ từ "得", sau đó là từ hoặc cụm từ biểu thị trạng thái cụ thể của sự vật. Khi hành động của một người hoặc một vật thể làm cho tân ngữ biểu lộ một trạng thái cụ thể, thì có thể sử dụng câu chữ "把" với bổ ngữ trạng thái. Ví dụ:

(22) 这场马拉松比赛把他累得气喘吁吁。

(23) 我同屋讲的那个笑话把大家逗得哈哈大笑。

(24) 精彩的魔术表演把观众看得说不出话 。

8. Câu chữ “把” dùng để xử lý vị trí:

Câu "把" với bổ ngữ chỉ vị trí có các hình thức cấu tạo khác nhau, một là câu "把" với bổ ngữ chỉ nơi chốn, một là câu "把" với bổ ngữ không phải là nơi chốn, sau đó lại có một từ chỉ nơi chốn.

## A. Câu chữ với bổ ngữ chỉ nơi chốn ## B. Câu chữ với tân ngữ chỉ nơi chốn
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ chỉ nơi chốn Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + V + bổ ngữ + từ chỉ nơi chốn
Trong câu này, bổ ngữ chỉ nơi chốn chủ yếu được tạo thành từ cụm giới từ“在 + danh từ + danh từ chỉ vị trí” được đặt phía sau động từ trong câu, một vài cụm giới từ khác cũng có thể được sử dụng làm bổ ngữ chỉ nơi chốn. Trong cấu trúc câu chữ “把” chỉ nơi chốn này, động từ sau “把” có thể đi kèm một động từ bổ ngữ chỉ phương hướng (cũng có thể không cần thêm động từ bổ ngữ), sau đó mới thêm vào từ chỉ nơi chốn. Ví dụ:
(25) 妹妹把玩具藏在衣柜里。(26) 厨师把切好的蔬菜倒进油锅里。(27) 他把球踢向我这边。 (28) 奶奶把孙子背回家。(29) 司机把乘客送机场航站楼。(30) 公司把发展的重心转移到海外市场。

9. Câu "把" với trợ từ "给":

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 给 + V + (bổ ngữ)

Câu "把" có trợ từ "给" được thêm vào trước động từ trung tâm vị ngữ, thường ở phía sau sẽ có thêm bổ ngữ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói. Ví dụ:

(31) 雨水把街道给冲洗得干干净。

(32) 大风把广告牌给吹歪了

(33) 工人把货物给装到卡车上。

(34) 服务员把菜单给拿过来了。

(35) 弟弟把玩具车给拆了。

10. Câu chữ "把" có quan hệ chuyển đổi với câu có hai tân ngữ:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ 1 + V + (给) + Tân ngữ 2

Tân ngữ 1 sau 把 thường là sự vật, cũng có thể là người/động vật. Tân ngữ 2 sau động từ thường là người/tổ chức.

Dùng khi vật/người được chuyển giao cho một đối tượng khác.

Không nhất thiết là chuyển dời vật lý, mà có thể là sự hiểu biết hoặc nhận thức.

(36) 他们把捡到的所有无人机还给失主。

(37) 导演把一个重要的角色分配给有实力的演员。

(38) 我把这个好消息告诉身边所有的亲朋好友。

(39) 我把那本有趣的书推荐朋友。

(40) 领导把公司未来的发展规划传达给了每一位员工。

(41) 学者把自己的研究思路分享给了同行们。

#### 11. “把A+V作B” 句式 #### 12. “把A+V成B"句式
Chủ ngữ + 把 + A (tân ngữ1) + V (作为、当作) + B (tân ngữ 2) Chủ ngữ + 把 + A (tân ngữ1) + V + (成/为) + B (tân ngữ 2)
Động từ vị ngữ trung tâm ngữ là “作为、当作、看作”.Ban đầu không phải là sự vật B (người hoặc hành vi), nói rằng người nào đó xem sự vật A thành sự vật B (người hoặc hành vi), trường hợp này có thể sử dụng cấu trúc câu này. Thông qua hành vi động tác nào đó khiến A biến thành B, muốn diễn tả trường hợp này có thể dùng cấu trúc này.
(42) 父母把培养孩子当作自己一生最重要的事业。(43) 历史学家把这些古老的文献作为研究古代文化的重要依据。(44) 人们把诚实守信看作做人的基本准则。 (45) 建筑师们把这片荒地规划成了一座美丽的公园。(46) 作家把自己的经历提炼为一部感人至深的小说。

13. Câu chữ “把” dạng so sánh:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ 1 + 和 + Tân ngữ 2 + 比 (一下) Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ 1 + 和 + Tân ngữ2 + 比 + ...
Trong câu chữ “把” dạng so sánh, động từ có thể là "比" (so sánh), "比较" (so sánh), "相比" (so với), "对比" (so sánh đối chiếu). Câu này được sử dụng khi diễn đạt hành động của một người so sánh A với B. Trong câu này, sau "比" có thể thêm một số từ ngữ để giải thích việc so sánh này sẽ dẫn đến kết quả gì. Đôi khi, chủ thể hành động ở đầu câu có thể không cần. Câu này được sử dụng khi muốn diễn đạt tác động hoặc kết quả của việc so sánh A và B.
(47) 学生把课堂上老师讲解的方法和自己原有的解题思路比较。(48) 投资者把这几只股票和大盘走势相比。(49) 园林设计师把这片花园的布局和传统园林的布局对比。 (50) 你把自己的短处和别人的长处比会让你很痛苦。(51) 总是把自家孩子的成绩和班级第一名的成绩比会给孩子带来很大压力。
#### 14. Câu chữ “把” với nội động từ (hoặc tính từ) gây ra (kết quả). #### 15. Câu chữ “把” với ngoại động từ gây ra (kết quả).
Cụm danh từ/ cụm động từ + 把 + Tân ngữ + V (nội động từ) / tính từ + ......................... Cụm danh từ/ cụm động từ + 把 + Tân ngữ + V (ngoại động từ) + .........
Chủ ngữ của câu có thể là danh từ, cũng có thể là động từ, vị ngữ trung tâm ngữ có thể là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp theo sau “休息、消失、见面、醒、病……”), cũng có thể là tính từ. Cấu trúc này dùng khi diễn đạt một sự việc hoặc một người làm cho ai đó có biểu hiện gì hoặc trạng thái nào đó, thường thể hiện kết quả không như ý. Trong câu này, động từ trung tâm là ngoại động từ (động từ có tân ngữ theo sau “看、吃、玩、学习、…….”). Cấu trúc này dùng khi diễn đạt một sự việc hoặc một người làm cho ai đó trở nên như thế nào.
风把他吹得站不稳。(V)风把他吹了。 (X)宠物走丢的消息把焦急的主人急坏了。(V)宠物走丢的消息把焦急的主人急了。(X) 他把书放在桌子上。(V)她把蛋糕吃了。(V)长时间玩手机把孩子的眼睛看坏了。(V)

16. Câu chữ “把” với đoản ngữ liên hợp làm tân ngữ:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ liên hợp + VP (cụm động từ)

Trong câu chữ “把” này, tân ngữ là một đoản ngữ liên hợp (tổ hợp danh từ hoặc cụm danh từ). Ví dụ:

(60) 探险家把地图、指南针、水壶等装备整理好。

(61) 勇敢的消防员把被困的老人、小孩以及受伤的宠物迅速地转移到了安全地带。

(62) 他把鲜花、礼物、贺卡送给女朋友,表达自己浓浓的爱意。

17. Câu chữ “把” theo sau là đoản ngữ liên vị:

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Cụm động từ 1 + Cụm động từ 2 +…….

Trong câu chữ"把"này, sau "把" là đoản ngữ liên vị gồm hai hoặc nhiều động từ liên tiếp nhau. Ví dụ:

(63) 他把给自己写的信留到10年后才看。

(64) 他把窗帘拉开透透气。

(65) 勇敢的战士把检查完毕的枪背好,奔赴抗战前线。

(66老板把文件递给秘书吩咐打印出来整理归档。

Ⅱ. Lưu ý khi sử dụng câu chữ “把”:

Tân ngữ của”把” phải là đối tượng rõ ràng, đã được xác định chứ không thể là đối tượng chung chung bất kỳ.

Trạng ngữ chỉ thời gian, phó từ phủ định, động từ năng nguyệnphó từ đều đặt trước 把.

(67) 我昨天把书还给图书馆了。

(68) 老板没(有)把这个月的工资发给我们。

(69) 你不要把自己和别人比, 这样你会很痛苦, 俗话说 “人比人, 气死人” 。

(70) 我要把捡到的钱包还给失主。

Câu chữ 把 dạng nghi vấn.

(71) 我可以把冰箱里的牛奶喝吗?

(72) 他有没有把手机还给你?

(73) 我能不能把这封信读一读?

Các động từ không thể làm động từ chính trong câu chữ “把”.

Động từ chỉ cảm xúc: 知道、同意、盼望、主张、看见、听见、要求、觉得、相信、闻见…

Năng nguyện động từ: 能,可以,想……

Động từ thể hiện sự phán đoán, tồn tại, sở hữu như: 有、像、是、属于、姓、存在 …

Có thể dùng 把 với câu cầu khiến, nhờ vả. Khi câu mang nghĩa ra lệnh, yêu cầu thì chủ ngữ có thể được lược bỏ.

(74) 你帮我把作业交给老师。

(75) 把你的邮箱地址告诉我。

(76) 别把东西乱放。

Biến đổi câu chữ 把

(77) 弟弟把桌子上的蛋糕吃了。

🡪弟弟吃了桌子上的蛋糕。

🡪桌子上的蛋糕被弟弟吃了。

🡪弟弟将桌子上的蛋糕吃了。

Câu chữ 把 (把字句) là một trong những cấu trúc ngữ pháp đặc trưng và mang tính phân biệt cao của tiếng Hán hiện đại. Câu chữ 把 phản ánh rõ tính hành động và kết quả trong tư duy diễn đạt của tiếng Hán, đồng thời giúp nâng cao khả năng biểu đạt chính xác, rõ ràng và sinh động. Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt cấu trúc này là bước tiến không thể thiếu đối với người học tiếng Trung ở trình độ trung cấp và nâng cao.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99