1. Bổ ngữ là gì?
Bổ ngữ trong tiếng Trung (补语) là thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ, giúp câu diễn đạt đầy đủ, rõ ràng hơn về kết quả, mức độ, hướng đi, thời gian, khả năng, trạng thái, v.v.
Có bao nhiêu loại bổ ngữ?
- Bổ ngữ kết quả - 结果补语
- Bổ ngữ trạng thái - 状态补语
- Bổ ngữ trình độ - 程度补语
- Bổ ngữ khả năng - 可能补语
- Bổ ngữ xu hướng - 趋向补语
- Bổ ngữ thời lượng - 时量补语
- Bổ ngữ động lượng - 动量补语
2. Bổ ngữ trạng thái là gì?
Bổ ngữ trạng thái (状态补语)là một thành phần ngữ pháp trong câu, dùng để bố sung thông tin chi tiết về trạng thái, mức độ, hoặc tình huống cụ thể của hành động hoặc tính từ. Nó thường xuất hiện sau động từ hoặc tính từ chính, giúp câu diễn đạt đầy đủ và sinh động hơn.
VD:****
他累得满头大汗。Anh ấy mệt đến mức đầy mồ hôi.
得满头大汗 là bổ ngữ trạng thái, mô tả mức độ mệt mỏi.
3. Những từ loại có thể làm bổ ngữ trạng thái.
3.1 Đánh giá một việc đã xảy ra.
Cấu trúc: S + V + 得 + Tính từ.
VD:
他跑得很快。Anh ấy chạy rất nhanh.
Trước tính từ thường có các từ: 很,非常,...
3.2 Miêu tả mức độ trạng thái.
Cấu trúc: S + Tính từ + 得 + Cụm động từ
VD:
他高兴得跳了起来。Anh ấy vui đến nổi nhảy cẩn lên.
跳了起来 là cụm động từ
他忙得没有时间吃饭。Anh ấy bận đến nổi không có thời gian ăn cơm.
4. Các dạng câu với bổ ngữ trạng thái.
4.1 Hình thức khẳng định.
Miêu tả một trạng thái, cảm xúc, mức độ hay hậu quả đi kèm với hành động chính trong câu.
Khi không có tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ
VD:
她学得很好。Cô ấy học rất tốt.
小兰跑得非常快。Tiểu Lan chạy vô cùng nhanh.
Khi có tân ngữ:
Chủ ngữ + (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得+ Tính từ
VD:
我妈妈做饭做得很好吃。Mẹ tôi nấu cơm rất ngon.
阮明写汉字写得很漂亮。Nguyễn Minh viết chữ Hán rất đẹp.
4.2 Hình thức phủ định.
Dùng để phủ nhận một hành động, sự việc, trạng thái nào đó. Biểu thị rằng nó không xảy ra, không đúng, hoặc không tồn tại.
Khi không có tân ngữ:
Chủ ngữ + Động từ + 得 + 不 + Tính từ
VD:
他跑得不快。Anh ta chạy không nhanh.
我看得不清楚。Tôi nhìn không rõ.
Khi có tân ngữ:
Chủ ngữ + (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + 不 + Tính từ
VD:
他说英文说得不流利。Cậu ấy nói tiếng Anh không lưu loát.
4.3 Hình thức nghi vấn.
Dùng để hỏi thông tin, tìm hiểu sự việc, hoặc xác nhận điều gì đó.
Khi không có tân ngữ:
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得+ Tính từ + 吗?
Hoặc:
Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ 不 Tính từ?
VD:
我写得好吗? Tôi viết có tốt không?
我说得对不对? Tôi nói có đúng không?
Khi có tân ngữ:
Chủ ngữ + (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ 不 Tính từ?
VD:
你做饭做得好不好呢? Bạn nấu cơm ngon không?
5. Phân loại bổ ngữ trạng thái theo ý nghĩa chức năng thường gặp.
5.1 Bổ ngữ kết quả trạng thái (结果状态补语).
Biểu thị kết quả trạng thái sau khi hành động xảy ra.
=> 她哭得眼睛都红了。
=> 他紧张得一直发抖。
5.2 Bổ ngữ mức độ trạng thái (程度状态补语).
Biểu thị mức độ của hành động hoặc trạng thái.
=> 老师讲课讲得很生动。
=> 他说得非常清楚。
5.3 Bổ ngữ trạng thái mô tả hành động (描写性状态补语).
Mô tả cách thức, trạng thái khi hành động diễn ra.
=>他说话说得很有礼貌。
=> 他写字写得很快。
6. Kiến thức cơ bản và nâng cao về bổ ngữ trạng thái.
6.1 Kiến thức cơ bản.
Cấu trúc chính: Động từ + 得 + Bổ ngữ trạng thái
Bổ ngữ trạng thái mô tả cách thức, mức độ hay trạng thái của hành động. Giúp người nghe hiểu rõ hơn hành động được thực hiện như thế nào.
Đặc điểm:
Luôn đứng sau động từ chính.
Chủ yếu dùng với động từ biểu thị hành động có thể quan sát được (跑,唱,写,...)
Có thể đứng trước bổ ngữ trạng thái là trạng từ như: 很,不,非常,太,...
Một số động từ thường gặp đi kèm với bổ ngữ trạng thái: 跑,写,唱,说,学,听,做....
VD:
孩子们玩得很开心。 Bọn trẻ chơi rất vui vẻ.
他写得很整齐。 Anh ấy viết rất gọn gàng.
6.2 Kiến thức nâng cao.
6.2.1 Diễn đạt hậu quả/trạng thái do hành động gây ra.
Cấu trúc: Động từ + 得+ [một hành động khác thể hiện hậu quả/trạng thái]
Mô tả mức độ của cảm xúc, trạng thái đến mức dẫn đến hành động cụ thể.
Thường thấy trong văn nói và miêu tả cảm xúc.
Ví dụ:
=> 他高兴得跳起来。
=> 她紧张得说不出起来。
6.2.2 Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng hoặc cực đoan.
Dùng để làm nổi bật hậu quả tiêu cực hoặc mức độ cao của trạng thái.
Hành động đi sau 得 thường thể hiện trạng thái không mong muốn hoặc quá mức.
Ví dụ:
=> 他累得走不动了。
=> 她气的哭了起来。
=> 孩子们吵得我头疼。
6.2.3 Lưu ý và mở rộng thêm về bổ ngữ trạng thái.
Có thể kết hợp với các trạng từ để tăng mức độ biểu đạt như: 很,非常,十分,.....
=> 他跑得非常快。 (Anh ấy chạy cực kì nhanh.)
Có thể dùng trong câu nghi vấn bằng cách thay đổi giọng điệu hoặc thêm trợ từ nghi vấn như 吗 hoặc từ để hỏi như 怎么样.
=> 他写得怎么样? (Anh ấy viết như thế nào?)
7. Lưu ý khi dùng và học bổ ngữ trạng thái.
7.1 So sánh得 và 地.
7.1.1 Vị trí.
Với得:V+ 得 + tính từ
Còn地:Tính từ + 地 + V
7.1.2 Thời gian xảy ra động tác.
得 chỉ có thể diễn tả động tác đã xảy ra rồi
地 có thể miêu tả trạng thái đã xảy ra cũng có thể miêu tả động tác chưa xảy ra
VD:
昨天他高兴地跟我说:他有女朋友了。Hôm qua anh ấy vui vẻ nói với tôi: anh ấy có bạn gái rồi. -> đã xảy ra
你要认真地学习。Bạn phải học tập nghiêm túc.-> chưa xảy ra
Lưu ý khi biểu thị cái động tác chưa xảy ra thì chỉ có thể dùng 地
Còn khi đều biểu thị động tác đã xảy ra rồi thì hai chữ 得 và地 có điểm khác nhau sau:
Sự nhấn mạnh và nghĩa mang theo nó hoàn toàn khác nhau.
VD:
他说得很高兴。->Nói rồi mới vui. Có thể ban đầu không vui nhưng càng nói càng vui, nói xong rồi mới vui. Đánh giá về cái việc nói của người ta.
昨天他高兴地跟我说:他有女朋友了。->Tâm trạng vui trước rồi, xong mang tâm trạng vui vẻ đấy nói chuyện. Trước khi nói người ta đã vui rồi.
7.1.3 Đối tượng nhấn mạnh khác nhau.
Khi dùng 得:他说得很高兴。Thì nhấn vào cái phần bổ ngữ đứng sau 得 trạng thái của động tác đã xảy ra.
Khi dùng 地:他高兴地说。Hoặc他认真地学习。Dùng 地 nhấn mạnh vào động tác là học tập.
7.2 Khi có tân ngữ cần lặp lại động từ.
VD:
Sai: 他说汉语得很好。
他说汉语说得很好。→ Cần lặp “说” để bổ ngữ trạng thái áp vào đúng động từ chính. Vì 汉语 là danh từ nên cần lặp lại động từ chính 说 để đúng cấu trúc: V + 得 + tính từ


