I. Câu chữ “被”:
1. Khái niệm:
Câu chữ “被” trong tiếng Hán là kiểu câu dùng phổ biến nhất để biểu đạt ý bị động. Về hình thức, câu chữ “被” có thể chia thành hai loại: một loại là sau “被” có người thực hiện hành động, một loại khác là “被” được đặt trực tiếp trước thành phần động từ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 被 có thể được dịch là “bị” hoặc “được”.
Ví dụ:
(1). 她的钱包被那个男的偷走了.
(Ví của cô ấy bị người đàn ông kia trộm mất rồi)
(2). 他的钱包被偷走了。
(Ví của cô ấy bị trộm mất rồi.)
2. Chức năng ngữ pháp của chữ “被” là gì?
Chức năng ngữ pháp của nó là cấu tạo nên câu bị động. Những giới từ có cách dùng tương tự như “被” còn có “叫(教)、让、给”, các giới từ này thường dùng trong khẩu ngữ.
3. Nghĩa của câu chữ “被”:
Đối với chủ ngữ, Câu chữ “被” phần lớn biểu thị những việc không mong muốn hoặc những tình huống không như ý nhất là trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, nếu phân tích kỹ thì không phải câu nào cũng nhất thiết là tình huống không như ý đối với chủ ngữ. Ví dụ:
(3). 悄悄话让他给听见了。
( Lời thì thầm bị anh ấy nghe thấy rồi)
(4). 优秀的毕业生都被那些大公司挑走了。
(Những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc đều bị các công ty lớn chọn mất rồi.)
Ngoài ra, cùng với sự phát triển của ngôn ngữ, câu có chữ “被” biểu thị tình huống không như ý cũng đã có một số thay đổi, một số tình huống rõ ràng có lợi cho chủ ngữ cũng có thể dùng câu có “被” để biểu đạt.
Ví dụ như câu “他被老师批评了” (Cậu ấy bị thầy giáo phê bình) là câu rất thường thấy, nhưng cũng có thể nói “他今天被老师表扬了” (Hôm nay cậu ấy được thầy giáo khen).
Một số cặp từ mang nghĩa khen và chê hoặc các cụm từ mang nghĩa trái ngược nhau đều có thể cấu thành câu có “被”.
Ví dụ:
(5). 孩子被你教育坏了。
(Đứa trẻ bị bạn dạy hư rồi.)
(6). 孩子被成教育好了。
(Đứa trẻ được dạy dỗ tốt lên rồi.)
被惩罚 (bị trừng phạt) ↔ 被嘉奖 (được khen thưởng)
被赶走 (bị đuổi đi) ↔ 被请来 (được mời đến)
II. Cấu trúc của câu “被”:
1. Dạng câu “被” điển hình nhất:
| Cấu trúc 1: NP₁ (đối tượng chịu tác động) + 被 + NP₂ (chủ thể gây ra hành động) + động từ |
|---|
Trong câu “被”, động từ có thể là động từ đơn lẻ, không có bổ ngữ, nhưng trường hợp này khá hiếm.
Ví dụ:
(7). 我要利用你们,而不被你们利用。
(Tôi muốn lợi dụng các anh, chứ không để các anh lợi dụng tôi.) – Lão Xá
(8). 他们被敌人包围, 在风搅雪的雪地里,艰苦作战。
(Họ bị quân địch bao vây, chiến đấu gian khổ giữa trời tuyết gió dữ.) – Lưu Bạch Vũ
Trong câu có “被”, động từ thường đi kèm với bổ ngữ hoặc các trợ từ như “了”, “着”, “过”.
Ví dụ:
(9). 他儿子被那些坏人打伤了。
(Con trai anh ấy bị bọn xấu đánh bị thương rồi.)
(10). 无论在哪里, 自己也没像今天这样,被人这样尊重过。(刘白羽)
(Dù ở đâu, tôi cũng chưa từng được người khác tôn trọng như hôm nay.) - (Lưu Bạch Vũ)
(11). 灯影不住地给风吹动着, 屋里的器具也像跟着晃动起来。(草明)
(Ánh đèn cứ bị gió thổi lay động không ngừng, các đồ đạc trong nhà dường như cũng lay chuyển theo.) - (Thảo Minh)
Đôi khi thành phần danh từ sau “被” có thể là nhiều danh từ song song.
(12). 这些年,妈妈一直被我们几个孩子的学费、住宿费、生活费压着,她自己一直没有买过一件新衣服,一直都在穿她出嫁时的那几件衣服。
(Những năm qua, mẹ luôn bị tiền học phí, tiền trọ, tiền sinh hoạt của mấy đứa con chúng tôi đè nặng, mẹ chưa từng mua một bộ quần áo mới nào, vẫn mặc mấy bộ quần áo khi đi lấy chồng.)
Một số câu có thể xuất hiện nhiều cụm “被 + NP (người gây tác động)”. Ví dụ:
(13). 他做这样的坏事, 也常常被自己的良心、被自己的同情心所困扰着。
(Anh ta làm việc xấu như vậy, thường xuyên bị lương tâm và lòng trắc ẩn của chính mình dằn vặt.)
Trong câu “被”, thành phần gây tác động (施事) phía sau “被” đôi khi không phải là danh từ, mà có thể là cụm động từ hoặc cụm chủ-vị. Ví dụ:
(14). 别让他们也被唱戏吸过去。(陆文夫)
(Đừng để họ cũng bị việc hát tuồng thu hút mất.) — (Lục Văn Phu)
(15). 孩子们被那些人打架吸引住了, 围在那儿观看。
(Bọn trẻ bị trận đánh nhau của mấy người kia thu hút, vây quanh xem.)
*Thành phần chịu tác động đứng trước “被” đôi khi cũng có thể là cụm chủ vị.
(16). 我和她逛街被她妈妈看见了。
(Tôi và cô ấy đang đi dạo phố thì bị mẹ cô ấy nhìn thấy.)
(17). 他们俩谈恋爱被他们的父母知道了。
(Hai người họ đang yêu nhau thì bị cha mẹ họ biết được.)
2. Câu “被” có từ “所”:
Trong văn viết, phía trước động từ có thể thêm trợ từ “所” để tạo thành câu bị động như sau:
| Cấu trúc 2: NP₁ (bị tác động) + 被 + NP₂ (tác nhân) + 所 + động từ (VP) |
|---|
(18). 他这样的不讲道德的行为被我们大家所唾弃。
(Hành vi vô đạo đức như thế của anh ta bị tất cả chúng tôi khinh bỉ.)
(19). 我们都被他超人的毅力所感动。
(Chúng tôi bị nghị lực phi thường của anh ấy làm cảm động.)
Trong câu “被” có “所”, chữ “被” thường có thể thay bằng chữ “为”, như vậy ý nghĩa văn viết càng rõ hơn.
(20). 他的卖国行为为大家所不齿。
(Hành vi bán nước của hắn bị mọi người khinh bỉ.)
Câu bị động với chữ “被” – thành phần sau “被” đôi khi cũng có thể là những tính từ liệt kê song song.
(21). 她全身被悔恨、羞愧、痛苦、恐惧所控制。(冯德英)
(Toàn thân cô ấy bị hối hận, xấu hổ, đau khổ và sợ hãi chi phối.) - (Phùng Đức Anh)
3. Câu bị động có mang chữ “给” (cho):
| Cấu trúc câu 3: NP₁ (bị tác động) + 被 + NP₂ (chủ thể tác động) + 给 + VP |
|---|
Trong câu có chữ “被”, nếu trước động từ thêm trợ từ “给” thì sẽ tạo thành câu có tính khẩu ngữ khá mạnh. Tất nhiên, chữ “给” trong đó cũng có thể được lược bỏ. Ví dụ:
(22). 我们真让你给弄糊涂了。
(Chúng tôi thật sự bị bạn làm cho rối cả lên.)
(23). 我的自行车叫他给弄坏了。
(Xe đạp của tôi bị anh ta làm hỏng rồi.)
4. Câu chữ “被” có tân ngữ đi kèm:
| Cấu trúc 4: NP1 (bị tác động) → 被 + NP2 (chủ thể gây tác động) + Động từ + NP3 (tân ngữ) |
|---|
*Tân ngữ NP3 là một phần sở hữu của NP1 (chủ thể bị tác động).
Trong loại câu này, động từ thường mang theo một tân ngữ. Tân ngữ NP3 là một phần thuộc về NP1 – chủ thể bị tác động. Nó có thể là một bộ phận trên cơ thể, một đồ vật hoặc người thân của NP1.
Ví dụ:
(24). 他被机器轧断了一个指头。
(Anh ta bị máy cán đứt một ngón tay.)
(25). 由于他们经营的食品出了大问题,他们被工商局没收了营业执照。
(Do thực phẩm họ kinh doanh có vấn đề nghiêm trọng, họ bị Cục Công Thương tịch thu giấy phép kinh doanh.)
Thành phần sau “被” (NP2 – chủ thể gây tác động) đôi khi có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ.
(26). 由于他们经营的食品出了大问题,他们被没收了营业执照。
(Do thực phẩm họ kinh doanh có vấn đề lớn, họ bị tịch thu giấy phép kinh doanh.)
*Tân ngữ NP3 là một phần trong NP1 (chủ thể bị tác động).
Trong loại câu “被” này, động từ mang theo một tân ngữ, và tân ngữ đó chính là một phần của NP1 (chủ thể bị tác động) – thường là từ chỉ số lượng.
Ý nghĩa của loại câu này là để biểu đạt: trong một tổng số người hoặc sự vật nào đó, đã bị chiếm dụng, tiêu hao hoặc sử dụng mất bao nhiêu phần. Ví dụ:
(27). 50个饺子被他一个人吃了40个。
(Trong số 50 cái bánh bao, một mình anh ta đã ăn hết 40 cái.)
(28). 我的工资被他用去了一大半。
(Tiền của tôi vì cô ấy tiêu mất một nửa.)
* Tân ngữ NP₃ là một danh hiệu hoặc tên gọi được trao tặng.
Trong loại câu này, tân ngữ là “đối tượng bị tác động 2” – tức là một danh hiệu, tên gọi hoặc sự vật được trao tặng. Những danh hiệu này có thể là danh tiếng, vinh dự (tốt) hoặc tên gọi, biệt danh xấu.
Động từ thường dùng trong loại câu này đều mang ý nghĩa “trao tặng danh hiệu”, ví dụ như:
授予 (trao tặng), 给予 (ban cho), 誉为 (ca ngợi là), 称为 (gọi là).
(29). 他被北京大学授予荣誉博士学位。
(Anh ấy được Đại học Bắc Kinh trao tặng học vị Tiến sĩ danh dự.)
(30). 由于他经常做好事, 被群众誉为“活雷锋”。
(Vì thường xuyên làm việc tốt, anh ấy được quần chúng ca ngợi là “Lôi Phong sống”.)
(31). 那些没有生命的东西, 在童话中被赋予了生命。
(Những vật vô tri vô giác, trong truyện cổ tích lại được ban cho sự sống.)
* Tân ngữ NP₃ là công cụ hoặc vật liệu.
Một số câu có chữ “被” chứa hai thành phần chịu tác động, trong đó thành phần NP sau động từ là công cụ hoặc vật liệu, mang tính nhấn mạnh. Ví dụ:
(32). 箱子被他捆好了绳子。
(Chiếc vali đã bị anh ta buộc lại bằng dây thừng.)
(33). "文化大革命” 时期的标语被人涂上了石灰。
(" Khẩu hiệu thời kỳ " Cách mạng Văn hóa "đã bị người ta bôi vôi lên.)
Trong những câu loại này, thành phần chịu tác động nằm sau động từ có thể được đưa ra trước động từ bằng giới từ “用” (bằng, với). Ngoài ra, cũng có thể lược bỏ thành phần chỉ chủ thể gây ra hành động (施事) ngay sau "被", và để thành phần công cụ hoặc vật liệu đi trực tiếp sau "被". Ví dụ:
(34). 箱子被他用绳子相好了。↔箱子被绳子捆好了。
(Chiếc vali bị anh ta buộc lại bằng dây thừng. ↔ Chiếc vali bị buộc lại bằng dây thừng.)
Nếu không cần nhấn mạnh công cụ hay vật liệu trong câu, có thể lược bỏ danh từ chỉ công cụ hoặc vật liệu:
(35). 箱子被他捆好了绳子。↔箱子被他捆好了。
(Chiếc vali bị anh ta buộc lại dây thừng. ↔ Chiếc vali bị anh ta buộc lại.)
*Tân ngữ NP₃ là kết quả của động từ.
Trong một số câu bị động có “被”, tân ngữ đứng sau động từ là kết quả do hành động đó tạo ra. Ví dụ:
(36). 我的衣服被火烧了一个洞。
(Quần áo của tôi bị cháy một lỗ do lửa gây ra.)
(37). 那时冬天他没有手套, 手被冻出了一些冻疮。
(Lúc đó là mùa đông, anh ấy không có găng tay, tay bị lạnh đến mức nổi cả những vết cước.)
* Chủ ngữ NP₁ (bị tác động) là vật liệu hoặc công cụ.
Một số câu có “被” kèm tân ngữ, chủ ngữ phía trước của câu bị động (NP₁, tức thành phần bị tác động) là vật liệu hoặc công cụ. Trọng điểm biểu đạt ý nghĩa của loại câu này là nhấn mạnh vật liệu được dùng để làm gì, hoặc công cụ được dùng để làm việc gì. Nắm được trọng điểm biểu đạt ý nghĩa sẽ giúp chúng ta đặt câu tốt hơn. Ví dụ:
(38). 那些木科被他打了一套家具。
(Những tấm gỗ đó bị anh ấy dùng để đóng thành một bộ bàn ghế.)
(39). 你送她的那块花布被她做了窗帘。
(Miếng vải hoa bạn tặng cô ấy đã bị cô ấy dùng để may rèm cửa.)
*Tân ngữ NP₃ là người khác (bên thứ ba).
Loại câu này diễn đạt ý nghĩa một vật gì đó bị ai đó (NP₂ – tác nhân) đưa, tặng hoặc bán cho người khác (NP₃ – người nhận, bên thứ ba). Chủ ngữ NP₁ (bị tác động) thường là một vật (trong vài trường hợp cá biệt có thể là người hoặc động vật). Thành phần NP₂ (tác nhân) sau “被” đôi khi có thể lược bỏ. Cuối câu là NP₃ – người nhận của vật (hoặc người, động vật) được tặng hoặc bán đi.
Ví dụ:
(40). 那些旧衣服被我送给我们家的小时工了。
(Những bộ quần áo cũ đó bị tôi tặng cho người giúp việc trong nhà.)
(41). 我的小狗被我爸爸送给别人了。
(Con chó nhỏ của tôi đã bị ba tôi đem cho người khác.)
Các động từ xuất hiện trong loại câu này chủ yếu là “送” (tặng), “捐” (quyên góp), đây là hành động không có thù lao (tức là không lấy tiền); cũng có thể là “卖” (bán), “租” (cho thuê), đây là hành động có thù lao; cũng có thể là động từ như “借” (cho mượn); hoặc là “告诉” (nói cho), “透露” (tiết lộ) v.v. Ví dụ:
(42). 我的字典被他借给别人了。
(Từ điển của tôi bị anh ấy cho người khác mượn rồi.)
(43). 我们的秘密被她女朋友告诉给别人了。
(Bí mật của chúng tôi bị bạn gái anh ấy kể cho người khác biết rồi.)
5. Câu có “被” kèm theo cụm giới từ chỉ nơi chốn:
| Cấu trúc 5: NP₁ (bị tác động) + 被 + NP₂ (tác nhân) + V + 介词 (giới từ) + NP₃ (nơi chốn) |
|---|
Có một số câu bị động với “被” có động từ theo sau bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn. Những cụm giới từ này chủ yếu do “在” (ở) cộng với danh từ chỉ nơi chốn hoặc cụm phương vị tạo thành, một số ít có thể do giới từ “于” tạo nên. Ví dụ:
(44). 我的笔记本电脑被那几本破书压在下面。
(Máy tính xách tay của tôi bị mấy cuốn sách cũ đè ở phía dưới.)
(45). 贝克汉姆被球迷们围在中间。
(Beckham bị người hâm mộ vây ở chính giữa.)
Phần lớn các cụm giới từ đứng sau động từ là những cụm giới từ khung. Cụm giới từ khung là những cụm giới từ do “giới từ + danh từ + danh từ phương vị” tạo thành. Ví dụ:
在桌子下面 ( ở dưới bàn)
在山里 (trong núi)
在河边 (bên sông)
在空中 (trên không)
在大海上 (trên biển)
在学校外面 (ngoài trường học)
(46). 他的外衣被他忘在河边了。
(Áo khoác ngoài của anh ấy bị anh ấy để quên ở bên bờ sông rồi.)
(47). 我的钥匙被锁在屋里了。
(Chìa khóa của tôi bị khóa ở trong nhà rồi.)
6. Câu chữ “被” mang động từ khuynh hướng và từ chỉ nơi chốn:
| Cấu trúc 6: NP1(Chủ thể bị tác động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + Động từ + Động từ khuynh hướng + Từ chỉ nơi chốn |
|---|
Ví dụ:
(48). 那孩子被他推下了坑。
(Đứa trẻ đó bị anh ấy đẩy xuống hố.)
(49). 她被她爸爸带回了乡下。
(Cô ấy bị bố đưa về quê.)
7. Câu chữ “被” có bổ ngữ động lượng / bổ ngữ thời gian:
| Cấu trúc 7: NP₁ (chủ thể bị tác động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + Động từ + Bổ ngữ động lượng / bổ ngữ thời gian |
|---|
Trong một số câu chữ “被” của tiếng Hán hiện đại, cụm số lượng phía sau động từ là bổ ngữ chỉ số lần hành động (động lượng) hoặc thời gian (thời đoạn).
Ví dụ:
(50). 他被那个树桩绊了一跤。
(Anh ấy bị vấp một cú vào gốc cây đó.)
(51). 一条静静的小溪,也许被敌人与我们抢渡过多少次。(老舍)
(Một con suối nhỏ lặng lẽ, có lẽ đã bao lần bị quân địch và chúng tôi tranh nhau vượt qua.) (Lão Xá)
*Thành phần NP₂ (tác nhân hành động) sau “被” có thể không xuất hiện.
Ví dụ:
(53). 我刚来时也被骗过一回。
(Lúc tôi mới đến cũng từng bị lừa một lần)
8. Câu có chữ “被” biến đổi từ câu kiêm ngữ:
| Cấu trúc 8: NP₁ (bị động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + VP₁ + VP₂ |
|---|
Một số câu có chữ “被” có thể biến đổi từ câu kiêm ngữ. Trong các câu kiêm ngữ này, thành phần danh từ ở đầu câu là đối tượng của động từ phía sau, và động từ đó thường là động từ sai khiến như: “叫” (bảo), “派” (phái), “选” (chọn), “选举” (bầu), “逼” (ép buộc), v.v. Ví dụ:
(54). 她丈夫被总公司派来北京工作。
(Chồng cô ấy được tổng công ty cử đến Bắc Kinh công tác.)
(55). 李静被大家选为班长。
(Lý Tĩnh được mọi người bầu làm lớp trưởng.)
9. Câu có chữ “被” biến đổi từ một số câu vị ngữ liên động:
| Cấu trúc 9: NP₁ (bị động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + VP₁ + VP₂ |
|---|
Một số câu có chữ “被” được biến đổi từ câu chủ động có vị ngữ liên động.
Một số câu có chữ “被” được biến đổi từ câu chủ động có vị ngữ liên động.
Ví dụ:
(56). 那些不健康的画报被他爸爸找出来扔了。
(Những tạp chí không lành mạnh đó bị ba của anh ấy tìm ra rồi vứt đi.)
(57). 你给我的书被我妈妈看到没收了。
(Quyển sách bạn đưa cho tôi bị mẹ tôi thấy được và tịch thu mất rồi.)
Trong các câu trên, cả hành động thứ nhất và hành động thứ hai đều do chủ thể hành động sau “被” thực hiện.
Tuy nhiên, có một số câu mà hành động thứ hai không phải do chủ thể hành động (NP₂) gây ra, mà có thể là hành động tự phát từ chính chủ thể bị động (NP₁). Ví dụ:
(59). 他被自行车撞伤住进了医院。
(Anh ấy bị xe đạp tông bị thương rồi nhập viện.)
10. Câu vị ngữ liên động có hai cấu trúc “被”:
| Cấu trúc 10: NP₁ (bị động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động 1) + VP₁ + 被 + NP₃ (chủ thể hành động 2) + VP₂ |
|---|
Một số câu có chữ “被” gồm hai hành động do hai chủ thể khác nhau thực hiện, vì vậy trong câu sẽ xuất hiện hai chữ “被”. Hành động thứ hai do một người khác thực hiện, không phải là chủ thể của hành động đầu tiên.
(60). 他这样只会花钱不会挣钱的男人被媳妇看不起被外人鄙视。
(Người đàn ông chỉ biết tiêu tiền không biết kiếm tiền như anh ta bị vợ coi thường, bị người ngoài khinh miệt.)
(61). 这样的卖国贼被国人唾骂被外国人看不起。
(Những tên bán nước như vậy bị người dân trong nước chửi rủa, bị người nước ngoài khinh bỉ.)
Một số câu vị ngữ liên động có hai cấu trúc “被”, trong đó thành phần chủ thể hành động (NP) sau “被” thứ hai có thể không xuất hiện, tạo thành cấu trúc sau:
| Cấu trúc 11: NP₁ (bị động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + VP₁ + 被 + VP₂ |
|---|
Ví dụ:
(62). 在这里学生整天被教师看着被管着, 他们觉得很不自由。
(Ở đây học sinh suốt ngày bị giáo viên trông chừng, bị quản lý, họ cảm thấy rất không tự do.)
(63). 这些大片儿被网上恶搞被编成各种笑话。
(Những bộ phim bom tấn này bị dân mạng chế giễu, bị biên tập thành đủ kiểu chuyện cười.
Một số câu có cấu trúc vị ngữ liên động gồm hai “被”, trong đó cả hai “被” đều không có chủ thể hành động sau nó, từ đó hình thành cấu trúc sau:
| Cấu trúc 12: NP₁ (bị động) + 被 + VP₁ + 被 + VP₂ |
|---|
Ví dụ:
(64). 在这里, 孩子们整天被看着被关着,觉得很不自由。
(Ở đây, bọn trẻ cả ngày bị theo dõi, bị giam giữ, cảm thấy rất không tự do.)
(65). 现在的独生子女被宠着被爱着, 什么苦都没吃过。
(Thế hệ con một ngày nay được nuông chiều, được yêu thương, chưa từng trải qua khổ cực.)
11. Câu vị ngữ liên động mà phần sau là một cấu trúc “被”:
| Cấu trúc 13: NP₁ + VP₁ + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + VP₂ |
|---|
Ví dụ:
(66). 我滑冰被人撞伤了腿。
(Tôi đang trượt băng thì bị người khác đụng, làm bị thương chân.)
(67). 他偷稅被税务局罚了款。
(Anh ta trốn thuế nên bị cơ quan thuế phạt tiền.)
(68). 他爸爸做生意被別人骗了一大笔钱。
(Ba anh ấy làm ăn thì bị người ta lừa mất một khoản lớn.)
12. Câu kết hợp giữa câu song tân ngữ (兼语句) và câu có “被”:
| Cấu trúc 14: NP₁ (chủ thể hành động) + VP₁ + NP₂ (tân ngữ kiêm chủ ngữ) + 被 + NP₃ (chủ thể hành động) + VP₂ |
|---|
Loại câu “被” này là sự kết hợp giữa câu song tân ngữ và câu “被”. Động từ thứ nhất là động từ khiến khiến như “使 (khiến), 叫 (bảo), 让 (cho phép, để)...”, danh từ phía sau đóng vai trò vừa là tân ngữ của động từ khiến, vừa là chủ ngữ của động từ phía sau. Ví dụ:
(69). 他让自己的身子被雨淋湿了。
(Anh ấy để cho cơ thể mình bị mưa làm ướt sũng.)
(70). 他伏在小李的身上, 让自己给冰雹打得一身疼痛。(巴金)
(Anh ta nằm phủ lên người Tiểu Lý, để bản thân bị mưa đá đánh đau khắp người.) (Ba Kim)
13. Câu “被” kết hợp với cấu trúc “把”:
| Cấu trúc 15: NP₁ (bị động) + 被 + NP₂ (chủ thể hành động) + 把 + NP₃ (tân ngữ) + VP |
|---|
Ví dụ:
(71). 他被小偷把自己一年辛辛苦苦挣的钱偷了。
(Anh ấy bị tên trộm lấy mất số tiền mà anh ấy đã vất vả kiếm được suốt một năm.)
(72). 那枚珍贵的纪念邮票被他把一个角弄掉了。
(Con tem kỷ niệm quý giá đó bị anh ta làm rách mất một góc.)
Ⅲ. Kết luận:
Câu chữ 被 là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu đạt ý bị động, nhấn mạnh người hoặc sự vật chịu tác động từ hành động bên ngoài. Việc sử dụng câu bị động với 被 không chỉ giúp người nói thể hiện rõ quan điểm hoặc cảm xúc đối với sự việc (thường mang tính tiêu cực, không mong muốn), mà còn giúp làm nổi bật đối tượng bị ảnh hưởng trong câu.


