Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Trợ từ động thái

- Biểu thị hành động đã hoàn thành, sự thay đổi được thực hiện, vị trí xuất hiện của nó là sau động từ hoặc tính từ trong câu, trước tân ngữ, một phần bổ ngữ:

Trợ từ động thái

I. Trợ từ động thái “了”:

- Biểu thị hành động đã hoàn thành, sự thay đổi được thực hiện, vị trí xuất hiện của nó là sau động từ hoặc tính từ trong câu, trước tân ngữ, một phần bổ ngữ:

V+了......

Ví dụ:

  1. 他昨天买了一本《现代汉语词典》。

Hôm qua tôi đã mua một cuốn “Từ điển Hán ngữ hiện đại”

  1. 吃了药后,他睡了一觉。

Sau khi uống thuốc, annh ấy ngủ một giấc.

  1. 他叫了你一声,但是你没听见。

Anh ấy gọi bạn một tiếng, nhưng bạn không nghe thấy.

Trợ từ ngữ khí “了”

- Biểu thị ngữ khí trần thuật, ngoài ra, phần lớn còn kiêm biểu thị hành động, trạng thái được thực hiện, sự xuất hiện của tình huống mới. Nó được dùng ở cuối câu trần thuật, cũng được dùng ở chỗ ngắt quãng trong câu:

VP + 了 (một cụm động từ kết thúc bằng “了”) - biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc một sự xuất hiện của tình huống mới.

Ví dụ:

  1. 太阳出来了。

Mặt trời mọc rồi.

  1. 那家商店已经关了。

Cửa hàng đó đã đóng cửa rồi.

  1. 他现在比以前更漂亮了。

Cô ấy bây giờ xinh đẹp hơn trước rồi.

Trợ từ ngữ khí thuần túy “了”:

- Chỉ biểu thị ngữ khí, thường là sự thay đổi tình huống hoặc sự hoàn thành.

- Có thể bỏ đi mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

  1. 我已经通过他了,你们不用通知他了。

Tôi đã thông báo cho anh ấy rồi, các bạn không cần thông báo cho anh ấy nữa.

Bỏ “了”: 我已经通知过他,你们不用通知他。

Tôi đã thông báo cho anh ấy, các bạn không cần thông báo cho anh ấy nữa.

  1. 我已经吃过饭了,你们吃吧。- Tôi đã ăn cơm rồi, các bạn ăn đi.

- Bỏ “了”:我已经吃过饭,你们吃吧。

Tôi đã ăn cơm, các bạn ăn đi.

Ý nghĩa cơ bản của nó là không thay đổi.

Trợ từ ngữ khí kiêm trợ từ động thái “了” :

- Vừa biểu thị ngữ khí, vừa biểu thị sự hoàn thành của hành động hoặc sự thay đổi trạng thái.

- Nếu bỏ “了” thì ngữ nghĩa cơ bản của câu sẽ thay đổi.

Ví dụ:

她现在比以前更漂亮了。Cô ấy bây giờ xinh đẹp hơn trước rồi.

- Bỏ “了” thì câu văn sẽ không còn diễn tả được sự thhay đổi về trạng thái xinh đẹp của cô ấy.

- Trợ từ ngữ khí “了” ở trên đều xuất hiện sau động từ hoặc tính từ.

- Còn được dùng ở cuối câu cầu khiến, có tác dụng kết thúc câu.

Ví dụ:

  1. 别讲话了。
  2. 别抽烟了。

Sau danh từ có ý nghĩa thì trình tự cũng có thể thêm “了” :

- Biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới. Danh từ có ý nghĩa trình tự như:

星期一 星期二 星期三 星期四 ……

一月 二月 三月 四月……

就要/快要 +VP + 了

Dùng trong cấu trúc “就要/快要 +VP + 了”, biểu thị tình huống sắp có sự thay đổi.

Ví dụ:

  1. 他明年就要毕业了。

Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.

  1. 衣服快要洗好了。

Quần áo sắp giặt xong rồi.

  1. 天就要亮了。

Trời sắp sáng rồi.

CTH 3: V+了+时段词语+(N)+了

Biểu thị một hành động nào đó đã diễn ra hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định tính đến thời điểm nói.

Ví dụ:

  1. 我在北京住了三年。

Việc sống ở Bắc Kinh này nó đã hoàn thành trong QK và kéo dài trong khoảng thời gian là 3 năm.

  1. 我在北京住了三年了。

Còn câu này là nhấn mạnh đã bắt đầu ở QK và đến tiếp diễn đến hiện tại.

  1. 这本书我看了一个星期。
  2. 这本书我看了一个星期了。

Những câu không thể dùng “了”:

- Được thêm vào sau động từ hoặc tính từ để biểu thị sự thay đổi trạng thái, nhưng không phải tất cả động từ hoặc tính từ đều có thể thểm “了”. Việc dùng “了” khi không nên dùng là lỗi mà những người học tiếng Hán như ngôn ngữ thứ hai dễ mắc phải nhất.

Ví dụ:

  1. 他从上幼儿园就学了钢琴。
  2. 他每年都要去他奶奶家过了假期。
  3. 他的同学今天来了看他。

Những vị trí không thể dùng “了” cũng có quy luật nhất định. Nói chung, cần chú ý đến những vị trí sau:

- Thứ nhất, các động từ biểu thị cảm giác như “想念、感觉、希望、打算” không phải là động từ hành vi, chúng không thể thêm “了” sau:

Ví dụ:

  1. 假期我打算了到云南去旅游。

Câu này vẫn là đang diễn tả dự định trong tương lai thôi, chứ thực ra vẫn chưa có xảy ra, vì vậy thêm “了” ở đây là sai.

  1. 来中国以后,我更想念了你们了。

Diễn tả sự thay đổi trong cảm xúc, nhưng vẫn là một trạng thái nên dùng 了 ở đây cũng sai.

  1. 妈妈这几年一直希望了能有机会来中国旅游。

Nó là một mong muốn kéo dài trong nhiều năm nhưng mà vẫn chưa có hoàn thành nên trường hợp này cũng sai.

- Thứ hai, trong câu liên động nếu phần sau là mục đích của hành động phía trước, thì hành động phía trước thường không mang “了”, nhưng động tác sau mang “了”.

Ví dụ:

  1. 他去了书店买词典,但没买到。
  2. 他们单位的同事来了看我。

- Thứ ba, câu có từ ngữ biểu thị tính thường xuyên, lặp đi lặp lại như “经常、一直、老是、总是” thì động từ trung vị ngữ của câu không mang “了”.

Ví dụ:

  1. 我哥哥经常带了他的老同学来家里讨论问题。
  2. 我在日本时,有了什么困难,他总是帮助了我。

- Thứ tư, các thành phần động từ sau phó từ phủ định “没/没有” thường không mang trợ từ động thái “了”. Điều này do các hành động được biểu thị bởi thành phần động từ được phủ định bởi phó từ phủ định “没/没有” không được thực hiện hoặc hoàn thành.

Ví dụ:

  1. 因为买不到票,他们放假时没去了上海。
  2. 他现在没欠了银行钱了。

- Lưu ý: trong câu có phó từ phủ định, cuối câu có thể mang trợ từ ngữ khí "了”. Tương tự như ví dụ của câu 2 ở trên vậy.

Ví dụ:

  1. 因为没买到飞机票,我们就没去上海了,后来我去了西安。
  2. 上大学时我经常锻炼身体,我现在好长时间没锻炼了。

- Thứ năm, tiếng Hán thuộc loại ngôn ngữ đơn lập, khác với ngôn ngữ chắp dính (Nhật, Hàn) và ngôn ngữ biến hình, hầu hết các ngôn ngữ Ấn Âu, các thành phần biểu thị ý nghĩa ngữ pháp trong tiếng Hán không mang tính bắt buộc, trong một số trường hợp các hưn từ như “了” thường không xuất hiện. Trong một đoạn văn trần thuật liên tục, để duy trì sự mạch lạc của ngữ khí “了” thường được lược bỏ và nếu thêm vào nhiều vị trí trong các câu như vậy thì lại không trôi chảy, thậm chí không bình thường.

Ví dụ:

太阳已经斜到 ( ) 山的西面。那片绿水在阳光下抖动,强烈地吸引着我们。大家几乎是欢呼着向山下走 ( ) 去,小心翼翼地跨过 ( ) 或绕开 ( ) 那些凸起的石块、葛藤 。

II. Trợ từ động thái “着”

“着” 的主要用法 (cách dùng chủ yếu của “着”)

- Trợ từ động thái “着” biểu thị sự tiếp diễn của động tác hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  1. 我进去的时候,他们还吃着饭。
  2. 别忘了,她的衣服还晒着。

V+着

- “着” được dùng sau động từ, biểu thị động tác đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn.

Ví dụ:

    1. 工人们在工地上紧张地了劳动着。
    2. 雨不停地下着,我们只好待在屋里。

- Chỉ những động từ có thể tiếp diễn mới có thể mang “着” :

Ví dụ: 跑、看、吃、开、坐、笑、喝、唱、打、听、画

- Những động từ tiếp diễn không thể mang “着” :死、断、开始、结业......

Ví dụ:

  1. 那只猫死着。
  2. 电断着。
  3. 会议开始着。

V+着+VP

- “着” có thể được dùng trong câu liên động để biểu thị động tác trước và động tác sau xảy ra đồng thời, động tác trước là động tác đi kèm của động tác sau.

Ví dụ:

  1. 他笑着对孩子说:“你叫什么名字?”
  2. 他们常常吃着饭看电视。

- Một số câu có phần mang “着” biểu thị trạng thái đi kèm của hành động phía sau:

Adj+着

Ví dụ:

她红着脸笑了笑,什么也没说。

- Đôi khi động từ của hành động thứ nhất là cách thức thực hiện hành động thứ hai.

Ví dụ:

  1. 这孩子喜欢躺着看书。
  2. 蹲着吃饭不是好习惯。

- Một số câu liên động mang “着”, ở phía trước biểu thị cách thức hoặc trạng thái, thành phần động từ phía sau biểu thị nguyên nhân hoặc mục đích.

Ví dụ:

  1. 一到周末,孩子就吵着去游乐园玩。
  2. 他急着去上班,没吃饭就走了。

2.2. “着” 的其他用法 (cách dùng khác của “着”)

Biểu thị câu mệnh lệnh, nhắc nhở trong câu cầu khiến, yêu cầu thêm “着” hoặc có thể mang “着”, trường hợp này có cả tính từ và động từ.

Ví dụ:

    1. 慢着,你们先签了字再拿走。
    2. 稳着点儿,别慌。
  1. 小心(着)点儿!
  2. 你一个人在外面,要机录(着)点儿!

- Ví dụ (3), (4) có thể bỏ “着”.

- Các động từ còn có thể cấu thành loại câu này như: 托、捧、扶、楼、待、拿、举、搁、仰等。

Một số động từ có thêm “着” chỉ có tác dụng làm diệu giọng điệu. Cách dùng này chủ yếu xuất hiện trong văn viết.

Ví dụ:

  1. 他们那儿的治安存在着许多问题。
  2. 这二十五朵花代表着云南的二十五个民族。

Động từ đứng trước biểu thị việc dùng phương thức gì để lấy được thứ gì đó dễ dàng.

Ví dụ:

  1. 我们还没有发工资,这几个月只能借着花 。
  2. 我们是同屋,他很少买洗衣粉,经常偷着用我的洗衣粉。

CTH4: V+着 (để biểu thị phương thức, cách thức hoặc mục đích của hành động)

Biểu thị việc làm gì đó bằng cách nào.

Ví dụ:

  1. 这件衣服正着穿反着穿都可以,两面都挺好看的。
  2. 这块肉炒着吃吧,那块肉煮着吃。

Một số trường hợp cần chú ý khi sử dụng “着”.

- Không được dùng sai “着” sau động từ ly hợp có kết cấu lỏng lẻo.

Ví dụ:

  1. 孩子们在操场上跑步着。
  2. 他一边洗澡着一边啍着歌。

- Trong tiếng Hán, một số động từ ly hợp có 2 phần kết hợp khá lỏng lẻo, có thể thêm các thành phần khác vào giữa. Khi mang trợ động từ, phải thêm vào giữa chúng, các câu ví dụ trên phải sửa thành: “跑着步” 、 “洗着澡” 。

- Dùng sai ở giữa các động từ ghép song âm tiết, có kết cấu chặt chẽ. Một số động từ ghép song âm tiết có hai âm tiết kết hợp khá chặt chẽ, không thể thêm các thành phần khác vào giữa chúng. Khi mang trợ động từ động thái, không thể chèn vào giữa chúng, mà phải thêm vào phía sau.

Ví dụ:

  1. 虽然他离开家乡已经三十多年了,可是他随时都在关心着家乡的变化。
  2. 各国政府密切 注视着国际油价的变化,因为油价关系着整个物价的走向。

- Cũng có một số động từ ly hợp đôi khi có theer chèn trợ động từ động thái vào giữa, đôi khi lại thêm vào phía sau.

Ví dụ:

  1. 我们大家还为你担着心呢,你倒好,在外面玩得那么开心。
  2. 我还一直担心着这事呢。

3. Trợ từ động thái “过” :

3.1. Trợ từ động thái “过” :

- Diễn tả sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không kéo dài đến hiện tại.

- Dùng để nhấn mạnh hành động đã có trải nghiệm, có kinh nghiệm.

CT: V+过

Ví dụ:

    1. 他两年前来过中国。
    2. 我看过这部电影。
    3. 爸爸做过医生, 也做过老师。

- Hình thức phủ định: dùng để diễn tả chưa từng làm việc gì đó trong quá khứ.

S+没(有)+V+过

Ví dụ:

    1. 他没来过中国。
    2. 我没看过这部电影。
    3. 爸爸没做过医生, 也没做过老师。

- Hình thức của câu nghi vấn chính phản: dùng để hỏi xem ai đó đã từng làm gì trong quá khứ hay chưa.

S + V + 过 + O + 没有?

Ví dụ:

    1. 你下课以后去过图书馆看书没有?
    2. 你生病的时候吃过中药没有?
    3. 你独自一个人在外面吃过火锅没有?

- Nhấn mạnh động tác đã kết thúc: Tuy nhiên, cách sử dụng này thường xuất hiện trong khẩu ngữ khi muốn nhấn mạnh trải nghiệm và kết quả đã xảy ra và nó ảnh hưởng đến hiện tại.

V+过+O+了

    1. 老师讲过这道题了。
    2. 我已经吃过早饭了, 所以不饿。

- Có một số trường hợp sau khi dùng "过", có thể thêm "了" ở phía sau.

Ví dụ:

    1. 我们坐过了, 快下车吧!
    2. 对不起, 我今天睡过了, 所以迟到了。
    3. 你说话过了, 所以大家都很生气。

- "过" cũng có thể được dùng sau tính từ để chỉ trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ.

Ví dụ:

    1. 当年, 我也曾漂亮过, 也像个人似的。
    2. 你不要看他现在这样, 没人理睬他, 他当年也曾经风光过。

Lưu ý:

Trong các trường hợp sau: “过” không dùng với các động từ đi sau các phó từ chỉ sự thường xuyên/lặp lại như "经常" (thường xuyên), "常常" (hay), "有时" (đôi khi) ...

(Vì "过" biểu thị trải nghiệm đã từng, còn các từ nêu trên biểu thị hành động lặp lại hoặc một hành động có tính chất có quy tắc, thì không thể thêm "过" vào sau động từ.)

1. 我以前有时见过这样的情景。X

我以前见过这样的情景。

2. 那时, 他们有时来过我们家。X

那时,他们来过我们家。

3.2. Phân biệt 了và 过:

- "了" có thể được chèn vào trong cấu trúc động từ lặp lại, tạo thành cấu trúc

V+了+V, trong khi "过" thì không thể.

我试了试那件衣服, 颜色太鲜艳了, 我不太喜欢。

我试过试那件衣服, 颜色太鲜艳了, 我不太喜欢。X

- Hình thức phủ định:

Cách dùng không giống nhau.

过: 没(有)+V+过

了: 没(有)+V (không thể thêm “了” phía sau)

(1) A: 你看过这个电影吗?

B: 我没看过, 不知道好不好。

(2) A: 昨天晚上的电影你看了吗?

B: 我没看, 不知道好不好。

- Câu có sự khác nhau về nghĩa.

(1) 我学了一年汉语了。(现在还在学。)

我学过一年汉语。(现在不学了。)

(2) 他去年跟爸爸去了中国。(现在还在中国。)

他去年跟爸爸去过中国。(现在已不在中国。)

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99