ĐỘNG TỪ LI HỢP TRONG TIẾNG TRUNG
- Khái niệm
Trong tiếng Hán, có một số từ mà sự liên kết giữa hai ngữ tố không chặt chẽ, ở giữa hai âm tiết có thể chèn thêm thành phần khác vào. Những từ này mang tính linh hoạt, có thể tách rời hoặc kết hợp lại với nhau để sử dụng. Khi kết hợp, chúng là một từ mang ý nghĩa đơn nhất; khi tách rời và mở rộng (chẳng hạn như chèn thêm lượng từ, bổ ngữ thời gian, ...v.v. vào giữa) thì chúng sẽ trở thành một cụm từ. Những từ này thường được gọi là từ ly hợp hay động từ li hợp.
Động từ ly hợp là loại động từ đặc biệt, là một hiện tượng ngữ pháp đặc trưng trong tiếng Hán. Trong đại dương từ vựng tiếng Hán, động từ li hợp chiếm 4,06% trên tổng số từ vựng. Ấn bản thứ 5 của "Từ điển Hán ngữ hiện đại" đã phân tích và sắp xếp toàn diện các từ ly hợp, tổng cộng có hơn 3.400 từ ly hợp.
Ví dụ:
- 鞠躬 ⭢ 鞠了一躬
- 吃亏 ⭢ 吃了大亏
- 聊天儿 ⭢ 聊一会天儿
- 洗澡 ⭢ 洗个澡
- 喘气 ⭢ 喘了一口气
Từ ly hợp là một điểm khó khăn đối với người học tiếng Hán như ngôn ngữ thứ hai,. Chủ yếu khó ở ba điểm sau:
- Thứ nhất, không biết từ nào là từ ly hợp.
- Thứ hai, không quen thuộc với các dạng ly hợp khác nhau của từ ly hợp.
- Thứ ba, khó sử dụng thành thạo các dạng ly hợp khác nhau.
Để vượt qua những điểm khó khăn này, cần phải thực hành ngôn ngữ lâu dài và cần tích lũy dần dần. các dạng ly hợp thường gặp của động từ ly hợp kiểu động tân và các kiểu câu riêng lẻ mà chúng xuất hiện.
- Các kiểu động từ li hợp
Xét về loại cấu trúc của từ vựng, từ ly hợp chủ yếu bao gồm hai loại cấu trúc là động tân và động bổ. Theo "Từ điển Hán ngữ Hiện đại" (ấn bản thứ 7), từ ly hợp kiểu động tân chiếm phần lớn tổng số từ ly hợp, có thể lên đến hơn 90%, ví dụ như 留言 (để lại lời nhắn), 复信 (trả lời thư),叙旧 (ôn lại chuyện cũ). Động từ ly hợp kiểu động bổ tuy chiếm thiểu số nhưng cũng rất thường gặp như: 看见、看到、听见、回去v.v.
* Đặc điểm của động từ li hợp
Trong khi động từ thông thường thường là từ cố định thì động từ li hợp có thể được sử dụng tách rời và có thể chèn các thành phần khác vào giữa. Đồng thời, động từ li hợp không thể mang theo tân ngữ theo sau.
- Các từ loại và thành phần có thể chèn vào động từ li hợp
3.1. Thêm trợ từ vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入助词)
Một số từ ly hợp có thể chèn trợ từ động thái "了" (biểu thị thành động đã xảy ra) hoặc "过" (biểu thị hành động đã từng làm, từng trải nghiệm) vào giữa, và một số ít có thể chèn trợ từ động thái "着" (biểu thị hành động đang xảy ra, đang tiếp diễn) .
Ví dụ:
- 撒谎 ⭢ 撒了谎 / 撒过谎
- 离婚 ⭢ 离了婚 / 离过婚
- 拨款 ⭢ 拨了款 / 拨过款
- 化妆 ⭢ 化了妆 / 化过妆 / 化着妆
- 吵架 ⭢ 吵了架 / 吵过架 / 吵着架
- 他鞠了躬,向观众致敬。(Anh ấy cúi chào, bày tỏ sự kính trọng với khán giả.)
- 他作了揖,表达了感谢之情。(Anh ấy chắp tay vái chào, bày tỏ lòng biết ơn.)
- 我们唱着歌,一起度过一个愉快的夜晚。(Chúng tôi hát vang và cùng nhau tận hưởng một đêm vui vẻ.)
3.2. Thêm số lượng từ vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入数量词语) 3.2.1. Chèn số lượng từ vào giữa từ ly hợp
Thành phần được chèn vào giữa động từ li hợp đôi khi là số lượng từ, dùng để biểu thị đơn vị đo lường cụ thể cho sự vật, ví dụ như 个、首、节、张...
Ví dụ:
- 他唱一首歌,大家都为他鼓掌。(Anh ấy hát một bài hát, mọi người đều vỗ tay cho anh ấy.)
- 他鞠一个躬,向观众表示感谢。( Anh ấy cúi chào một cái, bày tỏ sự cảm ơn đến khán giả.)
- 鞠躬 (jū gōng) - cúi chào → 鞠一个躬 (cúi chào một cái)
- 敬礼 (jìng lǐ) - chào → 敬一个礼 (chào một cái)
- 翻身 (fān shēn) - lật người → 翻一个身 (lật một vòng)
- 旷课 (kuàng kè) - trốn học → 旷两节课(trốn hai tiết học)
- 补票 (bǔ piào) - mua thêm vé → 补一张票 (mua thêm một vé)
- 签名 (qiān míng) - ký tên → 签一个名 (ký một chữ ký)
Trong các ví dụ như "鞠一个躬", "敬一个礼", "补一张票", "签一个名", lượng từ chỉ vật thể"个" và "张"được sử dụng để đếm số lượng của các vật thể như "cái cúi chào", "cái chào", "vé", và "chữ ký". Trong các ví dụ như "翻一个身" và "旷两节课", lượng từ "个" và "节"được sử dụng để đếm số lần hoặc đơn vị của hành động. "一个身" chỉ một lần lật người, và "两节课" chỉ hai tiết học.
Việc chèn lượng từ vào giữa từ ly hợp trong những trường hợp này có tác dụng làm cho câu văn cụ thể hơn về số lượng vật thể hoặc hành động được đề cập. Đồng thời, nó cũng có thể nhấn mạnh số lượng, đặc biệt khi số lượng đó quan trọng trong ngữ cảnh. Ví dụ, "旷两节课" nghe nghiêm trọng hơn "旷课" vì nó chỉ rõ số lượng tiết học bị bỏ lỡ.
3.2.2. Chèn lượng động lượng từ vào giữa từ ly hợp
Động lượng từ là một loại lượng từ trong tiếng Hán, thường đi sau động từ, dùng để biểu thị số lần thực hiện hành động , tức là đếm số lần một hành động xảy ra. Ví dụ: 次、遍、回、下、场......
Ví dụ:
- 他投了三次标 (Anh ấy đã đấu thầu ba lần)
- 他洗了三次澡,每次都很彻底。(Anh ấy đã tắm ba lần, mỗi lần đều rất kỹ lưỡng)
- 我们学校一个学期考两次试。(Trường của chúng tôi 1 học kì phải thi 2 lần)
- 消毒 (xiāo dú) - khử trùng → 消一下毒 (khử trùng một chút)
- 发病 (fā bìng) - phát bệnh → 发一回病 (phát bệnh một lần)
- 登记 (dēng jì) - đăng ký → 登一下记 (đăng ký một lát)
Các lượng từ "一下", "一回" , và "一次" được sử dụng để chỉ số lần hoặc mức độ của hành động. "一下" thường được dùng để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc với mức độ nhẹ. "一回" và "一次"thường được dùng để chỉ số lần hành động xảy ra. Từ đó tạo ra những sắc thái khác nhau cho câu văn, giúp người nghe/ đọc hiểu rõ hơn về mức độ hoặc thời gian diễn ra của hành động.
3.2.3. Chèn lượng từ thời gian vào giữa động từ li hợp
Thời lượng từ là lượng từ chỉ thời gian trong tiếng Hán, dùng để đo lường hoặc xác định khoảng thời gian, thời điểm hoặc tần suất diễn ra sự việc. Một số thời lượng từ thường gặp như 会儿 、小时、分钟、秒.......
Ví dụ:
- 聊天 (liáo tiān) - trò chuyện → 聊一会儿天 (trò chuyện một lát)
- 睡觉 (shuì jiào) - ngủ → 睡一会儿觉 (ngủ một lát)
- 干活 (gàn huó) - làm việc → 干一会儿活 (làm việc một lát)
- 散步 (sàn bù) - tản bộ → 散一会儿步 (tản bộ một lát)
- 他今天很累,让他睡一会儿觉吧。(Hôm nay anh ấy rất mệt, để anh ấy ngủ một chút đi.)
- 吃饭后他散一会儿步。(Sau khi ăn cơm, anh ấy đi tản bộ một lát.)
- 好不容易才见到你面,我们聊一会儿天吧。(Khó khăn lắm mới gặp được bạn,chúng ta nói chuyện một lát đi.)
Lượng từ "一会儿" được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ngắn. Việc chèn "一会儿" vào giữa từ ly hợp làm cho câu văn mang tính chất nhẹ nhàng, tạm thời hơn. Nó giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về mức độ hoặc thời gian diễn ra của hành động, cũng giúp người nói/ viết biểu đạt ý nghĩa một cách chính xác và tinh tế hơn.
3.3. Thêm định ngữ do đại từ nhân xưng cấu thành vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入由人称代词构成的定语)
Thêm định ngữ cấu tạo từ đại từ nhân xưng vào giữa động từ li hợp giúp xác định rõ hơn đối tượng hoặc người liên quan đến hành động được mô tả, đồng thời làm cho câu văn cụ thể và rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- 帮忙 (bāng máng) - giúp đỡ → 帮他的忙 (giúp đỡ việc của anh ấy)
- 告状 (gào zhuàng) - mách tội → 告我的状 (mách tội tôi)
- 告状 (gào zhuàng) - mách tội → 告他状 ( mách tội anh ấy)
- 沾光 (zhān guāng) - hưởng lợi → 沾你的光 (hưởng lợi từ anh)
- 吃亏 (chī kuī) - chịu thiệt → 吃他的亏 - (chịu thiệt từ anh ấy)
- 帮忙 (bāng máng) - giúp đỡ → 帮他忙 (giúp anh ấy)
- 我不知道他为什么生我的气。(Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận với tôi.)
- 你别操我的心,我自己能照顾好自己。(Bạn đừng lo lắng cho tôi, tôi tự chăm sóc bản thân được.)
Cụ thể hơn:
"帮他的忙" và "帮他忙" đều chỉ rõ rằng hành động giúp đỡ hướng đến "他" .
"告我的状"và "告他状" xác định rõ ai là đối tượng bị mách tội.
"沾你的光" cho thấy người hưởng lợi từ hành động là "你".
"吃他的亏" chỉ ra ai là người gây ra thiệt hại.
Từ đó tạo sự cụ thể và rõ ràng, đặc biệt hữu ích khi ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về người hoặc vật liên quan. Điều này thể hiện tính linh hoạt cao của từ li hợp trong tiếng Hán.
3.4. Thêm đại từ và số lượng từ vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入代词和插入数量词语)
3.4.1. Sau khi chèn đại từ vào giữa một số ít từ ly hợp, có thể chèn thêm lượng từ.
Điều này giúp xác định rõ người liên quan đến hành động và số lần hành động được thực hiện, làm cho câu văn cụ thể và rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- 帮忙 giúp đỡ → 帮他一次忙 (giúp anh ấy một lần)
- 吃亏 chịu thiệt → 吃他一次亏 (chịu thiệt từ anh ấy một lần)
- 他忙得半年也不能见他一面。(Anh ta bận đến nỗi nửa năm cũng không thấy mặt anh ta một lần.)
- 他们上周吵我们三次架了。(Tuần trước họ đã cãi nhau với chúng tôi 3 lần.)
- 我已经吃他一次亏了,这次不会再信他了。(Tôi đã chịu thiệt từ anh ta một lần rồi, lần này tôi sẽ không tin anh ta nữa.)
Như vậy, khi chèn đại từ và lượng từ vào động từ li hợp sẽ làm cho câu văn cụ thể và rõ ràng hơn, cho phép người nói diễn đạt ý nghĩa một cách cụ thể và sinh động hơn.
3.4.2. Đại từ được chèn vào giữa một số ít từ ly hợp không phải là đại từ nhân xưng
Đại từ “它” được chèn vào giữa một số ít từ ly hợp. “它”trong trường hợp này không có ý nghĩa từ vựng thực tế, phạm vi sử dụng khá hạn chế và mang tính khẩu ngữ, thường dùng khi “它” chỉ một sự vật, tổ chức, đơn vị, máy móc... chứ không phải con người.
Ví dụ:
- 我替他干它一天活,连顿像样的饭都吃不上。(Tôi thay anh ta làm việc cả ngày trời, đến một bữa cơn tử tế cũng không ăn được.)
- 那只猫每天都睡它八小时觉,真悠闲。(Con mèo đó mỗi ngày đều ngủ 8 tiếng, thật nhàn nhã.)
3.5. Thêm bổ ngữ thể hiện ý nghĩa hoàn thành vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入表示完成意义的补语)
Có thể chèn vào giữa động từ ly hợp bổ ngữ biểu thị hành động đã hoàn thành như “完”, “好”, “过” để nhấn mạnh động tác đã kết thúc và kết quả của hành động.
Ví dụ:
- 吃饭 → 吃完饭
- 见面 → 见过面
- 睡觉 → 睡好觉
- 洗澡 → 洗完澡
- 请假 → 请好假
- 他刚洗完澡就出门了。
- 我已经请好假,明天可以休息。
Lưu ý: Bổ ngữ phải đứng ngay sau thành tố động từ, không được đảo vị trí (ví dụ: “饭吃完” là cách nói sai)
3.6. Thêm trợ từ động thái vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入动态助词)
Trợ từ động thái như “了”, “过” có thể được chèn vào giữa 离合词 để biểu thị trạng thái của hành động.
Ví dụ:
- 帮忙 → 帮了忙 (đã giúp đỡ – hành động đã hoàn thành)
- 结婚 → 结过婚 (đã từng kết hôn – hành động đã xảy ra)
- 投资 → 投了资 (đã đầu tư)
- 跑步 → 跑了步 (đã chạy bộ)
- 公司去年投了资,现在效益不错。
- 他早上跑了步,精神特别好。
3.7. Thêm các thành phần khác vào giữa động từ li hợp (离合词中间插入其他各种成分)(thành phần động lượng, thời lượng, động thái, tân ngữ chỉ người...)
Một số động từ li hợp có thể thêm các thành phần khác vào giữa. Ví dụ như bổ ngữ thời lượng, tân ngữ chỉ người, từ nghi vấn, bổ ngữ số lượng, bổ ngữ mức độ, động lượng từ... diễn tả mức độ, cường độ, kết quả đạt được của hành động hoặc thời gian mà hành động kéo dài.
Ví dụ:
- 洗澡 → 洗冷水澡
- 冬天他坚持每天洗冷水澡。
- 担心 → 担多余的心
- 孩子独立了,你别再担多余的心。
- 报仇 ⭢ 报杀父之仇
- 发烧 ⭢ 发了一天一夜的烧
- 拨款 ⭢ 拨了不少款
- 丢人 ⭢ 丢够了人
- 碍事 ⭢ 碍你什么事
- 生病 ⭢ 生了一场大病
- 照相 ⭢ 照了许多相
- 吃惊 ⭢ 吃了一大惊
- 将军 ⭢ 将了他一军
- 懂事 ⭢ 懂了不少事。
3.8. Ngữ tố phía trước mang tính động từ trong động từ li hợp có thể lặp lại (离合词前面的的动词性语素重叠)
Ngữ tố phía trước mang tính động từ trong động từ li hợp có thể lặp lại để biểu thị hành động ngắn, thử làm, thể hiện mức độ nhẹ nhàng và tùy ý của hành động.
3.8.1. Trong một số động từ li hợp, thành tố động từ có thể lặp lại theo dạng “AAB”
Ví dụ:
- 散步 → 散散步
- 见面 → 见见面
- 帮忙 → 帮帮忙
- 跳舞 → 跳跳舞、跳一跳舞
- 老年人常聚在广场跳跳舞。
- 道歉 → 道道歉
- 你至少应该去跟他道道歉。
3.8.2. Trong một số dạng lặp lại của động từ, "一" có thể được thêm vào giữa để tạo thành "V-V+N"
Ví dụ:
- 散一散步 (đi dạo một chút)
- 见一见面 (gặp nhau thử)
- 帮一帮忙 (giúp một chút)
- 散一散步
- 他每天早晨散一散步再工作。
- 聊一聊天
- 我们聊一聊天,放松一下。
Lưu ý:
- Các động từ có thể tạo thành dạng lặp lại này đều là động từ tự chủ (tức là người thực hiện hành động có thể tự mình thực hiện và điều khiển, khống chế hành động).
- Trong thực tế sử dụng: Cấu trúc “A一AB” thiên về khẩu ngữ (dùng trong nói chuyện hàng ngày), còn “AAB” thì phổ biến hơn trong văn viết.
Lưu ý: Không phải động từ li hợp nào cũng có thể lặp lại, (ví dụ: “结结婚” là không đúng với ngữ pháp).
3.9. Dạng câu được tạo thành do thêm “đại từ + 的” vào giữa động từ li hợp (离合词插入“代词+的”构成的句式)
Nhiều động từ li hợp có thể chèn “đại từ + 的” vào giữa, dùng để diễn đạt ý: ai làm việc nấy, không can thiệp chuyện người khác. Loại câu này thường đi kèm với mệnh đề phụ do “不要管……” dẫn ra. Các động từ li hợp phù hợp với cấu trúc này thường có phần danh từ sau khá cụ thể, và phần động từ là các động tác có thể kéo dài (liên tục). Một số ít là động từ không có tính kéo dài, như “结婚” (kết hôn), “离婚” (ly hôn).
Ví dụ:
- 生气 → 生他的气
- 帮忙 → 帮我的忙
- 鞠躬 → 鞠老师的躬
- 你考你的试, 不要管别人。
- 他睡他的觉, 你做你的作业。
- 他离他的婚, 碍你什么事了?
- 我请我的客, 你管不着。
- 他告他的状, 别管他的事。
* **Các lỗi thường gặp khi sử dụng động từ ly hợp: Động từ ly hợp là một hiện tượng ngữ pháp đặc biệt, mang tính đặc trưng trong tiếng Hán, với tính phức tạp và đa dạng cao, dễ gây lỗi cho người học. Các lỗi thường gặp bao gồm: lặp sai hình thức, mở rộng tân ngữ/bổ ngữ/định ngữ không đúng cách, sai vị trí trợ từ, chèn sai thành phần, dùng sai từ loại, nhầm lẫn từ loại, và ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. Những lỗi này phản ánh sự thiếu hiểu biết về cấu trúc và chức năng của động từ ly hợp.
Ví dụ:
- Hình thức lặp:
- 跑步跑步 (sai)
- 跑跑步 (đúng)
- Thêm trợ từ động thái vào giữa:
- 鼓掌了 (sai)
- 鼓了掌 (đúng)
🕮 Một số động từ li hợp:
| Động từ li hợp | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 把关 | bǎ guān | Kiểm định, kiểm soát | 严格把好质量关 |
| 起草 | qǐ cǎo | Soạn thảo, phác thảo | 这份文件起了三遍草 |
| 敬礼 | jìng lǐ | Kính chào | 他向国旗敬了一个礼 |
| 罢工 | bà gōng | Bãi công, đình công | 罢了一周工 |
| 发誓 | fā shì | Thề thốt, thề | 发过毒誓 |
| 合影 | hé yǐng | Chụp ảnh chung | 合张影吧 |
| ### 照相 | ### zhào xiàng | Chụp ảnh, chụp hình | 我们在公园里照了几张相**。 |
| ### 生气 | ### shēng qì | Tức giận, nổi nóng | 他因为这件事生了一天气。 |
| ### 上班 | ### shàng bān | Đi làm | 他每天要上八个小时的班。 |
| ### 放假 | ### fàng jià | Kì nghỉ | 春节我们放了一周的假。 |


