Ⅰ. Khái niệm câu tồn hiện:
1. Định nghĩa:
Câu tồn hiện (存在句/存现句) là một loại câu dùng để diễn tả sự xuất hiện, tồn tại hoặc biến mất của người, vật, hiện tượng ở một địa điểm, không gian hay thời điểm nhất định.
2. Mục đích sử dụng:
Nhấn mạnh rằng một thứ gì đó xuất hiện, tồn tại hoặc biến mất của người hoặc vật tại một nơi; giới thiệu sự vật hoặc hiện tượng mới xuất hiện trong ngữ cảnh; mô tả sự thay đổi trong không gian; làm nổi bật kết quả của một hành động.
Ⅱ. Phân loại câu tồn hiện:
Câu tồn hiện chia thành hai loại:
- Câu biểu thị ở nơi nào đó có người hoặc vật nào đó ( Sự tồn tại)
- Câu biểu thị người hoặc vật nào đó xuất hiện/ biến mất khỏi đâu đó (Sự xuất hiện/ biến mất)
Ⅲ. Cấu trúc của câu tồn hiện:
处所词 + 动词 + 助词/补语 + 名词
Từ chỉ nơi chốn + động từ + trợ từ/bổ ngữ + danh từ
Ví dụ:
(1). 前边开过来一辆空车。
(2). 楼下上来一位帅哥。
(3). 桌上放着几本书。
(4). 墙上挂着一幅画。
(5). 树上开着很多花儿。
(6). 门前种着一棵树。
(7). 我们班走了两个学生。
- Câu tồn hiện với 在, 是, 有 (cũng nói về sự tồn tại, xuất hiện nhưng nói theo kiểu nơi chốn) được sử dụng để khẳng định sự tồn tại hoặc mô tả một vị trí.
Ví dụ:
(8). 房间里有一张桌子。
(9). 大使馆对面有一个银行。
(10). 公园在大使馆的北边。
(11). 前面是一条河。
(12). 大使馆南边是一个大公园。
Ⅳ. Những lưu ý trong câu tồn hiện:
1. Đầu câu tồn hiện thường là những từ ngữ biểu thị thời gian hoặc nơi chốn.
Trong câu tồn hiện thường là những từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn nhằm để nhấn mạnh bối cảnh xuất hiện trong câu. Đồng thời thể hiện đặc điểm của “tồn tại”, phải có không gian hoặc thời gian.
Nếu không có bối cảnh không gian/ thời gian, thì không thể nói rõ cái gì tồn tại/ hiện hữu ở đâu/ khi nào.
*Tân ngữ trong câu tồn hiện thường có số lượng từ.
Mục tiêu của câu tồn hiện là giới thiệu sự xuất hiện của một đối tượng, nên thường dùng số lượng từ để làm tân ngữ mới mẻ, chưa biết đến trước đó.
Ví dụ:
(13). 教室里坐着三个学生。Trong đó (三个学生): là sự vật mới xuất hiện
Trong câu tồn hiện, tân ngữ là đối tượng không xác định, không phải là đối tượng đã biết.
Dùng số lượng từ giúp tạo cảm giác mới mẻ, chưa xác định rõ, đúng với bản chất của “xuất hiện”.
Nếu không dùng số lượng từ, người nghe có thể nghĩ đến đối tượng xác định, dễ gây hiểu nhầm.
Ví dụ:
(14). ✓门口停着一辆车。
🗶门口停着车。
(15). ✓刚才来了一个人。
🗶刚才来了人。
2. Câu tồn hiện dùng để miêu tả sự vật khách quan, tân ngữ trong câu phải là những sự việc chưa rõ, chưa xác định.
Câu tồn hiện là loại câu dùng để trình bày một sự vật, sự việc khách quan xuất hiện ở một thời điểm hoặc không gian nhất định.
Câu tồn hiện không thiên về ý kiến chủ quan, cảm xúc hay đánh giá, mà chỉ mang tính thông báo: “Ở đâu đó xuất hiện cái gì đó”.
Ví dụ:
(16). 路上来了一辆车。Câu này đơn thuần mô tả: Trên đường xuất hiện một chiếc xe (không bình luận gì cả).
Chủ ngữ của câu tồn hiện thường là địa điểm/ thời gian, không phải là con người hay đối tượng có chủ đích câu mang tính khách quan, giống như người quan sát mô tả lại điều gì vừa xảy ra.
*Tân ngữ trong câu phải là những sự việc chưa rõ, chưa xác định.
Câu tồn hiện thường dùng để giới thiệu một sự vật/ sự việc mới, người nghe chưa biết đến, đúng với bản chất “tồn hiện”. Vì vậy tân ngữ không thể là sự việc đã xác định.
Ví dụ:
(17). 🗶楼上下来了王老师。
✓楼上下来了一个人。
3. Câu tồn hiện không dùng những giới từ 从, 在 để chỉ ra địa điểm, thời gian ở đầu câu.
*Giới từ làm lệch trọng tâm của câu:
Nếu dùng “在”, câu dễ trở thành một câu miêu tả thông thường (vị ngữ là “ở đâu” ), không còn là câu tồn hiện nữa.
Ví dụ:
(18). 🗶在教室里有一个学生来了。
Câu này nặng về “ở đâu”, không nổi bật “xuất hiện” hay “tồn tại”.
✓教室里来了一个学生。
*“从” làm câu trở thành câu mô tả có nguồn gốc:
“从” mang nghĩa “từ đâu đó” câu trở thành một hành động có hướng (đi từ đâu đến), không còn là nhấn mạnh sự xuất hiện/ tồn tại tại một nơi.
Ví dụ:
(19). 🗶 从门口走进来一个人。(được dùng trong khẩu ngữ, nhưng không chuẩn là tồn hiện).
✓门口走进来一个人。(diễn đạt như một sự xuất hiện ở của câu tồn hiện).
Nếu dùng giới từ đặt ở đầu câu trong câu tồn hiện thì sẽ làm mất đi trọng tâm tồn tại/ hiện hữu của câu và vi phạm cú pháp đặc trưng của câu tồn hiện.
Ví dụ:
(20). ✓对面走来一个人。
🗶从对面走来一个人。
(21). ✓桌子上放着很多书。
🗶在桌子上放着很多书。
4. Ở thể phủ định, trước tân ngữ không mang định ngữ biểu thị số lượng.
Câu tồn hiện ở thể phủ định là câu miêu tả sự vật/ sự việc không xuất hiện, không tồn tại, thường dùng “没”, “没有” để phủ định.
Ví dụ:
(22). 墙上没有挂着画。
*Trong câu tồn hiện ở thể phủ định không dùng định ngữ biểu thị số lượng trước tân ngữ:
Số lượng tạo cảm giác “đã xác định”, mâu thuẫn với bản chất “không tồn tại” của câu phủ định. Tân ngữ cần mang nghĩa “không xác định”.
Ví dụ:
(23). ✓ 院子里种着很多花儿。
🗶 院子里没种着很多花儿。
🡪 院子里没种着花儿。
(24). ✓ 床上放着几件衣服。
🗶 床上没放着几件衣服。
🡪 床上没放着衣服。
Ⅴ. Tổng kết:
Câu tồn hiện là loại câu thể hiện sự xuất hiện hoặc tồn tại của đối tượng nào đó trong không gian/ hoàn cảnh cụ thể. Chúng rất phổ biến trong văn nói và viết tiếng Trung. Việc hiểu đúng cấu trúc và sử dụng đúng động từ tồn hiện sẽ giúp câu nói tự nhiên, rõ nghĩa và chính xác hơn.
Việc sử dụng câu tồn hiện không những giúp người nói trình bày rõ ràng vị trí và sự xuất hiện của sự vật/sự việc mà còn thể hiện đặc điểm quan trọng của tiếng Hán là ưu tiên trình bày bối cảnh trước rồi mới đến thông tin chính. Đây là khác biệt cơ bản so với nhiều ngôn ngữ khác (trong đó có tiếng Việt), giúp người học hiểu rõ cách người Trung Quốc tổ chức thông tin trong câu.


