Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Bổ ngữ khả năng

Bổ ngữ khả năng là loại bổ ngữ biểu thị ý nghĩa có thể hoặc không thể. Bổ ngữ khả năng có thể chia thành hai loại: bổ ngữ khả năng có ý nghĩa kết quả và bổ ngữ khả năng có ý nghĩa xu hướng.

Bổ ngữ khả năng

****1.Định nghĩa:

可能补语是表示可能和不可能语义的补语。可能补语可以分为两类:带结果意义的可能补语, 带趋向意义的可能补语。

Bổ ngữ khả năng là loại bổ ngữ biểu thị ý nghĩa có thể hoặc không thể. Bổ ngữ khả năng có thể chia thành hai loại: bổ ngữ khả năng có ý nghĩa kết quả và bổ ngữ khả năng có ý nghĩa xu hướng.

****1.1.带结果意义的可能补语 (Bổ ngữ khả năng có ý nghĩa kết quả)

Dùng để diễn tả hành động có thể hoặc không thể đạt được một kết quả nào đó.

Cấu trúc:

Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả

得 (de) → Có thể đạt được kết quả

不 (bù) → Không thể đạt được kết quả

Ví dụ:

看得见 / 看不见 Nhìn thấy được / Không nhìn thấy

听得懂 / 听不懂 Nghe hiểu / Không nghe hiểu

记得住 / 记不住 Nhớ được / Không nhớ được

学得会 / 学不会 Học được / Không học được

吃得完 / 吃不完 Ăn hết / Không ăn hết

1.2. 带趋向意义的可能补语 (Bổ ngữ khả năng có ý nghĩa xu hướng)

Cấu trúc:

Động từ + 得/不 + Bổ ngữ xu hướng

得 (de) → Có thể thực hiện theo hướng đó

不 (bù) → Không thể thực hiện theo hướng đó

Ví dụ:

进得去 / 进不去 Đi vào được / Không vào được

出得来 / 出不来 Đi ra được / Không ra được

拿得动 / 拿不动 Cầm lên được / Không cầm lên được

爬得上 / 爬不上 Leo lên được / Không leo lên được

2. Cấu trúc của bổ ngữ khả năng

Bổ ngữ khả năng thường có dạng: V + 得/不 + BNKQ/BNXH

Các cấu trúc:

• Khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + 得 + bổ ngữ kết quả/ bổ ngữ xu hướng

Ví dụ:

我吃得完这碗饭。

→ Tôi có thể ăn hết bát cơm này.

• Phủ định: Chủ ngữ + Động từ + 不 + bổ ngữ kết quả/ bổ ngữ xu hướng

Ví dụ:

我吃不完这碗饭。

→ Tôi không thể ăn hết bát cơm này.

• Nghi vấn: Chủ ngữ + Động từ + 得 + BNKQ/ BNXH + Động từ + 不 + BNKQ/ BNXH ?

(kết hợp giữa khẳng định và phủ định)

Hoặc

Chủ ngữ + Động từ + 得 + BNKQ/ BNXH+ 吗?

(Hình thức khẳng định + 吗?)

Ví dụ:

这个任务,你们做得到做不到?

Hoặc

这个任务,你们做得到吗?

→ Nhiệm vụ này, các bạn có làm được không?

3. Một số bổ ngữ khả năng thường dùng:

3.1. Cấu trúc loại A: V + 得/不 + động từ / tính từ

Ví dụ:

你看得见黑板吗? Bạn có nhìn thấy bảng không?

她听不懂上海话。 Cô ấy không nghe hiểu được tiếng Thượng Hải.

3.2. Cấu trúc loại B: V + 得/不 + 了

Khi 了 làm bổ ngữ khả năng, nó được đọc là liǎo.

Các trường hợp sử dụng BNKN 了

Dùng để chỉ việc làm nào đó có khả năng thực hiện được hay không, dịch là “được, xuể”.

Ví dụ: 很抱歉,我们真的帮不了你。

Thật xin lỗi, chúng tôi thực sự không thể giúp bạn được.

了 được sử dụng với ý nghĩa tương đồng như 完, dùng để chỉ hành động, việc làm nào đó đã hoàn thành hoặc kết thúc.

Ví dụ : 这么多菜,我吃不了!

Quá nhiều đồ ăn, tôi ăn không nổi.

3.3.Cấu trúc loại C: 得 làm bổ ngữ khả năng

"V + 得" và "V + 不得"

Khi 得 làm bổ ngữ khả năng, nó được đọc là dé (không phải "de").

Dùng để chỉ hành động có thể thực hiện được hay không.

Trong nhiều trường hợp, "V + 得" có nghĩa tương đương với "能 + V", còn "V + 不得" tương đương với "不能 + V".

Ở phương ngữ miền Bắc Trung Quốc thường sử dụng "能 + V" và "不能 + V".

Ở phương ngữ miền Nam Trung Quốc lại chủ yếu sử dụng "V + 得" và "V + 不得".

Ví dụ:

"吃得"、"看得"、"笑得" → tương đương với "能吃"、"能看"、"能笑" (Có thể ăn, có thể xem, có thể cười).

这件事做不得。→Việc này không thể làm được.

这件衣服放在洗衣机里面洗得洗不得?

→ Quần áo này có giặt bằng máy giặt được không?

  • Một số cụm cố định với 得

Trong tiếng Trung, có nhiều từ thường đi kèm với 得 /dé/, ví dụ:

顾得 (gù dé): lo được

顾不得 (gù bù dé): lo không được

舍得 (shě dé): nỡ

舍不得 (shě bù dé): không nỡ

怨不得 (yuàn bù dé): không trách được

恨不得 (hèn bù dé): nóng lòng muốn

巴不得 (bā bù dé): mong muốn mãnh liệt

3.4. Động từ + 得/不 + 来

Dùng để chỉ hành động có đáng để thực hiện hay không hoặc đã quen với việc đó chưa.

Đôi khi mang nghĩa "có hợp không, có qua lại được không".

Ví dụ:

花那么多钱买件衣服真划不来。

→ Thật không đáng khi bỏ ra nhiều tiền mua bộ đồ này.

他们是好朋友,很合得来。

→ Họ là bạn tốt, rất hợp nhau.

3.5. Động từ + 得/不 + 住

Diễn tả việc có thể kiên trì, trụ vững hay không.

Ví dụ:

欧文这个人靠不住,你别相信他。

→ Con người Owen không đáng tin, đừng tin cậu ta.

没关系,我能忍得住。

→ Không sao đâu, tôi chịu đựng được mà.

3.6. Động từ + 得/不 + 着

Khi 着 làm bổ ngữ khả năng, nó được đọc là zháo (không phải "zhe").

Các trường hợp sử dụng BNKN 着

Ví dụ :

Dùng để chỉ hành động, việc làm nào đó có đáng để thực hiện hay không. 为这点儿小事,你犯得着跟他吵架吗?

Vì chuyện nhỏ như vậy, có đáng để bạn cãi nhau với anh ta không?

Dùng để chỉ hành động, việc làm nào đó đã đạt được mục đích mà ta mong đợi hay chưa. Lúc này, 着 được sử dụng với ý nghĩa tương tự 到.

你要的书我找了好几个书店,可是还买不着。

Cuốn sách bạn cần, tôi đã tìm khắp các hiệu sách mà vẫn không mua được.

3.7. Động từ + 得/不 + 动

Dùng để biểu thị động tác có thể khiến người/vật thay đổi vị trí hay không.

Ví dụ:

这张桌子太重了,我搬不动。

→ Chiếc bàn này quá nặng, tôi không bê nổi.

整天要走路,现在我的腿走不动了。

→ Cả ngày đi bộ, giờ chân tôi không đi nổi nữa.

3.8. Động từ + 得/不 + 好

Dùng để chỉ động tác có khả năng hoàn thiện, khiến người khác vừa ý hay không.

Ví dụ:

妈妈担心她学不好。

→ Mẹ lo cô ấy học không tốt.

你要相信你自己做得好。

→ Bạn phải tin rằng mình làm tốt.

只要你舍得花时间学习,就能学好。

→ Chỉ cần bạn dành thời gian học, bạn sẽ học tốt.

都怪我没说清楚,也怨不得你误会。

→ Đều do tôi nói không rõ, không trách bạn hiểu lầm được.

4. Lưu ý khi sử dụng bổ ngữ khả năng

• Không thể dùng bổ ngữ khả năng trong câu chữ 把 và câu chữ 被. Thay vào đó, bạn cần phải dùng 能 hoặc 不能.

Ví dụ:

Không thể nói: 我把老师的话听不懂。

他把这个箱子提不动。

• Trong trường hợp biểu đạt năng lực của chủ thể hành vi, bạn có thể sử dụng 能/可以 hoặc bổ ngữ khả năng đều được.

Ví dụ: 今天我没有时间,不能参加。

Cũng có thể nói: 今天我没有时间,去不了。Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể tham gia.

• Dạng phủ định của bổ ngữ khả năng có thể được sử dụng nhiều hơn. Còn hình thức khẳng định thì chủ yếu được dùng để trả lời câu hỏi của bổ ngữ khả năng, thể hiện sự phán đoán không chắc chắn.

Ví dụ:

A: 你这么忙,今天来的了吗?

B:来的了。

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99