Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Bổ ngữ xu hướng

Khái niệm: trong tiếng Hoa, “来”,“去”có thể dùng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị xu hướng động tác. Những bổ ngữ như thế là bổ ngữ xu hướng đơn. Động tác được tiến hành hướng về phía người nói dùng “来”, động tác rời xa người nói dùng “去”

Bổ ngữ xu hướng
  1. Bổ ngữ xu hướng
  • Bổ ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ, nhằm bổ sung làm rõ ý nghĩa của câu.
  • Bổ ngữ xu hướng là bổ ngữ làm rõ phương hướng di chuyển của động từ.

VD:

Bổ ngữ xu hướng đơn:他下去了。

Bổ ngữ xu hướng kép:他走下去了。

  • 下去 trong cả 2 ví dụ đều biểu thị hướng di chuyển xuống dưới.
  • Trong câu có bổ ngữ xu hướng đơn, 下去 đứng ngay sau động từ 下.
  • Trong câu có bổ ngữ xu hướng kép, 走下去 kết hợp động tác 走và phương hướng 下去 để diễn tả chi tiết hơn hành động đi xuống.
  1. Bổ ngữ xu hướng đơn

Khái niệm: trong tiếng Hoa, “来”,“去”có thể dùng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị xu hướng động tác. Những bổ ngữ như thế là bổ ngữ xu hướng đơn. Động tác được tiến hành hướng về phía người nói dùng “来”, động tác rời xa người nói dùng “去”

  • Câu không mang tân ngữ:

Khẳng định:

S + V + 来/去

Động từ + 来 biểu thị động tác hướng về phía người nói hoặc vị trí người nói đang ở.

Động từ + 去 biểu thị động tác hướng ra xa người nói hoặc vị trí người nói.

Ví dụ :

A (ở nhà): 你几点回来?

B (ở trường): 我五点回去。

Phủ định:

S + 没/没有 + V + 来/去

VD:

他没有从图书馆回来。

我没有跟朋友出去玩儿。

Nghi vấn:

S + V + 来/去 + 了吗/了没(有)?

VD:

他回来了吗/了没(有)?

他去中国了吗?

  • Cấu trúc mang tân ngữ:

Nếu tân ngữ của động từ là từ chỉ nơi chốn, tân ngữ nhất định phải đặt trước “来”, “去”.

S + V + O + 来/去

VD:王语回中国来了。

我们进教室去吧。

Chú ý: Loại câu tiếng Trung có tân ngữ biểu thị nơi chốn này không thể có động từ trạng thái 了, chỉ có thể dùng trợ từ ngữ khí 了.

Khi tân ngữ là sự vật thông thường, đặt trước hay sau “来”,“去” đều được.

S + V+ O + 去/来

S + V + 来/去 + O

VD:

你能带几个苹果来吗?

我想带去一个蛋糕。

Nếu miêu tả động tác đã thực hiện, tân ngữ thường ở sau “来”,“去”,lúc này, trợ từ “了” ở sau 来/去 và trước tân ngữ.

VD:

李白带来了几个苹果。

米雪带去了一个蛋糕。

Chú ý: ngoài “来”,“去” ra,“上”,“下”,“进”,“出”,“回”,“过”,“起” cũng có thể dùng làm bổ ngữ xu hướng đơn, lúc này, tân ngữ của động từ phải đặt sau bổ ngữ xu hướng.

VD:

听到朋友叫他,他走出了教室。

下课后,他跑回了宿舍。

  1. Bổ ngữ xu hướng kép

Là hình thức sử dụng 1 số động từ xu hướng thêm 来/去 ghép với 1 động từ khác, biểu thị xu thế và hướng của động tác.

x x x x x x x
x x x x x x

Bảng động từ ghép bổ ngữ xu hướng kép

Chú ý:

Biểu thị phương hướng cụ thể của đông tác với người nói hoặc với sự vật.

VD:妈妈买回来很多吃的东西。

Nếu sau Động từ mang tân ngữ chỉ nơi chốn:

S + V + BNXH kép + O(nơi chốn)+来/去(了)。

VD:

他拿了。

老师走教室

我的包包吧。

Khi tân ngữ chỉ sự vật có thể đặt trước hoặc sau 来/去。

我买很多吃的东西

我买回来很多吃的东西。

Vị trí của chữ :

  • Khi động từ không có tân ngữ.

V+了+BNXH kép

V + BNXH kép + 了

他跑了出去

他跑出去了

  • Khi động từ mang tân ngữ chỉ địa điểm:

S + V + BNXH kép + O(nơi chốn)+来/去+了。

他跑回家去了。

他放你的书包里去了。

  • Khi động từ mang tân ngữ chỉ sự vật:

S + V + BNXH kép+来/去+了+ O( sự vật)

Tân ngữ thường có số lượng cụ thể:

买过来一些绿茶。

我给妈妈寄回去几张照片。

  1. Nghĩa Phái sinh của bổ ngữ xu hướng

4.1.“出来”

  • Biểu thị sự xuất hiện, từ không có thành có, tạo ra sự vật mới.

他想出来了一个很棒的主意。
(Anh ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
她钢琴弹得很好,听一遍就能弹出来。
(Cô ấy chơi piano rất giỏi, nghe một lần là có thể đánh ra ngay.)

  • Biểu thị sự nhận biết, từ ẩn sang hiện.

你的字写得真漂亮,我一眼就认出来了。
(Chữ của bạn viết đẹp quá, tôi nhìn một cái là nhận ra ngay.)
这首歌我以前听过,我一下子就听出来了。
(Bài hát này tôi đã nghe trước đây, tôi nhận ra ngay lập tức.

4.2.“下来”

  • Biểu thị sự biến đổi, thay đổi

风渐渐小下来了,天气也暖和多了。
(Gió dần yếu đi, thời tiết cũng ấm áp hơn nhiều.)
听到这个好消息后,他的情绪终于稳定下来了。
(Sau khi nghe tin tốt này, tâm trạng của anh ấy cuối cùng cũng ổn định lại.)

  • Mang nghĩa giữ lại, ổn định lại, ghi lại, duy trì ,tích lũy, tích góp lại thường thấy trong các từ như:
    记下来 – ghi lại (ghi vào đầu, vào giấy v.v.)
    留下来 – giữ lại
    保存下来 – lưu giữ lại
    传下来 – truyền lại (qua các thế hệ)

这句话很重要,你要记下来。
Câu này rất quan trọng, bạn phải ghi lại.

很多古老的故事流传下来了,成了民间传说。
Nhiều câu chuyện xưa đã được lưu truyền lại, trở thành truyền thuyết dân gian.

他每个月都把一部分工资存下来。
Mỗi tháng anh ấy đều tích góp một phần lương.

  • Kết quả của một hành động: mang xuống, lấy xuống
摘下来 他把苹果从树上摘下来了。
拿下来 请把那本书拿下来给我。
写下来 我已经把他说的话写下来了。
  • Biểu thị trạng thái

你先冷静下来。
Cậu hãy bình tĩnh lại đi.

听到指令后,大家都停下来了。
Sau khi nghe lệnh, mọi người đều dừng lại.

4.3.“起来”

  • Dùng để biểu thị “nhìn nhận, đánh giá”

Cấu trúc: 看起来 / 听起来 / 闻起来 / 吃起来… → thường dịch là “trông có vẻ / nghe có vẻ / ngửi thấy như…”

Động từ như “想” (nghĩ), “回忆” (hồi tưởng), “记” (nhớ) + “起来” Biểu thị kết quả của việc hồi tưởng, nhớ lại được điều gì đó.

我突然想起来了,今天是他的生日!
(Tôi đột nhiên nhớ ra hôm nay là sinh nhật anh ấy!)
我回忆起来了,小时候我也去过这个地方。
(Tôi nhớ ra rồi, hồi nhỏ tôi cũng từng đến nơi này.)

  • Mang nghĩa bắt đầu xảy ra, xuất hiện hoặc phát triển theo một hướng nào đó(thường dùng sau động từ để diễn tả sự khởi đầu của một trạng thái, hành động hoặc xu hướng.)

多起来— bắt đầu nhiều lên
冷起来 – bắt đầu lạnh
忙起来 – bắt đầu bận
下起雨来 – bắt đầu mưa
吵起来 – bắt đầu ồn ào/cãi vã
笑起来 – bắt đầu cười
跑起来—bắt đầu chạy

最近工作多起来了,我几乎每天都加班。
Gần đây công việc bắt đầu nhiều lên, tôi hầu như ngày nào cũng tăng ca.

春天一到,天气就热起来了。
Vừa sang xuân, thời tiết bắt đầu ấm lên.

  • Biểu thị sự tập trung, tập hợp, đổ dồn

聚起来 (jù qǐlái) – Gom lại, tụ lại.
收起来 (shōu qǐlái) – Thu lại, gom lại.
堆起来 (duī qǐlái) – Chất đống lại.
合起来 (hé qǐlái) – Ghép lại, hợp lại.

大家聚起来讨论问题。
(Mọi người tụ lại để thảo luận vấn đề.)
他把木头堆起来了。
(Anh ấy đã chất đống gỗ lại.)

4.4.“过来”

  • Biểu thị có đủ khả năng để làm một việc gì đó.

太多事了,我一个人忙不过来。
Nhiều việc quá, một mình tôi không xoay xở nổi.

这么多学生,你一个人看得过来吗?
Nhiều học sinh thế, một mình bạn trông hết được không?

  • Diễn tả sự phục hồi, khôi phục

醒过来: tỉnh lại (sau khi hôn mê, bất tỉnh)

回过来: trở lại trạng thái bình tĩnh, tỉnh táo

稳过来: ổn định lại

他终于从昏迷中醒过来了。
(Anh ấy cuối cùng cũng tỉnh lại sau cơn hôn mê.)

刚开始他很紧张,说了几句就稳过来了。
(Ban đầu anh ấy rất căng thẳng, nói vài câu rồi ổn lại.)

  • Biểu thị sự thay đổi trạng thái

翻译过来: dịch từ ngôn ngữ nào đó sang ngôn ngữ khác

解释过来: giải thích rõ ra, từ khó hiểu đến dễ hiểu

整理过: biến cái rối rắm thành rõ ràng, có trật tự

这些资料太乱了,我花了一天才整理过来。
Tài liệu này quá lộn xộn, tôi mất cả ngày mới sắp xếp lại được.

请把这段话翻译过来。

Làm ơn dịch đoạn này sang tiếng Trung.

4.5.”过去”

  • Ở đây, “过去” mang nghĩa “có thể chấp nhận/ không thể chấp nhận. “...得过去/...不过去”

讲不过去: giải thích không nổi / không thể hợp lý hóa
怎么看都说不过去: nhìn thế nào cũng thấy không thể chấp nhận được

过意不去: cảm thấy áy náy, ngại vì làm phiền/làm sai

你迟到也就算了,让大家等你这么久,说不过去啊。
Cậu đến muộn thì thôi đi, để mọi người đợi lâu như vậy thì thật là không chấp nhận được.

你迟到也就算了,让大家等你这么久,说不过去啊。

Cậu đến muộn thì thôi đi, để mọi người đợi lâu như vậy thì thật là không chấp nhận được.

  • Mang nghĩa “vượt qua / trải qua” (một thời điểm hay tình huống khó khăn)

熬过去: cố chịu đựng qua, vượt qua giai đoạn đau khổ/khó khăn
扛过去: gồng mình vượt qua (gánh vác, chịu đựng áp lực to lớn)

撑过去: gắng gượng qua (dùng hết sức để vượt qua tình huống cực kỳ căng thẳng/thử thách)

只要咬咬牙,坚持一下,就能闯过去。
Chỉ cần cắn răng chịu đựng một chút, là có thể vượt qua được thôi.

最后几公里太难跑了,我差点撑不过去。
Mấy km cuối khó chạy quá, tôi suýt không chịu nổi.

  • Mang nghĩa biểu thị sự tiếp diễn

做下去: làm tiếp

胖下去: cứ tiếp tục mập lên

说下去: nói tiếp

你要是天天吃宵夜,肯定会一直胖下去的!
Nếu bạn cứ ăn khuya mỗi ngày, chắc chắn sẽ tiếp tục mập lên đấy!

这个项目很难,但我们还是得做下去。
Dự án này rất khó, nhưng chúng ta vẫn phải tiếp tục làm.

  • Làm cho cái gì đó bong ra, rơi xuống, tách khỏi bề mặt

擦下去(Lau ra khỏi): 把污渍擦下去

刮下去(Cạo ra, gạt ra): 把墳皮刮下

撕近去(Gỡ ra, xé ra): 把标签撕下

拔下去(Nhổ ra): 把釘子拔下

  • Biểu thị một trạng thái nào đó được kéo dài .

沉沦下去(chénlún xiàqù)– tiếp tục sa sút / trượt dài

堕落[duòluò]下去 – tiếp tục tha hóa / trượt dài (đạo đức)
颓废[tuífèi] 下去 – tiếp tục suy sụp / buông thả bản thân
孤独下去 – tiếp tục sống trong cô đơn
痛苦下去 – tiếp tục sống trong đau khổ

他如果再这样沉沦下去,恐怕很难重新振作了。
Nếu anh ấy cứ tiếp tục sa sút như vậy, e là rất khó vực dậy lại.

她不能再这么痛苦下去了,必须想办法走出来。
Cô ấy không thể tiếp tục sống trong đau khổ như thế nữa, nhất định phải tìm cách vượt qua.

4.6.“进去”

  • Mang nghĩa “chấp nhận, tiếp nhận

听不进去: không thể/nghe không lọt tai

看进去: nhìn mà nhập tâm, hiểu được, đọc mà thấm

记进去: ghi nhớ được

他太骄傲了,根本听不进去别人的建议。
Anh ta quá kiêu ngạo, hoàn toàn không chịu nghe lời khuyên của người khác.

那部电影太无聊了,我实在看不进去。
Bộ phim đó quá nhàm chán, tôi thật sự không xem nổi.

  • Mang nghĩa “lõm vào, bị lõm xuống” thường dùng để miêu tả sự thay đổi về hình dạng, không gian vật lý.

凹进去(āo jìnqù)– lõm vào

压进去 – bị đè lõm vào

撞进去 – đâm lõm vào (vật va chạm vào làm lõm)

那个泡沫箱被重物压进去了一块。
Thùng xốp đó bị vật nặng đè lõm một chỗ.

后面的车撞进去一大块,现在修不了。
Xe phía sau đâm lõm vào một mảng lớn, giờ không sửa được.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99