Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Bổ ngữ động lượng

Động có nghĩa là động tác, lượng là số lượng. Bổ ngữ động lượng biểu thị số lần hoặc tần suất thực hiện một động tác. Do đó bổ ngữ động lượng do các từ biểu thị tần suất của hành động cấu thành nên.

Bổ ngữ động lượng

1 . Định nghĩa

Động có nghĩa là động tác, lượng là số lượng. Bổ ngữ động lượng biểu thị số lần hoặc tần suất thực hiện một động tác. Do đó bổ ngữ động lượng do các từ biểu thị tần suất của hành động cấu thành nên.

Ví dụ : 次 /cì: lần , lượt

遍 /biàn: lần , lượt

趟 /tàng: chuyến、

声/shēng: tiếng、

一下儿 /yíxià: một chút ……

* Những lưu ý khi sử dụng bổ ngữ động lượng.

- Trong câu có bổ ngữ động lượng, sau động từ , trước bổ ngữ động lượng, có thể mang theo trợ từ động thái “了” và“过” . Nhưng tuyệt đối không thể mang trợ từ trạng thái“着”.

- Trợ từ động thái 了: động từ + 了 biểu thị hành động đã xảy ra.

- Trợ từ động thái 过: động từ + 过 biều thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ , nhấn mạnh về sự trải nghiệm trong quá khứ.

2.Công thức chung

2.1.Khi động từ không mang theo tân ngữ

Chủ ngữ + động từ + ( 了/过) + bổ ngữ động lượng

你辛苦了,还麻烦你跑了一趟。

→ Bạn vất vả rồi , còn phiền bạn chạy một chuyến.

我已经试了一次。

→ Tôi đã thử một lần.

2.2.Khi động từ mang theo tân ngữ

Đối với bổ ngữ động lượng khi mang theo tân ngữ , chúng ta phải xét ở ba loại tân ngữ tương ứng với cách dùng khác nhau:

a. Tân ngữ là từ chỉ người, tân ngữ luôn đứng trước bổ ngữ động lượng.

Chủ ngữ + động từ + ( 了/过 ) + danh từ chỉ người + bổ ngữ động lượng

Ví dụ:

李老师找过你一次。

→ Thầy Lý đã tìm bạn một lần.

妈妈叫过我一次.

→Mẹ đã gọi tôi một lần。

b. Tân ngữ là danh từ chỉ vật, tân ngữ chỉ vật phải đứng sau bổ ngữ động lượng:

Chủ ngữ + động từ + (了/过) + bổ ngữ động lượng + danh từ chỉ vật

我读了两遍课文。

→Tôi đã đọc bài khóa 2 lần.

我看过两次这部电影。

→Tôi đã xem bộ phim này 2 lần.

c. Tân ngữ là danh từ chỉ nơi chốn, tân ngữ có thể đứng trước hoặc sau bổ ngữ động lượng:

Chủ ngữ + động từ + (了/过) + danh từ chỉ nơi chốn + bổ ngữ động lượng

Hoặc

Chủ ngữ + động từ + (了/过) + bổ ngữ động lượng + danh từ chỉ nơi chốn

他想去一趟中国= 他想去中国一趟。 →Anh ấy muốn đi Bắc Kinh 1 chuyến.

昨天我去了两次超市 = 昨天我去了超市两次。 →Hôm qua tôi đã đi siêu thị hai lần.

3. Các dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn trong bổ ngữ động lượng (动量补语):

3.1. Câu khẳng định:

Cấu trúc: V + 了 + 数 + 动量词

Ví dụ: 他打了一下电话。

→Anh ấy đã gọi điện một chút.

Lưu ý: Xác nhận hành động đã xảy ra với một số lần cụ thể. Dùng “了” để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

****3.2. Phủ định (quá khứ)

Cấu trúc: 没(有) + V + 数 + 动量词

Ví dụ: 我没读一遍。

→Tôi chưa đọc một lượt.

Lưu ý: Phủ định hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ. Không sử dụng “了” trong câu phủ định.

3.3. Phủ định mang tính dự định/ quy tắc:

Cấu trúc: 不 + V + + 数 + 动量词

Ví dụ: 他不打三下是不行的。

→Không đánh ba cái thì không được

Lưu ý: "不" mang tính phủ định ý chí, dự định, quy định. Dùng trong tình huống nhấn mạnh yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết.

3.4. Nghi vấn dạng 吗:

Cấu trúc: V + 了 + 数 + 动量词 + 吗?

你看了一遍这部电影吗?

→Bạn đã xem bộ phim này một lượt chưa?

Lưu ý: Dùng để hỏi xem hành động đã xảy ra với số lần cụ thể hay chưa.

3.5 Nghi vấn dạng A-not-A

Cấu trúc: V + 没 + V + 数 + 动量词?

Ví dụ: 你敲没敲两下门?

→Bạn có gõ hai cái cửa không?

Lưu ý: Là câu hỏi lựa chọn, thường dùng trong văn nói, để xác nhận hành động có xảy ra hay không.

3.6. Nghi vấn với 过 (đã từng)

**Cấu trúc: V + 过 + **数 + 动量词 + 吗?

Ví dụ: 你去过北京两次吗?

→Bạn đã từng đi Bắc Kinh hai lần chưa?

Lưu ý: Dùng "过" để hỏi về kinh nghiệm trong quá khứ, nhấn mạnh hành động đã từng xảy ra.

3.7. Nghi vấn dạng V+过+数+动量词+没有?

Cấu trúc: V + 过 + 数 + 动量词 + 没有?

Ví dụ: 你去过北京两次没有?

→Bạn đã từng đi Bắc Kinh hai lần chưa?

Lưu Ý: Dùng để hỏi về kinh nghiệm trong quá khứ, nhưng có dạng phủ định, thường được dùng trong khẩu ngữ.

4. Hệ thống động lượng từ gắn với bộ phận cơ thể

Động lượng từ có nguồn gốc hoặc liên quan đến bộ phận cơ thể người là hiện tượng độc đáo trong tiếng Hán. Chúng phản ánh đặc điểm tư duy hình tượng và cách dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh của người Trung Quốc.

Bộ phận cơ thể Động lượng từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
Mắt (眼) 一眼 Một cái nhìn, liếc qua 他对着我一眼,什么也没说。 Anh ấy liếc tôi một cái, không nói gì.
一瞥 Nhìn thoáng qua 她一瞥看到了窗外的景色。 Cô ấy liếc qua và nhìn thấy cảnh vật ngoài cửa sổ.
一瞪 Trợn mắt, lườm 他一瞪眼,我就不敢再说话了。 Anh ấy lườm tôi một cái, tôi không dám nói gì nữa.
Tai (耳) 一耳朵 Nghe thoáng qua 我只听了一耳朵没听清楚他说什么。 Tôi chỉ nghe thoáng qua, không nghe rõ anh ấy nói gì.
一听 Một lần nghe 他听了一听觉得这首歌很不错。 Anh ấy nghe một lần và thấy bài hát này rất hay.
Miệng (口) 一口 Một ngụm, miếng, lời 他喝了一口咖啡,感觉好多了. Anh ấy uống một ngụm cà phê và cảm thấy khá hơn.
一嘴 Một miệng đầy, nói một mạch 他一嘴不停地抱怨。 Anh ấy nói không ngừng một mạch.
一声 Một tiếng, âm thanh 我们听到他喊了一声:“小心!” Chúng tôi nghe thấy anh ấy hét một tiếng “Cẩn thận!”
Tay (手) 一下 / 几下 Một lần / vài lần thực hiện 他敲了一下桌子。 Anh ấy gõ bàn một cái.
一手 Một tay (kỹ năng hoặc thực hiện) 他一手捏着笔,画了一幅画。 Anh ấy dùng một tay cầm bút và vẽ một bức tranh.
一拳 Một cú đấm 他给了我一拳我的手臂好痛。 Anh ấy đấm tôi một cú, tay tôi đau lắm.
Chân (脚) 一脚 Một cú đá, bước chân 他踢了我一脚, 我差点跌倒。 Anh ấy đá tôi một cái, tôi suýt ngã.
一步 Một bước chân 他迈出了一步,走得很快。 Anh ấy bước ra một bước, đi rất nhanh.
Toàn thân(身) 一身 Toàn thân, một bộ (quần áo / trạng thái), 他穿了一身蓝色西装。 Anh ấy mặc một bộ vest màu xanh.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99