Khi học tiếng Trung, chúng ta thường được làm quen với 成语 /chéngyǔ/ – thành ngữ như 画蛇添足、亡羊补牢、守株待兔. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc còn sử dụng rất nhiều cách diễn đạt đặc biệt khác mà người học ít được chú ý đến. Đó chính là 惯用语 /guànyòngyǔ/ – quán dụng ngữ. Bạn có từng gặp những cách nói như: 拍马屁、穿小鞋、碰钉子、背黑锅、炒鱿鱼và cảm thấy rất khó hiểu nếu dịch từng chữ? Ví dụ:
- 拍马屁 → “vỗ mông ngựa”?
- 穿小鞋 → “mang giày nhỏ”?
- 碰钉子 → “đụng phải cái đinh”?
- 背黑锅 → “mang nồi đen”?
- 炒鱿鱼 → “xào mực”?
Thực tế, người Trung Quốc không hiểu những cách nói này theo nghĩa đen. Chúng đều được sử dụng với những ý nghĩa quen thuộc trong giao tiếp. Đây chính là điều làm cho 惯用语 trở nên thú vị và giàu màu sắc.
1. 惯用语 /guànyòngyǔ/ là gì?
惯用语 /guànyòngyǔ/ có thể hiểu là những cụm từ hoặc cách nói được sử dụng quen thuộc trong đời sống, có tính cố định hoặc tương đối cố định và thường mang ý nghĩa bóng, sắc thái biểu cảm hoặc ý nghĩa quy ước riêng.
Quán dụng ngữ thường xuất hiện nhiều trong:
- Giao tiếp đời thường
- Hội thoại giữa bạn bè
- Phim ảnh và chương trình truyền hình
- Mạng xã hội
- Các cuộc trò chuyện trong công việc và cuộc sống
Điểm đặc biệt là nghĩa của cả cụm không phải lúc nào cũng có thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng chữ.
Ví dụ: 碰钉子 /pèng dīngzi/
Nếu dịch từng chữ:碰 = đụng; 钉子 = cái đinh→ “Đụng phải cái đinh”.
Nhưng trong giao tiếp, 碰钉子 lại có nghĩa:Gặp trở ngại hoặc bị từ chối.
我去找他帮忙,没想到碰了个钉子。
/Wǒ qù zhǎo tā bāngmáng, méi xiǎngdào pèng le ge dīngzi./
→ Tôi đi nhờ anh ấy giúp nhưng không ngờ lại bị từ chối.
Đây chính là cách sử dụng rất điển hình của quán dụng ngữ.
Hình ảnh minh họa: Quán dụng ngữ là gì?
2. Những đặc điểm nổi bật của 惯用语
① Có tính cố định hoặc tương đối cố định
Các thành phần trong quán dụng ngữ thường được kết hợp theo một cách quen thuộc và được người bản xứ sử dụng lặp đi lặp lại.
Ví dụ: 拍马屁 /pāi mǎpì/→ nịnh hót, tâng bốc
Người học không nên chỉ hiểu từng chữ riêng lẻ mà cần ghi nhớ 拍马屁 như một đơn vị diễn đạt.
② Nhiều quán dụng ngữ mang nghĩa bóng
Đây là đặc điểm rất dễ nhận thấy.
Ví dụ:背黑锅 /bēi hēiguō/
Nghĩa đen:背 = mang, vác;黑锅 = cái nồi đen
Nhưng nghĩa bóng lại là: Gánh tiếng xấu hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác.
这件事不是我的错,我不想替别人背黑锅。
/Zhè jiàn shì bú shì wǒ de cuò, wǒ bù xiǎng tì biérén bēi hēiguō./
→ Chuyện này không phải lỗi của tôi, tôi không muốn gánh trách nhiệm thay người khác.
③ Mang màu sắc khẩu ngữ rõ rệt
So với nhiều thành ngữ thường xuất hiện trong văn viết, quán dụng ngữ có tính khẩu ngữ khá rõ.
Chính vì vậy, người học sẽ dễ bắt gặp chúng khi:
- Xem phim Trung Quốc
- Xem chương trình giải trí
- Nghe podcast
- Theo dõi mạng xã hội Trung Quốc
- Nói chuyện với người bản xứ
Đây cũng là lý do một người học tiếng Trung có vốn từ khá tốt nhưng khi xem phim vẫn có thể gặp rất nhiều cách nói “lạ tai”.
④ Nhiều quán dụng ngữ có cấu trúc ba âm tiết
Một đặc điểm rất dễ nhận biết là nhiều quán dụng ngữ có cấu trúc 3 âm tiết, chẳng hạn: 拍马屁; 穿小鞋; 吃老本; 碰钉子; 背黑锅;炒鱿鱼
Tuy nhiên, không phải tất cả quán dụng ngữ đều bắt buộc có ba âm tiết. Đây chỉ là một đặc điểm phổ biến.
3. 20 quán dụng ngữ tiếng Trung người học nên biết
Dưới đây là những quán dụng ngữ có tính ứng dụng cao và rất đáng để người học bổ sung vào vốn tiếng Trung giao tiếp.
(1) 拍马屁 /pāi mǎpì/ – nịnh hót, tâng bốc
Nghĩa đen là “vỗ mông ngựa”, nhưng nghĩa thường dùng là nịnh nọt, tâng bốc ai đó để lấy lòng.
他很会拍老板的马屁。
/Tā hěn huì pāi lǎobǎn de mǎpì./
→ Anh ta rất biết cách nịnh sếp.
(2) 戴高帽 /dài gāomào/ – tâng bốc, khen quá mức
Nghĩa đen là “đội mũ cao”, dùng để chỉ việc khen ngợi hoặc tâng bốc ai đó, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
你别给我戴高帽,我没那么厉害。
/Nǐ bié gěi wǒ dài gāomào, wǒ méi nàme lìhai./
→ Đừng tâng bốc tôi, tôi không giỏi đến thế đâu.
(3)穿小鞋 /chuān xiǎoxié/ – cố tình gây khó dễ
Nghĩa đen là “mang giày nhỏ”, nghĩa bóng là cố tình làm khó hoặc gây trở ngại cho ai đó.
他得罪了领导,担心以后被穿小鞋。
/Tā dézuì le lǐngdǎo, dānxīn yǐhòu bèi chuān xiǎoxié./
→ Anh ấy làm mất lòng lãnh đạo nên lo sau này bị gây khó dễ.
(4)b吃老本 /chī lǎoběn/ – chỉ dựa vào thành tích cũ
Nghĩa đen là “ăn vốn cũ”, nghĩa bóng là chỉ dựa vào những thành tích, kinh nghiệm hoặc lợi thế trước đây mà không tiếp tục tiến bộ.
学习不能吃老本,要不断进步。
/Xuéxí bù néng chī lǎoběn, yào búduàn jìnbù./
→ Học tập không thể cứ dựa vào thành tích cũ, mà phải không ngừng tiến bộ.
(5) 碰钉子 /pèng dīngzi/ – gặp trở ngại, bị từ chối
我去找他帮忙,没想到碰了个钉子。
/Wǒ qù zhǎo tā bāngmáng, méi xiǎngdào pèng le ge dīngzi./
→ Tôi đi nhờ anh ấy giúp nhưng không ngờ lại bị từ chối.
(6) 背黑锅 /bēi hēiguō/ – gánh tiếng xấu, chịu trách nhiệm thay người khác
明明不是我的错,我却替他背了黑锅。
/Míngmíng bú shì wǒ de cuò, wǒ què tì tā bēi le hēiguō./
→ Rõ ràng không phải lỗi của tôi, vậy mà tôi lại phải gánh trách nhiệm thay anh ta.
(7) 炒鱿鱼 /chǎo yóuyú/ – sa thải, cho nghỉ việc
Nghĩa đen là “xào mực”, nhưng trong giao tiếp thường dùng để nói bị sa thải hoặc cho nghỉ việc.
他因为工作表现不好,被老板炒鱿鱼了。
/Tā yīnwèi gōngzuò biǎoxiàn bù hǎo, bèi lǎobǎn chǎo yóuyú le./
→ Vì làm việc không tốt nên anh ấy bị sếp sa thải.
(8) 吃闭门羹 /chī bìméngēng/ – bị từ chối, bị từ chối tiếp
我去找他好几次,都吃了闭门羹。
/Wǒ qù zhǎo tā hǎo jǐ cì, dōu chī le bìméngēng./
→ Tôi đến tìm anh ấy mấy lần nhưng đều bị từ chối tiếp.
(9) 走后门 /zǒu hòumén/ – đi cửa sau, dùng quan hệ
他不是通过正常程序进去的,而是走后门。
/Tā bú shì tōngguò zhèngcháng chéngxù jìnqù de, ér shì zǒu hòumén./
→ Anh ta không vào bằng quy trình bình thường mà là đi cửa sau.
(10) 钻空子 /zuān kòngzi/ – lợi dụng kẽ hở
不要钻制度的空子。
/Bú yào zuān zhìdù de kòngzi./
→ Đừng lợi dụng kẽ hở của quy định.
(11) 开绿灯 /kāi lǜdēng/ – bật đèn xanh, tạo điều kiện đặc biệt
公司给这个项目开了绿灯。
/Gōngsī gěi zhège xiàngmù kāi le lǜdēng./
→ Công ty đã bật đèn xanh / tạo điều kiện đặc biệt cho dự án này.
(12) 打头阵 /dǎ tóuzhèn/ – đi đầu, xung phong làm trước
这次活动让年轻人打头阵。
/Zhè cì huódòng ràng niánqīngrén dǎ tóuzhèn./
→ Lần này hãy để những người trẻ đi đầu / xung phong trước.
(13) 唱反调 /chàng fǎndiào/ – cố tình phản đối, nói ngược lại
大家都同意了,他却总是唱反调。
/Dàjiā dōu tóngyì le, tā què zǒngshì chàng fǎndiào./
→ Mọi người đều đồng ý, vậy mà anh ấy cứ cố tình phản đối.
(14) 走过场 /zǒu guòchǎng/ – làm cho có, làm chiếu lệ
这次检查不能只是走过场。
/Zhè cì jiǎnchá bù néng zhǐshì zǒu guòchǎng./
→ Lần kiểm tra này không thể chỉ làm cho có.
(15) 放鸽子 /fàng gēzi/ – cho leo cây, thất hứa không đến
你昨天怎么放我鸽子了?
/Nǐ zuótiān zěnme fàng wǒ gēzi le?/
→ Hôm qua sao bạn lại cho tôi leo cây?
(16) 说风凉话 /shuō fēngliánghuà/ – nói lời mỉa mai, thiếu thiện chí
别人遇到困难的时候,不要在旁边说风凉话。
/Biéren yùdào kùnnan de shíhou, bú yào zài pángbiān shuō fēngliánghuà./
→ Khi người khác gặp khó khăn, đừng đứng bên cạnh nói những lời thiếu thiện chí.
(17) 露马脚 /lòu mǎjiǎo/ – để lộ sơ hở, lộ tẩy
他说得很好,但是最后还是露了马脚。
/Tā shuō de hěn hǎo, dànshì zuìhòu háishi lòu le mǎjiǎo./
→ Anh ta nói rất khéo, nhưng cuối cùng vẫn để lộ sơ hở.
(18) 开夜车 /kāi yèchē/ – thức khuya làm việc hoặc học bài
为了准备考试,他最近天天开夜车。
/Wèile zhǔnbèi kǎoshì, tā zuìjìn tiāntiān kāi yèchē./
→ Để chuẩn bị cho kỳ thi, gần đây ngày nào anh ấy cũng thức khuya học bài.
(19) 和稀泥 /huò xīní/ – dĩ hòa vi quý một cách thiếu nguyên tắc
Dùng để chỉ việc không muốn giải quyết vấn đề một cách rõ ràng mà chỉ cố gắng làm cho mọi chuyện qua đi.
出了问题不能总是和稀泥。
/Chū le wèntí bù néng zǒngshì huò xīní./
→ Khi xảy ra vấn đề, không thể lúc nào cũng dĩ hòa vi quý cho xong chuyện.
(20) 踢皮球 /tī píqiú/ – đùn đẩy trách nhiệm
Nghĩa đen là “đá bóng”, nghĩa bóng là đẩy trách nhiệm từ người này sang người khác.
出了问题,大家都在踢皮球。
/Chū le wèntí, dàjiā dōu zài tī píqiú./
→ Xảy ra vấn đề mà mọi người đều đùn đẩy trách nhiệm.
4. Vì sao người học tiếng Trung nên học 惯用语?
Nếu chỉ học từ vựng và các mẫu câu trong giáo trình, người học có thể xây dựng được nền tảng tiếng Trung khá tốt. Tuy nhiên, khi bước vào giao tiếp thực tế, bạn sẽ nhận ra rằng người bản xứ sử dụng rất nhiều cách diễn đạt mà sách giáo khoa không phải lúc nào cũng giới thiệu đầy đủ. Học quán dụng ngữ giúp bạn:
Nói tự nhiên hơn: Thay vì chỉ sử dụng những cách diễn đạt trung tính, bạn có thể sử dụng những cách nói gần với khẩu ngữ của người bản xứ. Nghe phim và video dễ hơn
Khi đã quen với 放鸽子、炒鱿鱼、拍马屁、背黑锅, bạn sẽ không còn cảm thấy “nghe từng chữ đều biết nhưng không hiểu cả câu”.
Giao tiếp linh hoạt hơn: Quán dụng ngữ giúp bạn diễn đạt những tình huống đời thường một cách ngắn gọn và sinh động.
Hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp: Rất nhiều quán dụng ngữ bắt nguồn từ những hình ảnh quen thuộc trong đời sống và phản ánh cách tư duy, cách liên tưởng của người Trung Quốc.
5. Học 惯用语 như thế nào để nhớ lâu?
① Đừng học riêng từng từ
Thay vì chỉ ghi:碰钉子 = bị từ chối, hãy học cả câu:
我去找他帮忙,没想到碰了个钉子。
Khi gặp tình huống tương tự, bạn sẽ dễ dàng nhớ lại cách nói.
② Học theo hình ảnh
Quán dụng ngữ thường có những hình ảnh rất sinh động:
背黑锅 → “mang nồi đen” → gánh trách nhiệm
穿小鞋 → “mang giày nhỏ” → bị gây khó dễ
碰钉子 → “đụng phải đinh” → gặp trở ngại
炒鱿鱼 → “xào mực” → bị sa thải
Cách học bằng hình ảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
③ Học theo tình huống thực tế
Ví dụ, khi học chủ đề công việc, có thể học cùng nhau:
拍马屁 → 穿小鞋 → 吃老本 → 背黑锅 → 炒鱿鱼
Khi học theo một tình huống cụ thể, các từ sẽ liên kết với nhau và dễ đi vào trí nhớ hơn.
④ Hãy chú ý sắc thái
Quán dụng ngữ thường có sắc thái biểu cảm khá rõ.
Ví dụ:
拍马屁 thường mang sắc thái không tích cực, dùng để nói ai đó nịnh hót.
背黑锅 thường thể hiện cảm giác bị oan hoặc phải chịu trách nhiệm thay người khác.
Vì vậy, không nên chỉ học “nghĩa tiếng Việt”, mà cần biết khi nào nên dùng và dùng với sắc thái như thế nào.
6. Quán dụng ngữ khác thành ngữ như thế nào?
Đây là điểm rất nhiều người học tiếng Trung dễ nhầm.
成语 /chéngyǔ/ – Thành ngữ
Ví dụ:画蛇添足→ vẽ rắn thêm chân → làm việc thừa, phản tác dụng.
亡羊补牢→ mất dê mới sửa chuồng → biết sửa sai vẫn chưa muộn.
Thành ngữ thường có tính cô đọng cao, nhiều thành ngữ có nguồn gốc từ điển cố hoặc câu chuyện lịch sử.
惯用语 /guànyòngyǔ/ – Quán dụng ngữ
Ví dụ:
拍马屁 → nịnh hót
碰钉子 → gặp trở ngại, bị từ chối
背黑锅 → gánh trách nhiệm thay người khác
炒鱿鱼 → bị sa thải
Quán dụng ngữ có màu sắc khẩu ngữ rõ hơn và thường gắn với những hình ảnh quen thuộc trong đời sống.
7. Tổng hợp 20 quán dụng ngữ cần nhớ
| STT | 惯用语 | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 拍马屁 | pāi mǎpì | nịnh hót, tâng bốc |
| 2 | 戴高帽 | dài gāomào | tâng bốc, khen quá mức |
| 3 | 穿小鞋 | chuān xiǎoxié | cố tình gây khó dễ |
| 4 | 吃老本 | chī lǎoběn | dựa vào thành tích cũ |
| 5 | 碰钉子 | pèng dīngzi | gặp trở ngại, bị từ chối |
| 6 | 背黑锅 | bēi hēiguō | gánh tiếng xấu, chịu trách nhiệm thay |
| 7 | 炒鱿鱼 | chǎo yóuyú | bị sa thải |
| 8 | 吃闭门羹 | chī bìméngēng | bị từ chối tiếp |
| 9 | 走后门 | zǒu hòumén | đi cửa sau |
| 10 | 钻空子 | zuān kòngzi | lợi dụng kẽ hở |
| 11 | 开绿灯 | kāi lǜdēng | bật đèn xanh, tạo điều kiện |
| 12 | 打头阵 | dǎ tóuzhèn | đi đầu, xung phong |
| 13 | 唱反调 | chàng fǎndiào | cố tình phản đối |
| 14 | 走过场 | zǒu guòchǎng | làm cho có, làm chiếu lệ |
| 15 | 放鸽子 | fàng gēzi | cho leo cây |
| 16 | 说风凉话 | shuō fēngliánghuà | nói lời thiếu thiện chí |
| 17 | 露马脚 | lòu mǎjiǎo | để lộ sơ hở, lộ tẩy |
| 18 | 开夜车 | kāi yèchē | thức khuya học/làm việc |
| 19 | 和稀泥 | huò xīní | dĩ hòa vi quý thiếu nguyên tắc |
| 20 | 踢皮球 | tī píqiú | đùn đẩy trách nhiệm |
惯用语 /guànyòngyǔ/ là một phần rất thú vị và thiết thực trong tiếng Trung hiện đại. Những cách nói như 拍马屁、穿小鞋、碰钉子、背黑锅、炒鱿鱼 thoạt nhìn có vẻ rất đơn giản, nhưng phía sau mỗi cách nói lại chứa đựng một hình ảnh, sắc thái và cách liên tưởng rất đặc trưng.
Nếu bạn đã học khá nhiều từ vựng và thành ngữ nhưng khi xem phim Trung Quốc hoặc trò chuyện với người bản xứ vẫn thường gặp những câu “biết từng chữ nhưng không hiểu cả cụm”, rất có thể vốn 惯用语 của bạn vẫn còn thiếu.


