Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Phân biệt Thành ngữ và Quán dụng ngữ trong tiếng Trung

Khi học tiếng Trung, chúng ta thường gặp rất nhiều cụm từ có cấu trúc cố định và mang nghĩa đặc biệt. Ví dụ:

Phân biệt Thành ngữ và Quán dụng ngữ trong tiếng Trung

成语 và 惯用语 khác nhau như thế nào?

Khi học tiếng Trung, chúng ta thường gặp rất nhiều cụm từ có cấu trúc cố định và mang nghĩa đặc biệt. Ví dụ:

  • 画蛇添足 /huàshétiānzú/ – vẽ rắn thêm chân, làm việc thừa, phản tác dụng
  • 亡羊补牢 /wángyángbǔláo/ – mất dê mới sửa chuồng, biết sửa sai vẫn chưa muộn
  • 拍马屁 /pāimǎpì/ – nịnh hót, tâng bốc
  • 炒鱿鱼 /chǎoyóuyú/ – bị sa thải
  • 穿小鞋 /chuān xiǎoxié/ – bị gây khó dễ

Nhìn qua, chúng đều là những cách diễn đạt tương đối cố định và không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen. Vậy chúng có phải đều là thành ngữ không? Câu trả lời là: không.

Trong tiếng Trung, 成语 /chéngyǔ/ và 惯用语 /guànyòngyǔ/ là hai khái niệm khác nhau. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng tiếng Trung chính xác và tự nhiên hơn.

1. Thành ngữ tiếng Trung là gì? 成语 /chéngyǔ/

成语 /chéngyǔ/ có thể hiểu là những cách diễn đạt cố định, được sử dụng lâu đời và có ý nghĩa tương đối hoàn chỉnh.

Đặc điểm nổi bật của thành ngữ là:

  • Cấu trúc tương đối cố định.
  • Phần lớn thành ngữ có 4 chữ, đây là đặc điểm rất dễ nhận biết.
  • Có tính cô đọng, hàm súc.
  • Nhiều thành ngữ có nguồn gốc từ điển cố, truyện cổ, lịch sử hoặc văn ngôn.
  • Nghĩa của toàn bộ thành ngữ đôi khi không thể hiểu đơn giản bằng cách cộng nghĩa từng chữ.

Ví dụ:画蛇添足 /huàshétiānzú/

Vẽ rắn thêm chân → làm việc thừa, khiến sự việc vốn tốt lại trở nên không tốt.

Nếu chỉ hiểu từng chữ:

画 = vẽ
蛇 = rắn
添 = thêm
足 = chân

thì chúng ta sẽ không hiểu được ý nghĩa thực tế của thành ngữ. Thành ngữ bắt nguồn từ một câu chuyện: một người sau khi vẽ xong con rắn lại cố tình vẽ thêm chân cho nó. Cuối cùng, chính việc “thêm chân” khiến anh ta thất bại.

Vì vậy: 画蛇添足 → Làm điều thừa thãi, không cần thiết, thậm chí làm hỏng kết quả.

Ví dụ: 这句话已经说得很清楚了,再解释就是画蛇添足。
/ Zhè jù huà yǐjīng shuō de hěn qīngchu le, zài jiěshì jiù shì huàshétiānzú./
→ Câu này đã nói rất rõ rồi, giải thích thêm lại thành thừa.

2. Quán dụng ngữ là gì? 惯用语 /guànyòngyǔ/

惯用语 /guànyòngyǔ/ là những cụm từ hoặc cách nói được sử dụng quen thuộc trong đời sống, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ và giao tiếp hằng ngày.

Quán dụng ngữ thường có những đặc điểm:

  • Có tính cố định tương đối.
  • Thường mang nghĩa bóng.
  • Mang màu sắc khẩu ngữ rất rõ.
  • Thường xuất hiện trong hội thoại, phim ảnh, mạng xã hội và giao tiếp đời thường.
  • Nhiều quán dụng ngữ được hình thành từ những hình ảnh rất gần gũi trong cuộc sống.
  • Không nhất thiết phải có 4 chữ.

Ví dụ:拍马屁 /pāimǎpì/

Nghĩa đen:

拍 = vỗ
马 = ngựa
屁 = mông

Nhưng trong giao tiếp, 拍马屁 không có nghĩa là “vỗ mông ngựa”. Nó có nghĩa:Nịnh hót, tâng bốc người khác để lấy lòng.

Ví dụ:他很会拍老板的马屁。
/Tā hěn huì pāi lǎobǎn de mǎpì./
→ Anh ta rất biết cách nịnh sếp.

Đây là một cách nói rất khẩu ngữ và sinh động.

3. Điểm khác biệt quan trọng nhất

Có thể hiểu đơn giản như thế này:

成语 → thiên về cô đọng, hàm súc, có tính văn hóa và lịch sử.

惯用语 → thiên về khẩu ngữ, giao tiếp đời thường, sinh động và gần gũi.

Đây chính là điểm mà người học tiếng Trung rất dễ nhầm.

4. Bảng phân biệt 成语 và 惯用语

## Tiêu chí ## Thành ngữ 成语 ## Quán dụng ngữ 惯用语
## Đặc điểm Cách diễn đạt cố định, cô đọng Cách nói quen thuộc trong giao tiếp
## Cấu trúc Phần lớn là 4 chữ Không nhất thiết 4 chữ
Ngữ vực Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết Thiên về khẩu ngữ
## Nguồn gốc Nhiều câu có điển tích, lịch sử Thường xuất phát từ đời sống và khẩu ngữ
Ý nghĩa Hàm súc, thường mang tính khái quát Sinh động, gần gũi, giàu sắc thái
## Tính văn hóa Thường khá rõ Có nhưng thường thể hiện qua đời sống
Ví dụ 画蛇添足、亡羊补牢、马到成功 拍马屁、炒鱿鱼、穿小鞋

5. Hãy xem một ví dụ để thấy rõ sự khác biệt

成语: 亡羊补牢 /wángyángbǔláo/

Nghĩa đen:Mất dê rồi mới sửa chuồng.

Nghĩa bóng:Đã xảy ra sai lầm nhưng kịp thời sửa chữa thì vẫn chưa muộn.

Ví dụ:现在改正还不晚,亡羊补牢嘛。
/ Xiànzài gǎizhèng hái bù wǎn, wángyángbǔláo ma./
→ Bây giờ sửa sai vẫn chưa muộn mà.

Đây là cách diễn đạt mang tính hàm súc và có nguồn gốc điển cố.

惯用语: 炒鱿鱼 /chǎo yóuyú/

Nghĩa đen:Xào mực.

Nhưng trong giao tiếp:Bị sa thải / đuổi việc.

Ví dụ: 他因为经常迟到,被老板炒鱿鱼了。
/Tā yīnwèi jīngcháng chídào, bèi lǎobǎn chǎoyóuyú le./
→ Vì thường xuyên đi muộn nên anh ấy bị sếp cho nghỉ việc.

Đây là một cách nói rất sinh động và mang màu sắc khẩu ngữ.

6. Một số thành ngữ tiêu biểu

画蛇添足 /huàshétiānzú/Làm việc thừa, phản tác dụng

亡羊补牢 /wángyángbǔláo/Biết sửa sai vẫn chưa muộn

马到成功 /mǎdàochénggōng/Mã đáo thành công

狐假虎威 /hújiǎhǔwēi/Cáo mượn oai hùm

守株待兔 /shǒuzhūdàitù/Ngồi chờ may mắn, không chịu chủ động

滴水穿石 /dīshuǐchuānshí/Nước chảy đá mòn; kiên trì sẽ thành công

7. Một số quán dụng ngữ tiêu biểu

拍马屁 /pāimǎpì/Nịnh hót, tâng bốc

炒鱿鱼 /chǎoyóuyú/Sa thải, cho nghỉ việc

穿小鞋 /chuān xiǎoxié/Gây khó dễ cho ai

走后门 /zǒu hòumén/Đi cửa sau, nhờ quan hệ để giải quyết việc

吃老本 /chī lǎoběn/Dựa vào thành tích cũ, sống bằng vốn cũ

开小差 /kāi xiǎochāi/Mất tập trung, lơ đãng

打马虎眼 /dǎ mǎhuyǎn/Né tránh, lấp liếm, giả vờ không hiểu

戴高帽子 /dài gāomàozi/Khen tâng bốc, tâng bốc ai đó

8. Vì sao người học rất dễ nhầm hai loại này?

Bởi vì cả thành ngữ và quán dụng ngữ đều có một điểm giống nhau:Không nên chỉ dịch từng chữ để hiểu nghĩa.

Ví dụ:画蛇添足

Nếu dịch từng chữ:“Vẽ rắn thêm chân.”

Nhưng nghĩa thực tế là:Làm điều thừa thãi, phản tác dụng.

Tương tự:拍马屁Nếu dịch từng chữ:“Vỗ mông ngựa.”

Nhưng nghĩa thực tế là:Nịnh hót, tâng bốc.

Chính vì điểm giống nhau này nên người học rất dễ gọi tất cả là “thành ngữ”.

Nhưng về mặt khái niệm, chúng thuộc hai nhóm khác nhau.

9. Một cách nhớ rất dễ cho người học

Bạn có thể hình dung:成语 giống như “câu chuyện được cô đọng lại”

Ví dụ:守株待兔→ Một câu chuyện → một bài học → một thành ngữ.

惯用语 giống như “cách nói đời thường được dùng quen thành một cụm”

Ví dụ:拍马屁→ Hình ảnh “vỗ mông ngựa” → được dùng quen → mang nghĩa nịnh hót.

Vì vậy, khi học: 成语hãy tìm câu chuyện, điển tích và bài học phía sau, khi học惯用语 hãy tìm tình huống giao tiếp và sắc thái khẩu ngữ. Đây là một cách học rất hiệu quả.

10. Có phải cứ 4 chữ là thành ngữ không?

Không hoàn toàn. Đây là điểm người học cần đặc biệt lưu ý. Đúng là thành ngữ tiếng Trung phần lớn có 4 chữ, vì vậy hình thức 4 chữ là một đặc điểm rất điển hình. Nhưng “4 chữ” không phải tiêu chí duy nhất để xác định một cụm từ có phải 成语 hay không. Ngược lại, quán dụng ngữ cũng có thể có nhiều hình thức khác nhau và không bị giới hạn ở 4 chữ. Vì vậy, khi gặp một cụm từ cố định, không nên chỉ nhìn số lượng chữ rồi kết luận.

Hãy xem thêm:

  • Nó có nguồn gốc như thế nào?
  • Nó thường được dùng trong văn nói hay văn viết?
  • Nó có tính điển cố hay không?
  • Nó mang sắc thái khẩu ngữ như thế nào?
  • Nghĩa của nó có được sử dụng như một đơn vị cố định hay không?

Thành ngữ và quán dụng ngữ đều là những “mảnh ghép” rất thú vị của tiếng Trung. Chúng giúp ngôn ngữ trở nên cô đọng, sinh động và giàu màu sắc văn hóa hơn.

Thành ngữ thường mang tính cô đọng, hàm súc, phần lớn có cấu trúc 4 chữ và nhiều trường hợp gắn với điển tích, lịch sử.

Trong khi đó, quán dụng ngữ gần với đời sống và khẩu ngữ hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và có sắc thái rất sinh động.

Vì vậy, nếu bạn muốn “học tiếng Trung để giao tiếp thật sự”, đừng chỉ học từ vựng và thành ngữ. Hãy bắt đầu bổ sung thêm 惯用语 vào vốn tiếng Trung của mình. Khi đó, bạn sẽ dần nhận ra rằng những câu nói tưởng như rất bình thường trong phim hay trong giao tiếp của người Trung Quốc lại chứa rất nhiều cách diễn đạt thú vị.

Bài viết liên quan

Quán dụng ngữ trong tiếng Trung là gì

Khi học tiếng Trung, chúng ta thường được làm quen với 成语 /chéngyǔ/ – thành ngữ như 画蛇添足、亡羊补牢、守株待兔. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc còn sử dụng rất nhiều cách diễn đạt đặc biệt khác mà người học ít được chú ý đến. Đó chính là 惯用语 /guànyòngyǔ/ – quán dụng ngữ. Bạn có từng gặp những cách nói như: 拍马屁、穿小鞋、碰钉子、背黑锅、炒鱿鱼và cảm thấy rất khó hiểu nếu dịch từng chữ? Ví dụ:

100 từ vựng tiếng Trung ngành du lịch – nhà hàng – khách sạn

Khi làm việc với khách Trung Quốc, bạn không chỉ cần biết chào hỏi mà còn phải xác nhận lịch trình, đón sân bay, làm thủ tục nhận phòng, giới thiệu món ăn, hỏi tình trạng dị ứng và xử lý yêu cầu phát sinh. Bài viết tổng hợp đúng 100 từ vựng theo 10 nhóm thực tế; mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và cụm từ ứng dụng ngay trong công việc.

Tiếng Trung công sở – 50 từ và mẫu câu giao tiếp nơi làm việc

Trong văn phòng, bạn không chỉ cần biết giới thiệu bản thân mà còn phải hỏi lịch họp, xác nhận deadline, báo cáo tiến độ, gửi email, xin nghỉ và phối hợp với đồng nghiệp. Những câu nói lịch sự, ngắn gọn và đúng hoàn cảnh giúp công việc thuận lợi hơn, đồng thời tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Bài viết này gồm đúng 50 từ vựng và 50 mẫu câu thực tế, được chia theo 10 nhóm tình huống quen thuộc.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99