Hình minh họa: Tiếng Trung công sở – 50 từ và mẫu câu giao tiếp nơi làm việc
50 từ vựng • 50 mẫu câu • 10 nhóm công việc • Hội thoại thực tế
Dành cho ai? Nhân viên văn phòng, người làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc, người thường xuyên trao đổi với quản lý hoặc đồng nghiệp người Trung Quốc và người chuẩn bị ứng tuyển vào môi trường làm việc song ngữ.
Vì sao tiếng Trung công sở quan trọng với người đi làm?
Trong văn phòng, bạn không chỉ cần biết giới thiệu bản thân mà còn phải hỏi lịch họp, xác nhận deadline, báo cáo tiến độ, gửi email, xin nghỉ và phối hợp với đồng nghiệp. Những câu nói lịch sự, ngắn gọn và đúng hoàn cảnh giúp công việc thuận lợi hơn, đồng thời tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Bài viết này gồm đúng 50 từ vựng và 50 mẫu câu thực tế, được chia theo 10 nhóm tình huống quen thuộc.
Cách học Mỗi nhóm có 5 từ vựng kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, cụm công sở thường gặp và 3 mẫu câu ứng dụng. Cuối bài có thêm 20 mẫu câu tổng hợp cùng hội thoại thực tế.
1. Văn phòng, công ty và đồng nghiệp
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 办公室 | bàngōngshì | văn phòng | 在办公室 — ở văn phòng |
| 2 | 公司 | gōngsī | công ty | 我们公司 — công ty chúng tôi |
| 3 | 同事 | tóngshì | đồng nghiệp | 和同事沟通 — trao đổi với đồng nghiệp |
| 4 | 经理 | jīnglǐ | quản lý; giám đốc | 部门经理 — quản lý bộ phận |
| 5 | 部门 | bùmén | phòng ban; bộ phận | 人事部门 — phòng nhân sự |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
1. 我在市场部门工作。
/Wǒ zài shìchǎng bùmén gōngzuò./ Tôi làm việc tại phòng marketing.
2. 这是我的新同事。
/Zhè shì wǒ de xīn tóngshì./ Đây là đồng nghiệp mới của tôi.
3. 经理现在在办公室吗?
/Jīnglǐ xiànzài zài bàngōngshì ma?/ Hiện giờ quản lý có ở văn phòng không?
2. Giờ làm việc và chấm công
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 上班 | shàngbān | đi làm; vào ca | 准时上班 — đi làm đúng giờ |
| 7 | 下班 | xiàbān | tan làm | 下班回家 — tan làm về nhà |
| 8 | 加班 | jiābān | làm thêm giờ | 今晚加班 — tối nay làm thêm |
| 9 | 打卡 | dǎkǎ | chấm công | 上班打卡 — chấm công khi vào làm |
| 10 | 班次 | bāncì | ca làm việc | 安排班次 — sắp xếp ca làm |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
4. 我们每天八点半上班。
/Wǒmen měitiān bā diǎn bàn shàngbān./ Chúng tôi đi làm lúc tám giờ rưỡi mỗi ngày.
5. 今天下班以后有空吗?
/Jīntiān xiàbān yǐhòu yǒu kòng ma?/ Hôm nay sau giờ làm bạn có rảnh không?
6. 我忘记打卡了。
/Wǒ wàngjì dǎkǎ le./ Tôi quên chấm công rồi.
3. Công việc, nhiệm vụ và trách nhiệm
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 工作 | gōngzuò | công việc; làm việc | 安排工作 — sắp xếp công việc |
| 12 | 任务 | rènwu | nhiệm vụ | 完成任务 — hoàn thành nhiệm vụ |
| 13 | 安排 | ānpái | sắp xếp; bố trí | 安排时间 — sắp xếp thời gian |
| 14 | 负责 | fùzé | phụ trách; chịu trách nhiệm | 负责项目 — phụ trách dự án |
| 15 | 完成 | wánchéng | hoàn thành | 按时完成 — hoàn thành đúng hạn |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
7. 这项任务由谁负责?
/Zhè xiàng rènwu yóu shéi fùzé?/ Nhiệm vụ này do ai phụ trách?
8. 我会按时完成这份工作。
/Wǒ huì ànshí wánchéng zhè fèn gōngzuò./ Tôi sẽ hoàn thành công việc này đúng hạn.
9. 请帮我安排一下明天的工作。
/Qǐng bāng wǒ ānpái yíxià míngtiān de gōngzuò./ Vui lòng giúp tôi sắp xếp công việc ngày mai.
4. Họp hành và trao đổi ý kiến
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 会议 | huìyì | cuộc họp; hội nghị | 参加会议 — tham gia cuộc họp |
| 17 | 开会 | kāihuì | họp | 下午开会 — họp buổi chiều |
| 18 | 讨论 | tǎolùn | thảo luận | 讨论方案 — thảo luận phương án |
| 19 | 意见 | yìjiàn | ý kiến; đề xuất | 提出意见 — đưa ý kiến |
| 20 | 决定 | juédìng | quyết định | 作出决定 — đưa ra quyết định |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
10. 会议几点开始?
/Huìyì jǐ diǎn kāishǐ?/ Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
11. 我们下午三点开会。
/Wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì./ Chúng ta họp lúc ba giờ chiều.
12. 你对这个方案有什么意见?
/Nǐ duì zhège fāng’àn yǒu shénme yìjiàn?/ Bạn có ý kiến gì về phương án này?
5. Tài liệu, email và báo cáo
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 文件 | wénjiàn | tài liệu; tập tin | 发送文件 — gửi tài liệu |
| 22 | 资料 | zīliào | tư liệu; hồ sơ | 准备资料 — chuẩn bị hồ sơ |
| 23 | 邮件 | yóujiàn | email; thư điện tử | 查看邮件 — kiểm tra email |
| 24 | 报告 | bàogào | báo cáo | 提交报告 — nộp báo cáo |
| 25 | 附件 | fùjiàn | tệp đính kèm | 查看附件 — xem tệp đính kèm |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
13. 我已经把文件发到你的邮箱了。
/Wǒ yǐjīng bǎ wénjiàn fā dào nǐ de yóuxiāng le./ Tôi đã gửi tài liệu vào email của bạn rồi.
14. 请查看邮件里的附件。
/Qǐng chákàn yóujiàn lǐ de fùjiàn./ Vui lòng xem tệp đính kèm trong email.
15. 这份报告需要今天提交。
/Zhè fèn bàogào xūyào jīntiān tíjiāo./ Bản báo cáo này cần nộp trong hôm nay.
6. Dự án, kế hoạch và deadline
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 26 | 项目 | xiàngmù | dự án | 项目负责人 — người phụ trách dự án |
| 27 | 计划 | jìhuà | kế hoạch; lên kế hoạch | 工作计划 — kế hoạch công việc |
| 28 | 进度 | jìndù | tiến độ | 跟进进度 — theo dõi tiến độ |
| 29 | 截止日期 | jiézhǐ rìqī | hạn chót; deadline | 确认截止日期 — xác nhận deadline |
| 30 | 优先 | yōuxiān | ưu tiên | 优先处理 — ưu tiên xử lý |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
16. 这个项目目前进度怎么样?
/Zhège xiàngmù mùqián jìndù zěnmeyàng?/ Tiến độ dự án này hiện nay thế nào?
17. 请确认一下截止日期。
/Qǐng quèrèn yíxià jiézhǐ rìqī./ Vui lòng xác nhận lại thời hạn chót.
18. 这个任务需要优先处理。
/Zhège rènwu xūyào yōuxiān chǔlǐ./ Nhiệm vụ này cần được ưu tiên xử lý.
7. Thiết bị và hỗ trợ văn phòng
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 电脑 | diànnǎo | máy tính | 电脑出问题 — máy tính gặp lỗi |
| 32 | 打印机 | dǎyìnjī | máy in | 使用打印机 — sử dụng máy in |
| 33 | 复印 | fùyìn | photocopy; sao chụp | 复印文件 — photocopy tài liệu |
| 34 | 扫描 | sǎomiáo | quét; scan | 扫描合同 — scan hợp đồng |
| 35 | 网络 | wǎngluò | mạng; internet | 网络不稳定 — mạng không ổn định |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
19. 打印机好像坏了。
/Dǎyìnjī hǎoxiàng huài le./ Máy in hình như bị hỏng rồi.
20. 请帮我复印这份文件。
/Qǐng bāng wǒ fùyìn zhè fèn wénjiàn./ Vui lòng giúp tôi photocopy tài liệu này.
21. 今天办公室的网络不太稳定。
/Jīntiān bàngōngshì de wǎngluò bú tài wěndìng./ Hôm nay mạng văn phòng không ổn định lắm.
8. Liên hệ, phối hợp và phản hồi
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 36 | 通知 | tōngzhī | thông báo | 及时通知 — thông báo kịp thời |
| 37 | 联系 | liánxì | liên hệ | 联系客户 — liên hệ khách hàng |
| 38 | 确认 | quèrèn | xác nhận | 确认信息 — xác nhận thông tin |
| 39 | 回复 | huífù | trả lời; phản hồi | 回复邮件 — trả lời email |
| 40 | 沟通 | gōutōng | trao đổi; giao tiếp | 及时沟通 — trao đổi kịp thời |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
22. 有新消息请及时通知我。
/Yǒu xīn xiāoxi qǐng jíshí tōngzhī wǒ./ Nếu có thông tin mới, vui lòng báo ngay cho tôi.
23. 我会联系相关负责人。
/Wǒ huì liánxì xiāngguān fùzérén./ Tôi sẽ liên hệ người phụ trách liên quan.
24. 麻烦你尽快回复这封邮件。
/Máfan nǐ jǐnkuài huífù zhè fēng yóujiàn./ Phiền bạn trả lời email này sớm giúp tôi.
9. Xin nghỉ, đi trễ và công tác
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 41 | 请假 | qǐngjià | xin nghỉ phép | 请一天假 — xin nghỉ một ngày |
| 42 | 病假 | bìngjià | nghỉ ốm | 请病假 — xin nghỉ ốm |
| 43 | 年假 | niánjià | nghỉ phép năm | 申请年假 — xin nghỉ phép năm |
| 44 | 迟到 | chídào | đi muộn | 上班迟到 — đi làm muộn |
| 45 | 出差 | chūchāi | đi công tác | 去上海出差 — công tác Thượng Hải |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
25. 我身体不舒服,想请一天病假。
/Wǒ shēntǐ bù shūfu, xiǎng qǐng yì tiān bìngjià./ Tôi không khỏe, muốn xin nghỉ ốm một ngày.
26. 不好意思,我今天迟到了。
/Bù hǎoyìsi, wǒ jīntiān chídào le./ Xin lỗi, hôm nay tôi đi làm muộn.
27. 经理下周要去上海出差。
/Jīnglǐ xià zhōu yào qù Shànghǎi chūchāi./ Tuần sau quản lý sẽ đi công tác Thượng Hải.
10. Nhân sự, lương thưởng và đào tạo
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm công sở thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 46 | 工资 | gōngzī | lương | 发工资 — trả lương |
| 47 | 奖金 | jiǎngjīn | tiền thưởng | 年终奖金 — thưởng cuối năm |
| 48 | 福利 | fúlì | phúc lợi | 员工福利 — phúc lợi nhân viên |
| 49 | 合同 | hétong | hợp đồng | 签订合同 — ký hợp đồng |
| 50 | 培训 | péixùn | đào tạo; tập huấn | 员工培训 — đào tạo nhân viên |
Mẫu câu giao tiếp ứng dụng
28. 公司每个月什么时候发工资?
/Gōngsī měi ge yuè shénme shíhou fā gōngzī?/ Công ty trả lương vào ngày nào hằng tháng?
29. 新员工需要参加培训。
/Xīn yuángōng xūyào cānjiā péixùn./ Nhân viên mới cần tham gia đào tạo.
30. 请仔细阅读劳动合同。
/Qǐng zǐxì yuèdú láodòng hétong./ Vui lòng đọc kỹ hợp đồng lao động.
20 mẫu câu công sở bổ sung dùng hằng ngày
31. 早上好,今天工作忙吗?
/Zǎoshang hǎo, jīntiān gōngzuò máng ma?/ Chào buổi sáng, hôm nay công việc có bận không?
32. 麻烦你帮我看一下这个文件。
/Máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn./ Phiền bạn xem giúp tôi tài liệu này.
33. 这件事情由哪个部门负责?
/Zhè jiàn shìqing yóu nǎge bùmén fùzé?/ Việc này do phòng ban nào phụ trách?
34. 我先确认一下,再回复你。
/Wǒ xiān quèrèn yíxià, zài huífù nǐ./ Tôi sẽ xác nhận trước rồi trả lời bạn.
35. 我们可以约个时间讨论吗?
/Wǒmen kěyǐ yuē ge shíjiān tǎolùn ma?/ Chúng ta có thể hẹn thời gian để thảo luận không?
36. 会议改到明天下午了。
/Huìyì gǎi dào míngtiān xiàwǔ le./ Cuộc họp được chuyển sang chiều mai rồi.
37. 请提前准备会议资料。
/Qǐng tíqián zhǔnbèi huìyì zīliào./ Vui lòng chuẩn bị tài liệu cuộc họp trước.
38. 我会在下班前发给您。
/Wǒ huì zài xiàbān qián fā gěi nín./ Tôi sẽ gửi cho anh/chị trước giờ tan làm.
39. 这个项目的截止日期是什么时候?
/Zhège xiàngmù de jiézhǐ rìqī shì shénme shíhou?/ Deadline của dự án này là khi nào?
40. 我们需要加快工作进度。
/Wǒmen xūyào jiākuài gōngzuò jìndù./ Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ công việc.
41. 不好意思,可以再解释一下吗?
/Bù hǎoyìsi, kěyǐ zài jiěshì yíxià ma?/ Xin lỗi, anh/chị có thể giải thích thêm một lần nữa không?
42. 这个问题我已经向经理报告了。
/Zhège wèntí wǒ yǐjīng xiàng jīnglǐ bàogào le./ Tôi đã báo cáo vấn đề này với quản lý rồi.
43. 请把修改后的文件发给我。
/Qǐng bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fā gěi wǒ./ Vui lòng gửi cho tôi tài liệu sau khi chỉnh sửa.
44. 附件里有详细的工作计划。
/Fùjiàn lǐ yǒu xiángxì de gōngzuò jìhuà./ Trong tệp đính kèm có kế hoạch công việc chi tiết.
45. 我需要请半天假去医院。
/Wǒ xūyào qǐng bàn tiān jià qù yīyuàn./ Tôi cần xin nghỉ nửa ngày để đi bệnh viện.
46. 你方便的时候给我打个电话。
/Nǐ fāngbiàn de shíhou gěi wǒ dǎ ge diànhuà./ Khi nào tiện, bạn gọi điện cho tôi nhé.
47. 谢谢你的帮忙,辛苦了!
/Xièxie nǐ de bāngmáng, xīnkǔ le!/ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, bạn vất vả rồi!
48. 这个任务需要我们一起完成。
/Zhège rènwu xūyào wǒmen yìqǐ wánchéng./ Nhiệm vụ này cần chúng ta cùng hoàn thành.
49. 下周公司会安排一次培训。
/Xià zhōu gōngsī huì ānpái yí cì péixùn./ Tuần sau công ty sẽ tổ chức một buổi đào tạo.
50. 如果有问题,请随时联系我。
/Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ./ Nếu có vấn đề, vui lòng liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Hội thoại 1: Trao đổi công việc với đồng nghiệp
✓ A:早上好,你收到经理的邮件了吗?
/Zǎoshang hǎo, nǐ shōudào jīnglǐ de yóujiàn le ma?/ Chào buổi sáng, bạn đã nhận email của quản lý chưa?
✓ B:收到了,附件里有新的项目计划。
/Shōudào le, fùjiàn lǐ yǒu xīn de xiàngmù jìhuà./ Nhận rồi, trong tệp đính kèm có kế hoạch dự án mới.
✓ A:截止日期是什么时候?
/Jiézhǐ rìqī shì shénme shíhou?/ Hạn chót là khi nào?
✓ B:下周五。我们下午开会讨论吧。
/Xià zhōu wǔ. Wǒmen xiàwǔ kāihuì tǎolùn ba./ Thứ Sáu tuần sau. Chiều nay chúng ta họp thảo luận nhé.
✓ A:好的,我先准备相关资料。
/Hǎo de, wǒ xiān zhǔnbèi xiāngguān zīliào./ Được, tôi sẽ chuẩn bị tài liệu liên quan trước.
Hội thoại 2: Báo cáo tiến độ với quản lý
✓ A:这个项目现在进展得怎么样?
/Zhège xiàngmù xiànzài jìnzhǎn de zěnmeyàng?/ Dự án này hiện tiến triển thế nào?
✓ B:主要任务已经完成,还有一些资料需要确认。
/Zhǔyào rènwu yǐjīng wánchéng, hái yǒu yìxiē zīliào xūyào quèrèn./ Nhiệm vụ chính đã hoàn thành, vẫn còn vài thông tin cần xác nhận.
✓ A:能在截止日期之前提交吗?
/Néng zài jiézhǐ rìqī zhīqián tíjiāo ma?/ Có thể nộp trước thời hạn không?
✓ B:可以。我会优先处理,并及时向您报告。
/Kěyǐ. Wǒ huì yōuxiān chǔlǐ, bìng jíshí xiàng nín bàogào./ Được. Tôi sẽ ưu tiên xử lý và báo cáo kịp thời với anh/chị.
Hội thoại 3: Xin nghỉ phép lịch sự
✓ A:经理,不好意思,我想请一天假。
/Jīnglǐ, bù hǎoyìsi, wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià./ Quản lý ơi, xin lỗi, tôi muốn xin nghỉ một ngày.
✓ B:怎么了?身体不舒服吗?
/Zěnme le? Shēntǐ bù shūfu ma?/ Có chuyện gì vậy? Bạn không khỏe à?
✓ A:是的,我想明天去医院检查。
/Shì de, wǒ xiǎng míngtiān qù yīyuàn jiǎnchá./ Vâng, ngày mai tôi muốn đi bệnh viện kiểm tra.
✓ B:可以。请提前安排好工作。
/Kěyǐ. Qǐng tíqián ānpái hǎo gōngzuò./ Được. Bạn hãy sắp xếp công việc trước nhé.
✓ A:好的,我会把资料交给同事。
/Hǎo de, wǒ huì bǎ zīliào jiāo gěi tóngshì./ Vâng, tôi sẽ bàn giao tài liệu cho đồng nghiệp.
Hội thoại 4: Gửi email và xử lý tài liệu
✓ A:你收到我刚才发的文件了吗?
/Nǐ shōudào wǒ gāngcái fā de wénjiàn le ma?/ Bạn đã nhận tài liệu tôi vừa gửi chưa?
✓ B:收到了,但是附件打不开。
/Shōudào le, dànshì fùjiàn dǎ bù kāi./ Nhận rồi, nhưng tệp đính kèm không mở được.
✓ A:可能是网络问题,我再发一次。
/Kěnéng shì wǎngluò wèntí, wǒ zài fā yí cì./ Có thể do mạng, tôi sẽ gửi lại một lần nữa.
✓ B:好的,收到后我马上回复你。
/Hǎo de, shōudào hòu wǒ mǎshàng huífù nǐ./ Được, sau khi nhận tôi sẽ trả lời ngay.
Những mẫu mở đầu lịch sự nên dùng ở công sở
-
请…… /qǐng/: vui lòng… — 请查看附件。Vui lòng xem tệp đính kèm.
-
麻烦你…… /máfan nǐ/: phiền bạn… — 麻烦你确认一下。Phiền bạn xác nhận giúp.
-
不好意思…… /bù hǎoyìsi/: xin lỗi, làm phiền… — 不好意思,我迟到了。Xin lỗi, tôi đến muộn.
-
方便的话…… /fāngbiàn de huà/: nếu tiện… — 方便的话,请给我回电话。Nếu tiện, vui lòng gọi lại cho tôi.
-
辛苦了 /xīnkǔ le/: anh/chị vất vả rồi — lời cảm ơn, ghi nhận công sức đồng nghiệp.
-
尽快…… /jǐnkuài/: sớm nhất có thể… — 请尽快回复。Vui lòng phản hồi sớm.
Tổng kết
Nắm vững 50 từ vựng và 50 mẫu câu tiếng Trung công sở sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp, tham gia họp, báo cáo tiến độ, xử lý email, xin nghỉ và làm việc với quản lý. Điều quan trọng không phải học thật nhiều từ khó, mà là dùng đúng những câu ngắn, lịch sự và phù hợp với tình huống thực tế tại nơi làm việc.


