Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Yết hậu ngữ trong tiếng Trung là gì

歇后语 /xiēhòuyǔ/ – Cách nói dân gian thú vị người học tiếng Trung nên biết

Yết hậu ngữ trong tiếng Trung là gì

歇后语 /xiēhòuyǔ/ – Cách nói dân gian thú vị người học tiếng Trung nên biết

Khi học tiếng Trung, chúng ta thường được làm quen với 成语 /chéngyǔ/ – thành ngữ, 惯用语 /guànyòngyǔ/ – quán dụng ngữ và rất nhiều cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp.Tuy nhiên, còn một loại cách nói rất thú vị mà người học tiếng Trung không nên bỏ qua, đó là 歇后语 /xiēhòuyǔ/ – yết hậu ngữ.Nếu lần đầu nghe những câu như: 竹篮打水——一场空, người học có thể sẽ thắc mắc:“Giỏ tre múc nước thì liên quan gì đến ‘công cốc’?”

Hay:哑巴吃黄连——有苦说不出Tại sao “người câm ăn hoàng liên” lại có nghĩa là “có nỗi khổ nhưng không thể nói ra”? Đó chính là sự thú vị của 歇后语. Đằng sau mỗi cách nói thường là một hình ảnh rất sinh động, một câu chuyện hoặc cách liên tưởng giàu tính dân gian.

Hình ảnh minh họa: Yết hậu ngữ là gì?

1. 歇后语 /xiēhòuyǔ/ là gì?

歇后语 /xiēhòuyǔ/ là một loại cách nói dân gian đặc trưng của tiếng Trung, thường gồm hai phần. Phần thứ nhất: Đưa ra một hình ảnh, sự việc hoặc tình huống để người nghe liên tưởng.Phần thứ hai: Giải thích hoặc nói ra ý nghĩa mà người nói muốn biểu đạt. Có thể hình dung đơn giản: Hình ảnh / tình huống → Ý nghĩa

Điểm thú vị là trong giao tiếp, đôi khi người nói chỉ nói phần thứ nhất, còn phần thứ hai được lược bỏ. Người nghe đã quen với cách nói này sẽ tự hiểu được ý nghĩa.

Ví dụ:

竹篮打水——一场空 /zhúlán dǎ shuǐ — yì chǎng kōng/

Nghĩa đen: Dùng giỏ tre múc nước — cuối cùng thành công cốc.

Nghĩa bóng: Làm việc nhưng không thu được kết quả.

Trong giao tiếp, người Trung Quốc đôi khi chỉ cần nói:

这不是竹篮打水吗?→ Chẳng phải làm việc công cốc hay sao?

2. Tại sao gọi là “歇后语”?

Tên gọi 歇后语 có thể hiểu theo nghĩa khá thú vị. 歇 có nghĩa là ngừng, dừng lại, còn 后语 có thể hiểu là phần lời nói phía sau. Trong một câu yết hậu ngữ, người nói có thể “dừng” ở phần trước, để người nghe tự suy ra phần sau.

Ví dụ:

哑巴吃黄连……Người nghe quen với cách nói này sẽ lập tức liên tưởng:

有苦说不出→ Có nỗi khổ nhưng không thể nói ra.

Vì vậy, 歇后语 tạo ra cảm giác hài hước, thú vị và giàu tính tương tác trong giao tiếp.

3. Hai phần của 歇后语

Một câu yết hậu ngữ thường có cấu trúc:

第一部分 – Phần trướcLà một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể.

第二部分 – Phần sauLà ý nghĩa, lời giải thích hoặc kết luận.

Ví dụ:

八仙过海——各显神通

八仙过海/bāxiān guò hǎi/→ Tám vị tiên vượt biển

各显神通/gè xiǎn shéntōng/→ Mỗi người thể hiện tài năng của mình.

Nghĩa bóng:Mỗi người đều phát huy sở trường, thể hiện khả năng của mình.

4. Những yết hậu ngữ tiếng Trung rất thú vị

① 八仙过海——各显神通八仙过海——各显神通
/bāxiān guò hǎi — gè xiǎn shéntōng/

Nghĩa đen:Tám vị tiên vượt biển – mỗi người thể hiện thần thông.

Nghĩa bóng:Mỗi người phát huy sở trường, ai cũng thể hiện tài năng của mình.

Ví dụ:这次比赛,大家八仙过海,各显神通。

→ Trong cuộc thi lần này, ai cũng thể hiện tài năng của mình.

② 竹篮打水——一场空

竹篮打水——一场空/zhúlán dǎ shuǐ — yì chǎng kōng/

Nghĩa đen:Dùng giỏ tre múc nước – cuối cùng thành công cốc.

Nghĩa bóng:Làm việc không có kết quả, cuối cùng công cốc.

Ví dụ:如果不努力,再好的计划也是竹篮打水——一场空。

→ Nếu không nỗ lực thì kế hoạch tốt đến đâu cũng công cốc.

③ 泥菩萨过江——自身难保

泥菩萨过江——自身难保/ní púsà guò jiāng — zìshēn nán bǎo/

Nghĩa đen:Tượng Bồ Tát bằng đất qua sông – bản thân còn khó giữ.

Tượng đất gặp nước sẽ tan, vì vậy còn chưa tự cứu được mình thì làm sao có thể cứu người khác?

Nghĩa bóng:Bản thân còn chưa lo nổi thì khó có thể giúp người khác.

Ví dụ:我自己都忙不过来,哪有时间帮你?真是泥菩萨过江——自身难保。

→ Bản thân tôi còn bận tối mắt, lấy đâu thời gian giúp bạn? Tôi còn chưa lo nổi cho mình nữa là!

④ 黄鼠狼给鸡拜年——没安好心

黄鼠狼给鸡拜年——没安好心/huángshǔláng gěi jī bàinián — méi ān hǎo xīn/

Nghĩa đen:Chồn đi chúc Tết gà – chắc chắn không có ý tốt.

Bởi vì chồn vốn là kẻ săn gà.

Nghĩa bóng:Bề ngoài có vẻ tốt đẹp nhưng thực chất mang ý đồ không tốt.

Cách nói này thường được dùng với sắc thái mỉa mai hoặc cảnh giác.

⑤ 哑巴吃黄连——有苦说不出

哑巴吃黄连——有苦说不出/yǎba chī huánglián — yǒu kǔ shuō bù chū/

Nghĩa đen:Người câm ăn hoàng liên – có vị đắng nhưng không thể nói ra.

Hoàng liên là một loại dược liệu có vị rất đắng.

Nghĩa bóng:Có nỗi khổ nhưng không thể nói ra.

Ví dụ:这件事情让我真是哑巴吃黄连——有苦说不出。

→ Chuyện này khiến tôi đúng là có khổ mà không biết nói với ai.

⑥ 猫哭耗子——假慈悲

猫哭耗子——假慈悲/māo kū hàozi — jiǎ cíbēi/

Nghĩa đen:Mèo khóc chuột – giả vờ từ bi.

Mèo vốn là kẻ bắt chuột, vì vậy việc mèo “khóc thương” chuột mang ý nghĩa rất mỉa mai.

Nghĩa bóng:Giả vờ thương xót, giả vờ tốt bụng.

⑦ 狗拿耗子——多管闲事

狗拿耗子——多管闲事/gǒu ná hàozi — duō guǎn xiánshì/

Nghĩa đen:Chó bắt chuột – lo chuyện bao đồng.

Nghĩa bóng:Can thiệp vào chuyện không liên quan đến mình.

Cách nói này thường dùng khi muốn phê bình ai đó quá thích xen vào chuyện của người khác.

⑧ 和尚打伞——无法无天

和尚打伞——无法无天/héshang dǎ sǎn — wú fǎ wú tiān/

Đây là một yết hậu ngữ rất thú vị vì có yếu tố chơi chữ.

和尚打伞→ Nhà sư che ô.

Phần sau:无法无天→ Không coi pháp luật ra gì, không coi trời đất ra gì.

Nghĩa bóng:Hành động tùy tiện, không coi quy tắc hay pháp luật ra gì.

⑨ 外甥打灯笼——照旧(舅)

外甥打灯笼——照旧(舅)
/wàisheng dǎ dēnglong — zhào jiù/

Đây là một ví dụ nổi tiếng của 歇后语 sử dụng cách chơi chữ đồng âm.

照旧 /zhào jiù/→ vẫn như cũ.

舅 /jiù/→ cậu, có âm đọc gần giống 旧 /jiù/.

Nghĩa thường dùng:Vẫn như cũ, không có gì thay đổi.

⑩ 骑驴看唱本——走着瞧

骑驴看唱本——走着瞧
/qí lǘ kàn chàngběn — zǒuzhe qiáo/

Nghĩa đen:Cưỡi lừa đọc sách hát – cứ đi rồi xem.

Nghĩa bóng:Cứ chờ xem, rồi sẽ biết kết quả.

Cách nói này thường mang sắc thái thách thức hoặc chờ thời gian chứng minh.

5. Điểm đặc biệt của 歇后语

Qua những ví dụ trên, có thể thấy yết hậu ngữ có một số đặc điểm nổi bật.

( 1) Rất giàu hình ảnh

Chỉ cần nghe:

猫哭耗子

người nghe lập tức hình dung ra cảnh mèo khóc thương chuột.

Từ hình ảnh đó, người nghe hiểu được ý nghĩa:

假慈悲 – giả vờ thương xót.

( 2) Có tính hài hước

Nhiều yết hậu ngữ khiến câu nói trở nên nhẹ nhàng, thú vị và dễ nhớ hơn.

(3) Có thể sử dụng phép chơi chữ

Một số câu dựa vào 同音 /tóngyīn/ – âm đồng âm hoặc gần âm để tạo ra ý nghĩa đặc biệt.

Ví dụ:

外甥打灯笼——照旧(舅)

Đây là điểm rất thú vị đối với người học tiếng Trung.

( 4) Mang đậm màu sắc văn hóa dân gian

Rất nhiều yết hậu ngữ liên quan đến:

  • Những câu chuyện dân gian
  • Nhân vật lịch sử
  • Đời sống nông nghiệp
  • Động vật
  • Phong tục
  • Những hiện tượng quen thuộc trong cuộc sống

Vì vậy, học 歇后语 cũng là một cách khám phá văn hóa Trung Quốc.

6. 歇后语 khác 成语 và 惯用语 như thế nào?

Đây là điểm người học tiếng Trung rất dễ nhầm.

成语 惯用语 歇后语
## Tiếng Việt Thành ngữ Quán dụng ngữ Yết hậu ngữ
## Đặc điểm Cô đọng, cố định Khẩu ngữ, quen dùng Thường gồm 2 phần
Ví dụ 画蛇添足 拍马屁 竹篮打水——一场空
## Tính hình ảnh Rất cao
## Chơi chữ Có thể có Có thể có Khá phổ biến
## Màu sắc dân gian Rất rõ

歇后语 /xiēhòuyǔ/ là một phần rất thú vị của tiếng Trung. Đây không chỉ là những câu nói hài hước hay những cách diễn đạt dân gian, mà còn là một “cánh cửa” giúp người học hiểu sâu hơn về văn hóa, lối tư duy và cách liên tưởng của người Trung Quốc.

Khi đã quen với những câu như:

八仙过海——各显神通
竹篮打水——一场空
哑巴吃黄连——有苦说不出
猫哭耗子——假慈悲

bạn sẽ cảm nhận tiếng Trung không còn đơn thuần là việc học từ và học ngữ pháp, mà trở nên sinh động và gần gũi với đời sống hơn rất nhiều.

Bài viết liên quan

100 từ vựng tiếng Trung ngành du lịch – nhà hàng – khách sạn

Khi làm việc với khách Trung Quốc, bạn không chỉ cần biết chào hỏi mà còn phải xác nhận lịch trình, đón sân bay, làm thủ tục nhận phòng, giới thiệu món ăn, hỏi tình trạng dị ứng và xử lý yêu cầu phát sinh. Bài viết tổng hợp đúng 100 từ vựng theo 10 nhóm thực tế; mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và cụm từ ứng dụng ngay trong công việc.

Tiếng Trung công sở – 50 từ và mẫu câu giao tiếp nơi làm việc

Trong văn phòng, bạn không chỉ cần biết giới thiệu bản thân mà còn phải hỏi lịch họp, xác nhận deadline, báo cáo tiến độ, gửi email, xin nghỉ và phối hợp với đồng nghiệp. Những câu nói lịch sự, ngắn gọn và đúng hoàn cảnh giúp công việc thuận lợi hơn, đồng thời tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Bài viết này gồm đúng 50 từ vựng và 50 mẫu câu thực tế, được chia theo 10 nhóm tình huống quen thuộc.

100 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh – thương mại

Trong môi trường làm việc với doanh nghiệp, khách hàng hoặc nhà cung cấp Trung Quốc, biết giao tiếp hằng ngày là chưa đủ. Người đi làm còn cần hiểu báo giá, đơn hàng, hợp đồng, thanh toán, giao hàng và nhiều thuật ngữ chuyên môn. Danh sách dưới đây gồm đúng 100 từ vựng, được chia theo 10 nhóm công việc để dễ học, dễ tra cứu và có thể áp dụng ngay.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99