Hình minh họa: 100 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh – thương mại
100 từ • 10 nhóm công việc • Cụm thực tế • Mẫu câu ứng dụng
Dành cho ai? Nhân viên kinh doanh, xuất nhập khẩu, mua hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, logistics, thương mại điện tử và người muốn làm việc với đối tác Trung Quốc.
Vì sao nên học tiếng Trung kinh doanh – thương mại?
Trong môi trường làm việc với doanh nghiệp, khách hàng hoặc nhà cung cấp Trung Quốc, biết giao tiếp hằng ngày là chưa đủ. Người đi làm còn cần hiểu báo giá, đơn hàng, hợp đồng, thanh toán, giao hàng và nhiều thuật ngữ chuyên môn. Danh sách dưới đây gồm đúng 100 từ vựng, được chia theo 10 nhóm công việc để dễ học, dễ tra cứu và có thể áp dụng ngay.
Cách học hiệu quả Mỗi từ được trình bày kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một cụm sử dụng thực tế. Sau mỗi nhóm còn có hai mẫu câu thương mại để bạn luyện phản xạ.
1. Doanh nghiệp, bộ phận và nhân sự
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 公司 | gōngsī | công ty | 跨国公司 — công ty đa quốc gia |
| 2 | 企业 | qǐyè | doanh nghiệp | 外资企业 — doanh nghiệp vốn nước ngoài |
| 3 | 商业 | shāngyè | kinh doanh; thương mại | 商业活动 — hoạt động kinh doanh |
| 4 | 贸易 | màoyì | thương mại; mậu dịch | 国际贸易 — thương mại quốc tế |
| 5 | 业务 | yèwù | nghiệp vụ; hoạt động kinh doanh | 开展业务 — triển khai kinh doanh |
| 6 | 部门 | bùmén | phòng ban; bộ phận | 销售部门 — bộ phận bán hàng |
| 7 | 经理 | jīnglǐ | giám đốc; quản lý | 销售经理 — quản lý kinh doanh |
| 8 | 员工 | yuángōng | nhân viên | 公司员工 — nhân viên công ty |
| 9 | 合作伙伴 | hézuò huǒbàn | đối tác hợp tác | 寻找合作伙伴 — tìm đối tác |
| 10 | 负责人 | fùzérén | người phụ trách | 项目负责人 — người phụ trách dự án |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 我是这家公司的业务负责人。
/Wǒ shì zhè jiā gōngsī de yèwù fùzérén./ Tôi là người phụ trách kinh doanh của công ty này.
✓ 我们正在寻找长期合作伙伴。
/Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo chángqī hézuò huǒbàn./ Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác lâu dài.
2. Thị trường, thương hiệu và marketing
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 市场 | shìchǎng | thị trường | 开拓市场 — mở rộng thị trường |
| 12 | 行业 | hángyè | ngành nghề; lĩnh vực | 餐饮行业 — ngành ăn uống |
| 13 | 品牌 | pǐnpái | thương hiệu | 知名品牌 — thương hiệu nổi tiếng |
| 14 | 产品 | chǎnpǐn | sản phẩm | 新产品 — sản phẩm mới |
| 15 | 商品 | shāngpǐn | hàng hóa | 商品信息 — thông tin hàng hóa |
| 16 | 消费者 | xiāofèizhě | người tiêu dùng | 消费者需求 — nhu cầu người tiêu dùng |
| 17 | 需求 | xūqiú | nhu cầu | 市场需求 — nhu cầu thị trường |
| 18 | 竞争 | jìngzhēng | cạnh tranh | 市场竞争 — cạnh tranh thị trường |
| 19 | 推广 | tuīguǎng | quảng bá; phát triển | 品牌推广 — quảng bá thương hiệu |
| 20 | 广告 | guǎnggào | quảng cáo | 投放广告 — chạy quảng cáo |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 这个产品很符合市场需求。
/Zhège chǎnpǐn hěn fúhé shìchǎng xūqiú./ Sản phẩm này rất phù hợp nhu cầu thị trường.
✓ 我们计划通过广告推广品牌。
/Wǒmen jìhuà tōngguò guǎnggào tuīguǎng pǐnpái./ Chúng tôi dự định quảng bá thương hiệu thông qua quảng cáo.
3. Khách hàng, bán hàng và đơn hàng
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 客户 | kèhù | khách hàng; khách doanh nghiệp | 重点客户 — khách hàng trọng điểm |
| 22 | 顾客 | gùkè | khách mua hàng | 接待顾客 — tiếp đón khách hàng |
| 23 | 询价 | xúnjià | hỏi giá | 客户询价 — khách hàng hỏi giá |
| 24 | 报价 | bàojià | báo giá | 发送报价 — gửi báo giá |
| 25 | 销售 | xiāoshòu | bán hàng; doanh số | 销售目标 — mục tiêu bán hàng |
| 26 | 订单 | dìngdān | đơn đặt hàng | 确认订单 — xác nhận đơn hàng |
| 27 | 采购 | cǎigòu | mua hàng; thu mua | 采购计划 — kế hoạch mua hàng |
| 28 | 批发 | pīfā | bán buôn; bán sỉ | 批发价格 — giá bán sỉ |
| 29 | 零售 | língshòu | bán lẻ | 零售门店 — cửa hàng bán lẻ |
| 30 | 售后服务 | shòuhòu fúwù | dịch vụ hậu mãi | 提供售后服务 — cung cấp hậu mãi |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 请您把详细报价发给我。
/Qǐng nín bǎ xiángxì bàojià fā gěi wǒ./ Vui lòng gửi báo giá chi tiết cho tôi.
✓ 客户已经确认了订单。
/Kèhù yǐjīng quèrèn le dìngdān./ Khách hàng đã xác nhận đơn đặt hàng.
4. Giá cả, chi phí và lợi nhuận
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 价格 | jiàgé | giá cả | 价格合理 — giá cả hợp lý |
| 32 | 单价 | dānjià | đơn giá | 产品单价 — đơn giá sản phẩm |
| 33 | 总价 | zǒngjià | tổng giá trị | 计算总价 — tính tổng giá trị |
| 34 | 成本 | chéngběn | chi phí; giá vốn | 生产成本 — chi phí sản xuất |
| 35 | 利润 | lìrùn | lợi nhuận | 提高利润 — tăng lợi nhuận |
| 36 | 折扣 | zhékòu | chiết khấu | 提供折扣 — áp dụng chiết khấu |
| 37 | 优惠 | yōuhuì | ưu đãi | 优惠价格 — giá ưu đãi |
| 38 | 预算 | yùsuàn | ngân sách; dự toán | 超出预算 — vượt ngân sách |
| 39 | 佣金 | yōngjīn | hoa hồng | 销售佣金 — hoa hồng bán hàng |
| 40 | 运费 | yùnfèi | cước vận chuyển | 运费另算 — phí vận chuyển tính riêng |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 如果数量大,可以给我们折扣吗?
/Rúguǒ shùliàng dà, kěyǐ gěi wǒmen zhékòu ma?/ Nếu số lượng lớn, có thể chiết khấu cho chúng tôi không?
✓ 这个报价包括运费吗?
/Zhège bàojià bāokuò yùnfèi ma?/ Báo giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
5. Đàm phán, hợp tác và thỏa thuận
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 41 | 谈判 | tánpàn | đàm phán | 商务谈判 — đàm phán thương mại |
| 42 | 合作 | hézuò | hợp tác | 长期合作 — hợp tác lâu dài |
| 43 | 协商 | xiéshāng | thương lượng; bàn bạc | 双方协商 — hai bên thương lượng |
| 44 | 条件 | tiáojiàn | điều kiện | 合作条件 — điều kiện hợp tác |
| 45 | 方案 | fāng’àn | phương án; giải pháp | 合作方案 — phương án hợp tác |
| 46 | 要求 | yāoqiú | yêu cầu | 客户要求 — yêu cầu khách hàng |
| 47 | 同意 | tóngyì | đồng ý | 同意报价 — đồng ý báo giá |
| 48 | 拒绝 | jùjué | từ chối | 拒绝要求 — từ chối yêu cầu |
| 49 | 确认 | quèrèn | xác nhận | 确认细节 — xác nhận chi tiết |
| 50 | 达成协议 | dáchéng xiéyì | đạt được thỏa thuận | 双方达成协议 — hai bên đạt thỏa thuận |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 我们希望就合作条件进一步协商。
/Wǒmen xīwàng jiù hézuò tiáojiàn jìnyíbù xiéshāng./ Chúng tôi mong được tiếp tục thương lượng về điều kiện hợp tác.
✓ 双方最终达成了合作协议。
/Shuāngfāng zuìzhōng dáchéng le hézuò xiéyì./ Cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận hợp tác.
6. Hợp đồng và trách nhiệm pháp lý
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 51 | 合同 | hétong | hợp đồng | 签订合同 — ký hợp đồng |
| 52 | 条款 | tiáokuǎn | điều khoản | 付款条款 — điều khoản thanh toán |
| 53 | 签订 | qiāndìng | ký kết | 签订协议 — ký kết thỏa thuận |
| 54 | 签字 | qiānzì | ký tên | 请签字 — vui lòng ký tên |
| 55 | 生效 | shēngxiào | có hiệu lực | 合同生效 — hợp đồng có hiệu lực |
| 56 | 期限 | qīxiàn | thời hạn | 合同期限 — thời hạn hợp đồng |
| 57 | 违约 | wéiyuē | vi phạm hợp đồng | 违约责任 — trách nhiệm do vi phạm |
| 58 | 赔偿 | péicháng | bồi thường | 要求赔偿 — yêu cầu bồi thường |
| 59 | 保密 | bǎomì | bảo mật | 保密协议 — thỏa thuận bảo mật |
| 60 | 法律责任 | fǎlǜ zérèn | trách nhiệm pháp lý | 承担法律责任 — chịu trách nhiệm pháp lý |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 请仔细阅读合同条款。
/Qǐng zǐxì yuèdú hétong tiáokuǎn./ Vui lòng đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.
✓ 合同签字后立即生效。
/Hétong qiānzì hòu lìjí shēngxiào./ Hợp đồng có hiệu lực ngay sau khi ký.
7. Thanh toán, hóa đơn và ngân hàng
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 61 | 支付 | zhīfù | thanh toán; chi trả | 在线支付 — thanh toán trực tuyến |
| 62 | 付款 | fùkuǎn | trả tiền; thanh toán | 按时付款 — thanh toán đúng hạn |
| 63 | 收款 | shōukuǎn | thu tiền; nhận thanh toán | 确认收款 — xác nhận đã nhận tiền |
| 64 | 预付款 | yùfùkuǎn | tiền thanh toán trước | 支付预付款 — thanh toán trước |
| 65 | 定金 | dìngjīn | tiền đặt cọc | 支付定金 — thanh toán tiền đặt cọc |
| 66 | 余额 | yú’é | số dư; khoản tiền còn lại | 账户余额 — số dư tài khoản |
| 67 | 发票 | fāpiào | hóa đơn | 开具发票 — xuất hóa đơn |
| 68 | 汇款 | huìkuǎn | chuyển tiền | 银行汇款 — chuyển tiền ngân hàng |
| 69 | 银行账户 | yínháng zhànghù | tài khoản ngân hàng | 公司银行账户 — tài khoản công ty |
| 70 | 付款方式 | fùkuǎn fāngshì | phương thức thanh toán | 确认付款方式 — xác nhận phương thức |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 请问贵公司的付款方式是什么?
/Qǐngwèn guì gōngsī de fùkuǎn fāngshì shì shénme?/ Xin hỏi phương thức thanh toán của quý công ty là gì?
✓ 收到预付款后,我们会安排生产。
/Shōudào yùfùkuǎn hòu, wǒmen huì ānpái shēngchǎn./ Sau khi nhận tiền thanh toán trước, chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất.
8. Sản xuất, chất lượng và hàng hóa
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 71 | 生产 | shēngchǎn | sản xuất | 安排生产 — sắp xếp sản xuất |
| 72 | 工厂 | gōngchǎng | nhà máy | 参观工厂 — tham quan nhà máy |
| 73 | 原材料 | yuáncáiliào | nguyên vật liệu | 采购原材料 — mua nguyên vật liệu |
| 74 | 样品 | yàngpǐn | hàng mẫu; mẫu sản phẩm | 提供样品 — cung cấp hàng mẫu |
| 75 | 质量 | zhìliàng | chất lượng | 保证质量 — bảo đảm chất lượng |
| 76 | 检验 | jiǎnyàn | kiểm tra; kiểm định | 质量检验 — kiểm tra chất lượng |
| 77 | 标准 | biāozhǔn | tiêu chuẩn | 国际标准 — tiêu chuẩn quốc tế |
| 78 | 包装 | bāozhuāng | bao bì; đóng gói | 产品包装 — bao bì sản phẩm |
| 79 | 库存 | kùcún | tồn kho | 库存不足 — hàng tồn không đủ |
| 80 | 交货期 | jiāohuòqī | thời hạn giao hàng | 确认交货期 — xác nhận hạn giao hàng |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 请先寄一个样品给我们。
/Qǐng xiān jì yí ge yàngpǐn gěi wǒmen./ Vui lòng gửi trước một mẫu sản phẩm cho chúng tôi.
✓ 这批产品的质量符合国际标准。
/Zhè pī chǎnpǐn de zhìliàng fúhé guójì biāozhǔn./ Chất lượng lô hàng này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
9. Xuất nhập khẩu, hải quan và logistics
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 81 | 进口 | jìnkǒu | nhập khẩu | 进口商品 — hàng nhập khẩu |
| 82 | 出口 | chūkǒu | xuất khẩu | 出口市场 — thị trường xuất khẩu |
| 83 | 海关 | hǎiguān | hải quan | 海关检查 — kiểm tra hải quan |
| 84 | 报关 | bàoguān | khai báo hải quan | 办理报关 — làm thủ tục khai báo |
| 85 | 关税 | guānshuì | thuế quan | 进口关税 — thuế nhập khẩu |
| 86 | 物流 | wùliú | logistics; hậu cần | 物流公司 — công ty logistics |
| 87 | 运输 | yùnshū | vận chuyển | 海上运输 — vận tải đường biển |
| 88 | 集装箱 | jízhuāngxiāng | container | 集装箱运输 — vận chuyển container |
| 89 | 提单 | tídān | vận đơn | 海运提单 — vận đơn đường biển |
| 90 | 清关 | qīngguān | thông quan | 办理清关 — làm thủ tục thông quan |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 这批货物什么时候可以清关?
/Zhè pī huòwù shénme shíhou kěyǐ qīngguān?/ Khi nào lô hàng này có thể thông quan?
✓ 请把提单和报关资料发给我们。
/Qǐng bǎ tídān hé bàoguān zīliào fā gěi wǒmen./ Vui lòng gửi vận đơn và hồ sơ khai báo hải quan cho chúng tôi.
10. Thương mại điện tử và bán hàng trực tuyến
| STT | Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cụm sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| 91 | 电子商务 | diànzǐ shāngwù | thương mại điện tử | 发展电子商务 — phát triển TMĐT |
| 92 | 网店 | wǎngdiàn | cửa hàng trực tuyến | 经营网店 — kinh doanh cửa hàng online |
| 93 | 平台 | píngtái | nền tảng | 电商平台 — nền tảng thương mại điện tử |
| 94 | 上架 | shàngjià | đăng sản phẩm lên bán | 产品上架 — đăng bán sản phẩm |
| 95 | 下单 | xiàdān | đặt hàng | 客户下单 — khách đặt hàng |
| 96 | 客服 | kèfú | chăm sóc khách hàng | 联系客服 — liên hệ CSKH |
| 97 | 直播 | zhíbō | livestream; phát trực tiếp | 直播带货 — livestream bán hàng |
| 98 | 流量 | liúliàng | lưu lượng truy cập | 增加流量 — tăng lượt truy cập |
| 99 | 转化率 | zhuǎnhuàlǜ | tỷ lệ chuyển đổi | 提高转化率 — tăng tỷ lệ chuyển đổi |
| 100 | 评价 | píngjià | đánh giá; nhận xét | 客户评价 — đánh giá khách hàng |
Mẫu câu ứng dụng
✓ 新产品已经在平台上架。
/Xīn chǎnpǐn yǐjīng zài píngtái shàngjià./ Sản phẩm mới đã được đăng bán trên nền tảng.
✓ 客户下单后,客服会及时联系。
/Kèhù xiàdān hòu, kèfú huì jíshí liánxì./ Sau khi khách đặt hàng, bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ kịp thời.
20 mẫu câu kinh doanh – thương mại dùng ngay
✓ 请介绍一下贵公司的主要业务。
/Qǐng jièshào yíxià guì gōngsī de zhǔyào yèwù./ Xin giới thiệu hoạt động kinh doanh chính của quý công ty.
✓ 我们对贵公司的产品很感兴趣。
/Wǒmen duì guì gōngsī de chǎnpǐn hěn gǎn xìngqù./ Chúng tôi rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
✓ 请问这个产品的单价是多少?
/Qǐngwèn zhège chǎnpǐn de dānjià shì duōshao?/ Xin hỏi đơn giá của sản phẩm này là bao nhiêu?
✓ 可以给我们提供最新报价吗?
/Kěyǐ gěi wǒmen tígōng zuìxīn bàojià ma?/ Có thể cung cấp báo giá mới nhất cho chúng tôi không?
✓ 如果批量采购,可以优惠吗?
/Rúguǒ pīliàng cǎigòu, kěyǐ yōuhuì ma?/ Nếu mua số lượng lớn, có thể ưu đãi không?
✓ 这个价格超出了我们的预算。
/Zhège jiàgé chāochū le wǒmen de yùsuàn./ Mức giá này vượt ngân sách của chúng tôi.
✓ 我们希望先确认样品质量。
/Wǒmen xīwàng xiān quèrèn yàngpǐn zhìliàng./ Chúng tôi muốn xác nhận chất lượng mẫu trước.
✓ 请问交货期需要多长时间?
/Qǐngwèn jiāohuòqī xūyào duō cháng shíjiān?/ Xin hỏi thời gian giao hàng cần bao lâu?
✓ 合同条款还需要进一步协商。
/Hétong tiáokuǎn hái xūyào jìnyíbù xiéshāng./ Điều khoản hợp đồng cần được thương lượng thêm.
✓ 双方已经达成初步协议。
/Shuāngfāng yǐjīng dáchéng chūbù xiéyì./ Hai bên đã đạt thỏa thuận sơ bộ.
✓ 请确认收款银行账户。
/Qǐng quèrèn shōukuǎn yínháng zhànghù./ Vui lòng xác nhận tài khoản ngân hàng nhận tiền.
✓ 我们会在三天内支付预付款。
/Wǒmen huì zài sān tiān nèi zhīfù yùfùkuǎn./ Chúng tôi sẽ thanh toán khoản ứng trước trong vòng ba ngày.
✓ 请在付款后发送发票。
/Qǐng zài fùkuǎn hòu fāsòng fāpiào./ Vui lòng gửi hóa đơn sau khi thanh toán.
✓ 这批货物已经完成包装。
/Zhè pī huòwù yǐjīng wánchéng bāozhuāng./ Lô hàng này đã được đóng gói xong.
✓ 请提供完整的报关资料。
/Qǐng tígōng wánzhěng de bàoguān zīliào./ Vui lòng cung cấp đầy đủ hồ sơ khai báo hải quan.
✓ 运输费用由哪一方承担?
/Yùnshū fèiyòng yóu nǎ yì fāng chéngdān?/ Chi phí vận chuyển do bên nào chịu?
✓ 货物预计下周到港。
/Huòwù yùjì xià zhōu dào gǎng./ Dự kiến hàng hóa sẽ đến cảng vào tuần sau.
✓ 我们的客服会及时处理问题。
/Wǒmen de kèfú huì jíshí chǔlǐ wèntí./ Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ xử lý vấn đề kịp thời.
✓ 我们希望建立长期合作关系。
/Wǒmen xīwàng jiànlì chángqī hézuò guānxì./ Chúng tôi mong muốn xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài.
✓ 期待与贵公司再次合作。
/Qīdài yǔ guì gōngsī zàicì hézuò./ Mong được tiếp tục hợp tác với quý công ty.
Hội thoại 1: Hỏi giá và thương lượng chiết khấu
✓ A:您好,我们对贵公司的产品很感兴趣。
/Nín hǎo, wǒmen duì guì gōngsī de chǎnpǐn hěn gǎn xìngqù./ Xin chào, chúng tôi rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
✓ B:您好,请问您需要什么产品?
/Nín hǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme chǎnpǐn?/ Xin chào, xin hỏi quý khách cần sản phẩm nào?
✓ A:请先给我们发送报价和样品资料。
/Qǐng xiān gěi wǒmen fāsòng bàojià hé yàngpǐn zīliào./ Vui lòng gửi báo giá và thông tin hàng mẫu trước.
✓ B:可以。如果批量采购,我们还能提供折扣。
/Kěyǐ. Rúguǒ pīliàng cǎigòu, wǒmen hái néng tígōng zhékòu./ Được ạ. Nếu mua số lượng lớn, chúng tôi còn có thể chiết khấu.
✓ A:好的,请把详细条件写在报价单里。
/Hǎo de, qǐng bǎ xiángxì tiáojiàn xiě zài bàojiàdān lǐ./ Được, vui lòng ghi các điều kiện chi tiết vào bảng báo giá.
Hội thoại 2: Xác nhận hợp đồng và thanh toán
✓ A:合同条款您都确认了吗?
/Hétong tiáokuǎn nín dōu quèrèn le ma?/ Quý vị đã xác nhận toàn bộ điều khoản hợp đồng chưa?
✓ B:已经确认了,但是交货期需要再协商。
/Yǐjīng quèrèn le, dànshì jiāohuòqī xūyào zài xiéshāng./ Đã xác nhận rồi, nhưng thời hạn giao hàng cần thương lượng thêm.
✓ A:如果预付款及时到账,我们可以提前安排生产。
/Rúguǒ yùfùkuǎn jíshí dàozhàng, wǒmen kěyǐ tíqián ānpái shēngchǎn./ Nếu khoản ứng trước được chuyển đúng hạn, chúng tôi có thể sắp xếp sản xuất sớm.
✓ B:好的,请把银行账户和发票信息发给我。
/Hǎo de, qǐng bǎ yínháng zhànghù hé fāpiào xìnxī fā gěi wǒ./ Được, vui lòng gửi tài khoản ngân hàng và thông tin hóa đơn cho tôi.
Hội thoại 3: Giao hàng và thông quan
✓ A:这批货物什么时候出口?
/Zhè pī huòwù shénme shíhou chūkǒu?/ Khi nào lô hàng này được xuất khẩu?
✓ B:预计下周发货,物流公司正在安排运输。
/Yùjì xià zhōu fāhuò, wùliú gōngsī zhèngzài ānpái yùnshū./ Dự kiến giao hàng tuần sau; công ty logistics đang sắp xếp vận chuyển.
✓ A:请提前准备报关资料和提单。
/Qǐng tíqián zhǔnbèi bàoguān zīliào hé tídān./ Vui lòng chuẩn bị trước hồ sơ khai báo hải quan và vận đơn.
✓ B:没问题。货物清关后,我们会马上通知您。
/Méi wèntí. Huòwù qīngguān hòu, wǒmen huì mǎshàng tōngzhī nín./ Không vấn đề. Sau khi hàng được thông quan, chúng tôi sẽ thông báo ngay.
Những từ kinh doanh dễ nhầm người đi làm cần chú ý
-
客户 / 顾客: 客户 thường chỉ khách hàng trong quan hệ kinh doanh; 顾客 thường chỉ người trực tiếp mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
-
产品 / 商品: 产品 nhấn mạnh sản phẩm do doanh nghiệp tạo ra; 商品 nhấn mạnh hàng hóa được đưa ra thị trường mua bán.
-
报价 / 询价: 报价 là báo giá cho khách; 询价 là hỏi giá từ nhà cung cấp.
-
付款 / 收款: 付款 là hành động trả tiền; 收款 là hành động nhận tiền.
-
进口 / 出口: 进口 là nhập khẩu vào một quốc gia; 出口 là xuất khẩu ra nước ngoài.
-
报关 / 清关: 报关 là khai báo hải quan; 清关 là hoàn tất thủ tục để hàng được thông quan.
-
定金 / 预付款: 定金 thường là khoản đặt cọc mang tính bảo đảm; 预付款 là khoản thanh toán trước theo thỏa thuận. Điều khoản pháp lý cụ thể cần kiểm tra trong hợp đồng.
Tổng kết
Tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh – thương mại không chỉ dành cho người học ngoại ngữ mà còn đặc biệt hữu ích với nhân viên sales, mua hàng, xuất nhập khẩu, marketing, kế toán, logistics và thương mại điện tử. Khi nắm chắc 100 từ vựng trong bài, kết hợp luyện các cụm và mẫu câu thực tế, bạn có thể tự tin hơn khi trao đổi với khách hàng, đọc báo giá, xử lý đơn hàng và làm việc cùng đối tác Trung Quốc.


