Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

15 câu đố tiếng Trung hóc búa - Thử thách trình độ HSK của bạn

Bạn đã học tiếng Trung khá lâu và muốn biết khả năng từ vựng, ngữ pháp của mình đang ở mức nào? Hãy tạm gác giáo trình sang một bên và thử sức với 15 câu đố tiếng Trung dưới đây! Bộ câu hỏi được chia thành ba chặng, từ kiến thức cơ bản đến những cấu trúc và thành ngữ nâng cao:

15 câu đố tiếng Trung hóc búa - Thử thách trình độ HSK của bạn

Bạn đã học tiếng Trung khá lâu và muốn biết khả năng từ vựng, ngữ pháp của mình đang ở mức nào? Hãy tạm gác giáo trình sang một bên và thử sức với 15 câu đố tiếng Trung dưới đây! Bộ câu hỏi được chia thành ba chặng, từ kiến thức cơ bản đến những cấu trúc và thành ngữ nâng cao:

  • Chặng 1: Khởi động cùng HSK 1-2

  • Chặng 2: Tăng tốc với HSK 3-4

  • Chặng 3: Chinh phục thử thách HSK 5-6

Đừng vội xem đáp án! Hãy chọn phương án mà bạn cho là chính xác nhất, ghi lại kết quả rồi tự chấm điểm ở cuối bài nhé!

Hình minh họa: 15 câu đố tiếng Trung hóc búa - Thử thách trình độ HSK của bạn

TỪ HSK 1 ĐẾN HSK 6 • BẠN CHINH PHỤC ĐƯỢC BAO NHIÊU CÂU?

Tài liệu nội dung website • Hoa văn SaigonHSK

Chặng 1: Khởi động cùng HSK 1-2

Câu 1: Chọn từ thích hợp

明天___星期几?
/Míngtiān ___ xīngqī jǐ./

  • A. 有

  • B. 是

  • C. 在

  • D. 叫

ĐÁP ÁN B. 是 /shì/

Khi hỏi về ngày, tháng hoặc thứ trong tuần, tiếng Trung thường dùng động từ 是. Câu hoàn chỉnh: 明天是星期几? - Ngày mai là thứ mấy?

Câu 2: Bạn có chọn đúng lượng từ?

我买了两___电影票。
/Wǒ mǎi le liǎng ___ diànyǐngpiào./

  • A. 本

  • B. 张

  • C. 件

  • D. 条

ĐÁP ÁN B. 张 /zhāng/

张 là lượng từ thường dùng cho những vật có bề mặt phẳng như giấy, vé, bàn hoặc giường.

Ghi nhớ:

  • 一张纸 /yì zhāng zhǐ/ - một tờ giấy

  • 一张票 /yì zhāng piào/ - một tấm vé

  • 一张桌子 /yì zhāng zhuōzi/ - một cái bàn

Câu 3: Từ nào không thể điền vào chỗ trống?

他___去学校。
/Tā ___ qù xuéxiào./

  • A. 想

  • B. 要

  • C. 会

  • D. 很

ĐÁP ÁN D. 很 /hěn/

想、要、会 đều có thể đứng trước động từ 去: 想去 - muốn đi; 要去 - sẽ đi hoặc cần đi; 会去 - sẽ đi. 很 thường đứng trước tính từ, không thể trực tiếp bổ nghĩa cho động từ 去.

Câu 4: “马上” có nghĩa là gì?

电影马上开始。
/Diànyǐng mǎshàng kāishǐ./

  • A. Bộ phim đã bắt đầu từ lâu.

  • B. Bộ phim sắp bắt đầu ngay.

  • C. Bộ phim không thể bắt đầu.

  • D. Bộ phim bắt đầu vào ngày mai.

ĐÁP ÁN B. Bộ phim sắp bắt đầu ngay

马上 /mǎshàng/ có nghĩa là ngay lập tức hoặc sắp sửa. Ví dụ: 我马上回来。- Tôi sẽ quay lại ngay.

Câu 5: Câu nào đúng?

Chọn câu diễn đạt đúng ý “Hôm qua tôi không đi học”.

  • A. 我昨天不去学校。

  • B. 我昨天没去学校。

  • C. 我昨天没有去过学校了。

  • D. 我昨天不是去学校。

ĐÁP ÁN B. 我昨天没去学校。

Khi phủ định một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường dùng 没 hoặc 没有, không dùng 不.

Chặng 2: Tăng tốc với HSK 3-4

Câu 6: Chọn bổ ngữ kết quả thích hợp

老师说得太快,我没听___。
/Lǎoshī shuō de tài kuài, wǒ méi tīng ___./

  • A. 完

  • B. 到

  • C. 清楚

  • D. 起来

ĐÁP ÁN C. 清楚 /qīngchu/

听清楚 có nghĩa là nghe rõ. 没听清楚 chỉ tình huống đã nghe nhưng không nghe rõ nội dung.

Ghi nhớ:

  • 没听见 - không nghe thấy âm thanh

  • 没听懂 - nghe nhưng không hiểu

  • 没听清楚 - nghe không rõ

Câu 7: Chọn cặp quan hệ từ chính xác

___你每天坚持练习,___一定会进步。
/___ nǐ měitiān jiānchí liànxí, ___ yídìng huì jìnbù./

  • A. 虽然……但是……

  • B. 因为……所以……

  • C. 只要……就……

  • D. 不但……而且……

ĐÁP ÁN C. 只要……就……

只要……就…… biểu thị điều kiện cần thiết để một kết quả xảy ra, mang nghĩa “chỉ cần… thì…”. Câu hoàn chỉnh: 只要你每天坚持练习,就一定会进步。

Câu 8: “才” thể hiện điều gì?

这本书我看了三天才看完。
/Zhè běn shū wǒ kàn le sān tiān cái kànwán./

  • A. Hoàn thành sớm hơn dự kiến

  • B. Hoàn thành dễ dàng

  • C. Hoàn thành muộn hoặc mất nhiều thời gian

  • D. Vẫn chưa hoàn thành

ĐÁP ÁN C. Hoàn thành muộn hoặc mất nhiều thời gian

才 nhấn mạnh phải mất đến ba ngày mới đọc xong. So sánh: 我一天就看完了 - Chỉ một ngày là tôi đã đọc xong; 我三天才看完 - Tôi mất đến ba ngày mới đọc xong.

Câu 9: Câu chữ “被” nào chính xác?

Chọn câu bị động đúng.

  • A. 我的自行车被别人骑走了。

  • B. 我的自行车别人被骑走了。

  • C. 别人被我的自行车骑走了。

  • D. 我的自行车被骑走了别人。

ĐÁP ÁN A. 我的自行车被别人骑走了。

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ + thành phần khác. Trong câu này, 我的自行车 là đối tượng chịu tác động; 别人 là người thực hiện hành động; 骑走了 là đạp đi mất.

Câu 10: “本来” được hiểu như thế nào?

我本来想去旅行,可是突然生病了。
/Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, kěshì tūrán shēngbìng le./

  • A. Tôi chưa bao giờ muốn đi du lịch.

  • B. Ban đầu tôi định đi du lịch nhưng kế hoạch thay đổi.

  • C. Tôi đang đi du lịch thì bị bệnh.

  • D. Vì bị bệnh nên tôi mới muốn đi du lịch.

ĐÁP ÁN B. Ban đầu tôi định đi du lịch nhưng kế hoạch thay đổi

本来 /běnlái/ có nghĩa là vốn dĩ hoặc ban đầu. Từ này thường nói đến một dự định hay tình trạng ban đầu, sau đó có sự thay đổi.

Chặng 3: Chinh phục thử thách HSK 5-6

Câu 11: Chọn cặp quan hệ từ phù hợp

___遇到再大的困难,我们___不能轻易放弃。
/___ yùdào zài dà de kùnnan, wǒmen ___ bù néng qīngyì fàngqì./

  • A. 即使……也……

  • B. 既然……就……

  • C. 与其……不如……

  • D. 除非……才……

ĐÁP ÁN A. 即使……也……

即使……也…… mang nghĩa “cho dù… cũng…”, biểu thị quan hệ giả thiết và nhượng bộ. Câu hoàn chỉnh: 即使遇到再大的困难,我们也不能轻易放弃。

Câu 12: Điền từ thích hợp

他不但没有向大家道歉,___责怪起别人来了。
/Tā búdàn méiyǒu xiàng dàjiā dàoqiàn, ___ zéguài qǐ biérén lái le./

  • A. 因此

  • B. 反而

  • C. 总之

  • D. 难免

ĐÁP ÁN B. 反而 /fǎn’ér/

反而 có nghĩa là trái lại hoặc ngược lại, dùng khi kết quả thực tế đi ngược điều người ta thường dự đoán. Cấu trúc: 不但没有……反而…… - Không những không… mà ngược lại còn…

Câu 13: Thành ngữ nào phù hợp?

Chỉ dùng lời nói hoặc sự tưởng tượng để tự an ủi, nhưng không giải quyết được vấn đề thực tế.

  • A. 画蛇添足

  • B. 望梅止渴

  • C. 守株待兔

  • D. 对牛弹琴

ĐÁP ÁN B. 望梅止渴 /wàng méi zhǐ kě/

望梅止渴 có nghĩa đen là nhìn quả mơ để hết khát; nghĩa bóng là dùng sự tưởng tượng hoặc lời nói để tự an ủi nhưng không giải quyết nhu cầu thực tế.

Ghi nhớ:

  • 画蛇添足 - làm việc thừa thãi

  • 守株待兔 - chỉ biết chờ vận may

  • 对牛弹琴 - nói với người không hiểu

Câu 14: “摸不着头脑” có nghĩa là gì?

他说了半天,我还是摸不着头脑。
/Tā shuō le bàntiān, wǒ háishi mōbuzháo tóunǎo./

  • A. Tôi cảm thấy rất đau đầu.

  • B. Tôi vẫn không hiểu anh ấy đang nói gì.

  • C. Tôi không muốn nghe anh ấy nói.

  • D. Tôi hoàn toàn đồng ý với anh ấy.

ĐÁP ÁN B. Tôi vẫn không hiểu anh ấy đang nói gì

摸不着头脑 là quán dụng ngữ, mang nghĩa không hiểu đầu đuôi sự việc, cảm thấy khó hiểu hoặc không biết chuyện gì đang xảy ra.

Câu 15: Ai mới thực sự “nói được làm được”?

小李每次都说自己明天一定开始学习,可是第二天又把计划忘得一干二净。小王答应每天学习一个小时,他没说太多,却坚持了整整一年。
/Xiǎo Lǐ měi cì dōu shuō zìjǐ míngtiān yídìng kāishǐ xuéxí... Xiǎo Wáng què jiānchí le zhěngzhěng yì nián./

  • A. 小李说到做到。

  • B. 小王光说不练。

  • C. 小李比小王更有毅力。

  • D. 小王用行动证明了自己的决心。

ĐÁP ÁN D. 小王用行动证明了自己的决心。

Tiểu Lý thường nói ngày mai sẽ bắt đầu học nhưng lại quên kế hoạch. Tiểu Vương không nói nhiều nhưng kiên trì mỗi ngày suốt một năm. Vì vậy, Tiểu Vương đã dùng hành động để chứng minh quyết tâm.

Ghi nhớ:

  • 一干二净 - sạch hoàn toàn, không còn gì

  • 光说不练 - chỉ nói mà không làm

  • 说到做到 - nói được làm được

  • 毅力 - nghị lực, sự kiên trì

Bạn đã chinh phục được bao nhiêu câu?

Số câu đúng Kết quả của bạn
1-5 câu Bạn đang xây dựng nền tảng tiếng Trung.
6-9 câu Nền tảng khá tốt; hãy chú ý thêm các “bẫy” ngữ pháp.
10-12 câu Trình độ rất khá; bạn xử lý tốt nhiều cấu trúc trung - cao cấp.
13-14 câu Bạn đúng là một cao thủ HSK!
15 câu 太厉害了!Khả năng tiếng Trung của bạn thực sự đáng nể!

Kết quả trên chỉ mang tính chất tham khảo và tạo động lực học tập, không thay thế bài thi đánh giá trình độ HSK chính thức. Mỗi câu trả lời sai không phải là một lần thất bại mà là cơ hội để bạn phát hiện lỗ hổng kiến thức. Hãy ghi lại những từ mới, cấu trúc và thành ngữ chưa nắm chắc để ôn luyện thêm nhé!

Bài viết liên quan

10 câu đố Hán tự thú vị - Bạn có đoán được không?

Hán tự không chỉ là một hệ thống chữ viết mà còn giống như những mảnh ghép đầy thú vị. Chỉ cần thêm một nét, bớt một bộ hoặc kết hợp hai chữ với nhau, chúng ta có thể tạo nên một chữ Hán hoàn toàn mới. Bạn tự tin mình hiểu Hán tự đến đâu? Hãy thử sức với 10 câu đố dưới đây và xem bạn đoán đúng được bao nhiêu câu nhé!

10 câu đố tiếng Trung đơn giản dành cho người mới học

Học tiếng Trung không nhất thiết lúc nào cũng phải ngồi học từ vựng hay làm bài tập ngữ pháp. Đôi khi, một câu đố ngắn bằng tiếng Trung cũng có thể giúp bạn ghi nhớ từ mới rất lâu. 汉语谜语 /Hànyǔ míyǔ/ – câu đố tiếng Trung là một hình thức ngôn ngữ thú vị, thường sử dụng những đặc điểm về hình dáng, công dụng, đặc điểm hoặc cách chơi chữ để người nghe đoán đáp án.

100 từ vựng tiếng Trung ngành du lịch – nhà hàng – khách sạn

Khi làm việc với khách Trung Quốc, bạn không chỉ cần biết chào hỏi mà còn phải xác nhận lịch trình, đón sân bay, làm thủ tục nhận phòng, giới thiệu món ăn, hỏi tình trạng dị ứng và xử lý yêu cầu phát sinh. Bài viết tổng hợp đúng 100 từ vựng theo 10 nhóm thực tế; mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và cụm từ ứng dụng ngay trong công việc.

为你的成功 — Vì sự thành công của bạn

Bắt đầu lộ trình tiếng Trung của bạn ngay hôm nay

Test trình độ miễn phí, xếp lớp đúng sức học và nhận lộ trình HSK rõ ràng theo mục tiêu của bạn. Cam kết 100% đầu ra — không đạt, học lại miễn phí.

Nhắn SaiGonHSK qua Zalo Xem SaiGonHSK trên TikTok 0345.20.44.99