Học tiếng Trung không nhất thiết lúc nào cũng phải ngồi học từ vựng hay làm bài tập ngữ pháp. Đôi khi, một câu đố ngắn bằng tiếng Trung cũng có thể giúp bạn ghi nhớ từ mới rất lâu. 汉语谜语 /Hànyǔ míyǔ/ – câu đố tiếng Trung là một hình thức ngôn ngữ thú vị, thường sử dụng những đặc điểm về hình dáng, công dụng, đặc điểm hoặc cách chơi chữ để người nghe đoán đáp án.
Hình minh họa: 10 câu đố tiếng Trung đơn giản dành cho người mới học
Đối với người mới học tiếng Trung, câu đố còn là một cách rất hay để:
-
Học từ vựng trong ngữ cảnh.
-
Luyện khả năng đọc hiểu câu đơn giản.
-
Làm quen với cách diễn đạt tự nhiên.
-
Rèn khả năng suy luận bằng tiếng Trung.
-
Học tiếng Trung theo cách nhẹ nhàng và thú vị hơn.
Hôm nay, hãy thử sức với 10 câu đố tiếng Trung đơn giản nhé!
🧩 1. 什么东西越洗越脏?Shénme dōngxi yuè xǐ yuè zāng? Cái gì càng rửa càng bẩn?
✅ Đáp án: 水 /shuǐ/ – nước
Khi dùng nước để rửa những thứ bẩn, nước sẽ ngày càng bẩn hơn.
Từ vựng
什么 /shénme/ – cái gì
东西 /dōngxi/ – đồ vật, thứ
洗 /xǐ/ – rửa, giặt
脏 /zāng/ – bẩn
🧩 2. 什么东西有四条腿,但是不会走路?Shénme dōngxi yǒu sì tiáo tuǐ, dànshì bú huì zǒulù? Cái gì có bốn chân nhưng không biết đi?
✅ Đáp án: 桌子 /zhuōzi/ – cái bàn
Bàn có bốn “chân” nhưng tất nhiên không thể tự đi được.
Từ vựng:
四 /sì/ – bốn
条 /tiáo/ – lượng từ
腿 /tuǐ/ – chân
但是 /dànshì/ – nhưng
走路 /zǒulù/ – đi bộ
🧩 3. 什么东西有眼睛,但是看不见?Shénme dōngxi yǒu yǎnjing, dànshì kàn bu jiàn? Cái gì có mắt nhưng không nhìn thấy?
✅ Đáp án: 针 /zhēn/ – cây kim
Trong tiếng Trung, 针眼 /zhēnyǎn/ là lỗ kim. Vì vậy, cây kim có “mắt” nhưng tất nhiên không thể nhìn.
Từ vựng:
眼睛 /yǎnjing/ – mắt
看 /kàn/ – nhìn, xem
看不见 /kàn bu jiàn/ – không nhìn thấy
针 /zhēn/ – kim
🧩 4. 什么东西有耳朵,但是听不见?Shénme dōngxi yǒu ěrduo, dànshì tīng bu jiàn? Cái gì có tai nhưng không nghe được?
✅ Đáp án: 杯子 /bēizi/ – cái cốc
Một số loại cốc có hai bên nhô ra giống như “tai”, nhưng tất nhiên chúng không thể nghe.
Từ vựng:
耳朵 /ěrduo/ – tai
听 /tīng/ – nghe
杯子 /bēizi/ – cái cốc
🧩 5. 什么东西没有脚,但是会跑?Shénme dōngxi méiyǒu jiǎo, dànshì huì pǎo? Cái gì không có chân nhưng lại biết chạy?
✅ Đáp án: 水 /shuǐ/ – nước
Nước không có chân nhưng có thể chảy rất nhanh, vì vậy trong cách nói hình tượng, người ta nói nước “chạy”.
Từ vựng:
没有 /méiyǒu/ – không có
脚 /jiǎo/ – chân
会 /huì/ – biết, có thể
跑 /pǎo/ – chạy
🧩 6. 什么东西白天看不见,晚上才看得见?Shénme dōngxi báitiān kàn bu jiàn, wǎnshang cái kàn de jiàn? Cái gì ban ngày không nhìn thấy, buổi tối mới nhìn thấy?
✅ Đáp án: 星星 /xīngxing/ – ngôi sao
Khi trời tối, chúng ta mới có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng trên bầu trời.
Từ vựng:
白天 /báitiān/ – ban ngày
晚上 /wǎnshang/ – buổi tối
星星 /xīngxing/ – ngôi sao
看得见 /kàn de jiàn/ – nhìn thấy được
🧩 7. 什么东西越用越少?Shénme dōngxi yuè yòng yuè shǎo? Cái gì càng dùng càng ít?
✅ Đáp án: 时间 /shíjiān/ – thời gian
Thời gian càng trôi qua thì khoảng thời gian còn lại càng ít.
Từ vựng:
时间 /shíjiān/ – thời gian
用 /yòng/ – dùng
少 /shǎo/ – ít
🧩 8. 什么东西有头有尾,但是没有身体?Shénme dōngxi yǒu tóu yǒu wěi, dànshì méiyǒu shēntǐ? Cái gì có đầu, có đuôi nhưng không có thân?
✅ Đáp án: 硬币 /yìngbì/ – đồng xu
Một đồng xu có thể có “mặt đầu” và “mặt đuôi” theo cách gọi quen thuộc, nhưng không có cơ thể.
Từ vựng
头 /tóu/ – đầu
尾 /wěi/ – đuôi
身体 /shēntǐ/ – cơ thể
硬币 /yìngbì/ – đồng xu
🧩 9. 什么门永远关不上?Shénme mén yǒngyuǎn guān bu shàng? Cánh cửa nào mãi mãi không thể đóng lại?
✅ Đáp án: 球门 /qiúmén/ – khung thành
球门 là khung thành trong bóng đá, không phải một cánh cửa thông thường nên không thể “đóng cửa” như cửa nhà.
Từ vựng:
门 /mén/ – cửa
球 /qiú/ – bóng
球门 /qiúmén/ – khung thành
关 /guān/ – đóng
永远 /yǒngyuǎn/ – mãi mãi
🧩 10. 什么东西越多越轻?Shénme dōngxi yuè duō yuè qīng? Cái gì càng nhiều lại càng nhẹ?
✅ Đáp án: 气球 /qìqiú/ – bóng bay
Khi nói về hình ảnh những quả bóng bay, càng nhiều bóng bay thì tổng thể càng tạo cảm giác nhẹ nhàng, bay lên cao.
Từ vựng:
气球 /qìqiú/ – bóng bay
多 /duō/ – nhiều
轻 /qīng/ – nhẹ
汉语谜语 /Hànyǔ míyǔ/ – câu đố tiếng Trung là một cách học rất thú vị dành cho người học ở trình độ sơ cấp.
Thông qua những câu đố ngắn, bạn có thể vừa:
-
Rèn tư duy bằng tiếng Trung
-
Mở rộng vốn từ vựng
-
Làm quen với cách diễn đạt khẩu ngữ
-
Luyện đọc hiểu câu đơn giản
-
Học tiếng Trung mà không cảm thấy áp lực
Đặc biệt, khi học cùng bạn bè hoặc trong lớp học, giáo viên có thể chia sinh viên thành các nhóm và tổ chức “猜谜语 /cāi míyǔ/ – đoán câu đố”. Đây sẽ là một hoạt động vừa vui vừa giúp sinh viên chủ động sử dụng tiếng Trung. Học tiếng Trung đôi khi không cần bắt đầu bằng một bài học khó. Một câu đố vui cũng có thể mở ra một cách học rất thú vị!


